Roleplay là nhập vai: một người tạm gác con người thật của mình để nói năng, hành động như một nhân vật khác. Từ này viết chuẩn là role-play, nhiều người gõ tách thành “role play” hoặc rút gọn là RP. Học sinh gặp nó trong giờ tiếng Anh, game thủ gặp trên server nhập vai, còn dân mạng gặp ở những tài khoản đóng vai nhân vật.
| Nghĩa ngắn | Nhập vai, đóng vai một nhân vật hoặc một tình huống |
| Gốc từ | Tiếng Anh: role (vai) + play (đóng, diễn, chơi) |
| Viết tắt | RP; người chơi nhập vai gọi là roleplayer, RPer |
| Loại từ | Danh từ và động từ (“một buổi roleplay”, “roleplay làm nhân viên bán hàng”) |
| Sắc thái | Trung tính; tùy ngữ cảnh là học tập, rèn kĩ năng hay giải trí |

Roleplay: tạm làm một người khác
Trong tiếng Anh, role là vai diễn, vai trò; play là chơi, cũng là diễn. Ghép lại, role-play là đóng một vai. Bách khoa Wikipedia tiếng Anh mô tả role-playing là việc thay đổi cách cư xử để mang lấy một vai khác, có khi vô thức, có khi chủ động. Cái lõi rất đơn giản: trong một khoảng thời gian, mình nói và làm theo logic của nhân vật, không theo logic của bản thân.
Từ này có mặt ở ba chỗ khá xa nhau:
- Lớp học và đào tạo: học sinh đóng vai người bán, người mua để luyện hội thoại tiếng Anh; nhân viên mới đóng vai khách khó tính để tập xử lí tình huống; sinh viên y tập hỏi bệnh với “bệnh nhân” giả.
- Game: trò chơi nhập vai (RPG) cho người chơi điều khiển một nhân vật, lớn lên theo cốt truyện. Có hẳn những server roleplay, nơi luật chơi yêu cầu mỗi người sống đúng vai đã chọn: cảnh sát, tài xế, chủ quán.
- Mạng xã hội: ở Việt Nam, “chơi RP” thường là lập một tài khoản đóng vai một nhân vật anime, một thần tượng hoặc một nhân vật tự sáng tạo, rồi trò chuyện, viết tiếp câu chuyện với những tài khoản nhập vai khác.
Như vậy người Việt dùng roleplay hẹp hơn tiếng Anh. Trong tiếng Anh nó gần như là một từ học thuật của ngành giáo dục, tâm lí; trên mạng tiếng Việt, nghĩa “nhập vai nhân vật để giải trí” lấn át hẳn.
Gặp chữ RP trong tin nhắn, bình luận và giờ học
Một vài câu cho thấy cùng một từ nhưng ngữ cảnh rất khác nhau:
- Giờ tiếng Anh: “Hôm nay cả lớp chia cặp roleplay tình huống gọi món ở nhà hàng nhé.”
- Buổi đào tạo: “Chiều nay team chăm sóc khách hàng role play ca khiếu nại, ai làm khách thì cứ khó tính hết cỡ.”
- Nhóm chat game: “Server này là RP nên vào là phải đóng đúng vai, đừng chạy lung tung bắn người.”
- Bình luận trên trang nhập vai: “Acc này RP nhân vật nào vậy, nhìn ảnh đại diện quen quá.”
- Lời nhắn giữa hai người chơi: “Mình out vai một chút nha, (OOC) mai mình thi nên tối nay RP muộn.”
Ở câu cuối có chữ OOC. Người chơi nhập vai thường dùng dấu ngoặc đơn để đánh dấu những câu nói của chính mình, tách khỏi lời của nhân vật. Viết vậy để người đọc không nhầm chuyện thật với chuyện trong vai.
Bộ từ vựng nhỏ của dân nhập vai
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| RPer, roleplayer | Người chơi nhập vai |
| Char | Viết tắt character, nhân vật mình đang đóng |
| IC (In Character) | Lời nói, hành động trong vai, thuộc câu chuyện |
| OOC (Out Of Character) | Lời của người chơi thật, nằm ngoài câu chuyện |
| OC | Nhân vật tự nghĩ ra, không lấy từ phim hay truyện có sẵn |
Chữ OC có bài riêng giải thích kĩ: nhân vật tự sáng tạo original character. Người mới chơi game nhập vai cũng hay gặp kiểu nhân vật không do người thật điều khiển, xem ở bài nhân vật do máy điều khiển trong game.
Roleplay, cosplay, LARP và RPG khác nhau chỗ nào
| Từ | Trọng tâm | Diễn ra ở đâu |
|---|---|---|
| Roleplay | Hành xử, lời nói, tính cách của nhân vật | Lớp học, mạng xã hội, game, buổi tập huấn |
| Cosplay | Trang phục, kiểu tóc, ngoại hình giống nhân vật | Lễ hội, buổi chụp ảnh |
| LARP | Nhập vai bằng hành động thật, có trang phục, đạo cụ, luật chơi | Ngoài đời, trong một khu vực được dựng bối cảnh |
| RPG | Thể loại game cho người chơi điều khiển và phát triển nhân vật | Máy tính, điện thoại, máy chơi game, bàn cờ |
Cosplay lo phần “trông giống”, roleplay lo phần “sống giống”. Hai việc này hay đi cùng nhau: một bạn mặc đồ nhân vật ở lễ hội rồi nói chuyện đúng giọng nhân vật là đang làm cả hai. Phần hóa trang được kể riêng ở bài chơi hóa trang theo nhân vật.
LARP là viết tắt của live action role-playing: thay vì gõ chữ hay ngồi quanh bàn mô tả hành động, người chơi đứng dậy, mặc trang phục và diễn trực tiếp như một vở kịch ứng tác, có người dẫn trò giữ luật. Kiểu chơi này hình thành từ khoảng cuối những năm 1970 ở Mĩ, rồi lan sang châu Âu với nhiều phong cách chơi khác nhau.
Chơi RP trên mạng sao cho vui mà an toàn
Nhập vai trên mạng là một trò chơi viết chung khá thú vị, nhiều bạn nhờ nó mà viết khá lên trông thấy. Có điều, người ở phía bên kia màn hình là ai thì mình không biết chắc. Vài nguyên tắc nên giữ:
- Không đưa tên thật, trường lớp, địa chỉ, số điện thoại vào cuộc trò chuyện, kể cả khi đang “OOC”.
- Câu chuyện đi theo hướng khiến mình khó chịu thì cứ dừng; nhập vai là trò chơi, không ai bắt buộc phải tiếp tục.
- Không mượn danh người thật để nói những điều có thể làm họ bị hiểu lầm.
- Gặp chuyện bất thường thì kể với bố mẹ, thầy cô hoặc người lớn mình tin.
Thắc mắc quanh chữ roleplay
Role play là gì, viết liền hay viết tách?
Cả hai cách đều được hiểu là nhập vai. Từ điển tiếng Anh thường ghi role-play có gạch nối; “roleplay” viết liền là cách gõ quen của cộng đồng game và mạng xã hội, “role play” viết tách cũng hay gặp trong tài liệu dạy học.
RP là gì trên Facebook?
Trong các nhóm nhập vai, RP là viết tắt của roleplay. “Acc RP” là tài khoản lập ra để đóng vai một nhân vật, thường lấy tên và ảnh của nhân vật đó. Ở ngữ cảnh khác, RP còn có thể là kí hiệu đồng rupiah của Indonesia, nên cần nhìn câu xung quanh.
LARP là gì?
LARP là nhập vai người thật việc thật: người chơi mặc trang phục, cầm đạo cụ và diễn trực tiếp vai của mình trong một bối cảnh dựng sẵn, theo luật do người tổ chức đặt ra. Nó khác roleplay qua tin nhắn ở chỗ mọi hành động đều được làm bằng cơ thể chứ không mô tả bằng chữ.
Roleplayer là gì?
Là người tham gia nhập vai, gọi tắt RPer. Một roleplayer giỏi giữ được tính cách nhân vật nhất quán, biết tách lời trong vai với lời của mình, và tôn trọng mạch truyện chung của cả nhóm.
Viết bài văn có nên dùng chữ roleplay không?
Trong bài văn, văn bản trang trọng nên thay bằng “nhập vai” hoặc “đóng vai”, ví dụ “hoạt động đóng vai trong giờ học”. Chữ roleplay để dành cho tin nhắn, bài đăng mạng xã hội hay khi nói về cộng đồng game.