Quyết định là chọn dứt khoát một trong các khả năng sau khi đã cân nhắc, rồi làm theo lựa chọn ấy. Từ này còn là danh từ chỉ điều đã được chọn (“một quyết định sai lầm”) và văn bản hành chính do cấp có thẩm quyền ban hành (“ký quyết định”). Khi nói “giờ phút quyết định”, nó lại mang nghĩa quan trọng nhất, chi phối những gì xảy ra sau đó.
| Nghĩa ngắn | Chọn dứt khoát một phương án sau khi cân nhắc; điều đã chọn; văn bản của cấp có thẩm quyền |
| Chữ Hán | 決定: quyết (dứt khoát) + định (yên, cố định) |
| Loại từ | Động từ, danh từ, tính từ (tùy câu) |
| Tiếng Anh | decide (động từ), decision (danh từ), decisive (tính từ) |

Quyết định: động từ, danh từ hay tính từ?
Cả ba, tùy chỗ đứng trong câu. Điều thú vị là mỗi vai lại kéo theo một sắc thái riêng.
- Động từ: chọn và chốt. Đây là nghĩa gốc: có ý kiến dứt khoát về một việc cụ thể, chọn một trong nhiều khả năng sau khi đã cân nhắc. Ví dụ: Sau một tuần suy nghĩ, chị quyết định nghỉ việc để học lại. Động từ này còn có nét nghĩa “là nguyên nhân trực tiếp của”: Thời tiết quyết định phần lớn năng suất vụ lúa.
- Danh từ: điều đã chọn, hoặc tờ văn bản. “Một quyết định đúng lúc” là kết quả của việc chọn. Còn “quyết định khen thưởng”, “quyết định thôi việc” là văn bản hành chính có số, có ngày, có chữ ký và con dấu.
- Tính từ: then chốt. Thường đi sau danh từ: trận đấu quyết định, yếu tố quyết định, bằng chứng có ý nghĩa quyết định.
Cụm “ra quyết định” là cách nói danh từ hóa của nghĩa thứ nhất: chọn xong trong đầu thì còn phải tuyên bố ra và chịu trách nhiệm về lựa chọn đó.
Tờ quyết định ở trường, ở cơ quan
Học sinh gặp nghĩa văn bản sớm hơn mình nghĩ: quyết định công nhận học sinh giỏi, quyết định thành lập câu lạc bộ, quyết định khen thưởng cuối năm. Một tờ quyết định thường có quốc hiệu ở đầu trang, số hiệu, căn cứ ban hành, các điều khoản và chữ ký của người có thẩm quyền.
Trong hành chính, quyết định khác thông báo ở chỗ nó tạo ra hiệu lực: kể từ ngày ký, người có tên trong đó được công nhận, được thưởng hoặc phải thi hành. Thông báo chỉ báo cho biết một việc. Vì vậy câu “nhà trường đã ra quyết định” nghe nặng hơn hẳn “nhà trường đã thông báo”.
Quyết định, quyết tâm, quyết đoán đứng ở đâu?
Ba từ có chung chữ quyết nhưng nói về ba điểm khác nhau trên cùng một con đường:
| Từ | Nói về | Ví dụ |
|---|---|---|
| Quyết định | Hành động chọn, hoặc kết quả của việc chọn | Cậu ấy quyết định thi khối D. |
| Quyết tâm | Ý chí giữ lấy điều đã chọn đến cùng | Quyết tâm ôn mỗi tối hai tiếng. |
| Quyết đoán | Tính cách: chọn nhanh, dứt khoát, dám chịu trách nhiệm | Một đội trưởng quyết đoán. |
| Do dự, lưỡng lự | Trái nghĩa: chưa chọn được, cứ phân vân | Đứng trước quầy mười phút vẫn lưỡng lự. |
Đồng nghĩa gần với quyết định (động từ) có định, chọn, chốt (khẩu ngữ), ấn định (dùng cho ngày giờ, mức giá). Muốn hiểu kỹ ranh giới giữa người dám chọn và người chọn thay mọi người, đọc bài ranh giới giữa quyết đoán và độc đoán. Còn cái trạng thái trước lúc chọn, khi lòng chưa yên, là chuyện của bài nghĩa của băn khoăn, phân vân, trăn trở.
Riêng quyết tâm có thể thay bằng quyết chí, và đứng ngược với do dự, nản chí; danh sách đủ nằm ở đồng nghĩa, trái nghĩa với quyết tâm.
決定: khơi dòng nước rồi giữ cho yên
Chữ quyết (決) có bộ thủy (氵). Nghĩa xưa của nó là khơi cho nước chảy, hoặc đê vỡ khiến nước tràn ra; từ hình ảnh dòng nước đã được mở lối mà không quay lại được, chữ này mới có nghĩa dứt khoát, xét đoán, như trong quyết tâm, phán quyết, biểu quyết.
Chữ định (定) nghĩa là yên, cố định, không đổi nữa, như trong ổn định, nhất định, định cư. Ghép lại, quyết định là mở lối dứt khoát rồi để mọi thứ đứng yên ở đó. Hình ảnh này giải thích vì sao từ này nghe nặng ký hơn “chọn”: chọn thì có thể đổi, đã quyết định thì người ta chờ bạn giữ lời.
Một ví dụ cho thấy chữ này nặng thế nào: “Em quyết định rồi, mai em nói thật với bố mẹ chuyện điểm thi.” Câu ấy có dấu chấm chứ không phải dấu hỏi, và người nói đã tự khóa đường lùi của mình.
Ra quyết định, quyết định tiếng Anh và vài cách nói khác
Quyết định nghĩa là gì?
Là chọn dứt khoát một phương án sau khi cân nhắc. Khi là danh từ, nó chỉ điều đã chọn hoặc văn bản của cơ quan, tổ chức có thẩm quyền.
Ra quyết định là gì?
Là đưa ra và công bố một lựa chọn chính thức, kèm trách nhiệm về lựa chọn đó. Cụm này hay dùng trong quản lý, kinh doanh: “kỹ năng ra quyết định”, “người ra quyết định cuối cùng”.
Quyết định tiếng Anh là gì?
Động từ là decide hoặc make a decision; danh từ là decision. Văn bản hành chính có thể dịch là decision, đôi khi decree hay order tùy loại. Tính từ “mang tính quyết định” là decisive.
Quyết định và quyết tâm khác nhau thế nào?
Quyết định là lúc chọn; quyết tâm là sức giữ lấy lựa chọn ấy về sau. Có người quyết định rất nhanh nhưng thiếu quyết tâm nên bỏ dở giữa chừng.