Quyến rũ là làm cho người khác say mê, bị cuốn theo nhờ một sức hấp dẫn nào đó: vẻ đẹp, giọng nói, nụ cười, cách trò chuyện. Từ này còn một nghĩa kém đẹp hơn là lôi kéo, dụ dỗ người ta theo mình, như “dùng tiền tài để quyến rũ”. Sức quyến rũ vì thế có thể là lời khen, cũng có thể là lời nhắc phải tỉnh táo.
| Nghĩa | Làm người khác mê mẩn mà đi theo; lôi kéo bằng sức hấp dẫn |
| Loại từ | Động từ; đứng sau danh từ thì dùng như tính từ (nụ cười quyến rũ) |
| Gần nghĩa | Hấp dẫn, lôi cuốn, cuốn hút, mê hoặc |
| Sắc thái | Khen khi nói về vẻ đẹp, tài năng; chê khi nói về dụ dỗ, cám dỗ |

Quyến rũ: lời khen hay lời cảnh giác?
Cùng một chữ mà đặt vào hai câu, nghĩa có thể rẽ hai ngả. “Giọng hát của chị ấy quyến rũ người nghe” là lời khen trọn vẹn. “Kẻ lừa đảo quyến rũ nạn nhân bằng lời hứa lãi cao” thì chẳng ai muốn đứng ở vị trí người bị quyến rũ cả.
Từ điển tiếng Việt giảng quyến rũ là làm cho người ta mê mẩn mà theo, kèm ví dụ “bị sắc đẹp quyến rũ”, “giọng hát quyến rũ người nghe”. Wiktionary tiếng Việt ghi gọn hơn: lôi kéo bằng sức hấp dẫn. Đặt hai cách giảng cạnh nhau sẽ thấy lõi nghĩa là cái lực kéo: người hay vật có sức hút đủ mạnh để người khác bước theo, có khi tỉnh táo, có khi không.
Vì vậy, nghĩa khen hay chê phụ thuộc vào thứ đang kéo và hướng người ta bị kéo về đâu. Một cuốn sách quyến rũ kéo ta đọc thâu đêm. Một trò chơi đổi thưởng “quyến rũ” kéo người ta vào chỗ mất tiền. Trong văn chương, nhân vật đẹp như nàng Tây Thi thời Xuân Thu vẫn được nhắc như hình mẫu của nhan sắc quyến rũ trong truyền thuyết.
Quyến rũ đứng cạnh hấp dẫn, lôi cuốn, mê hoặc
Những từ này hay bị dùng thay nhau, nhưng mỗi từ có độ đậm nhạt riêng:
| Từ | Nét riêng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Quyến rũ | Sức hút mạnh, gợi say mê; có thể mang ý dụ dỗ | Mùi cà phê sáng sớm thật quyến rũ. |
| Hấp dẫn | Trung tính, dùng rộng: món ăn, công việc, câu chuyện | Mức lương này khá hấp dẫn. |
| Lôi cuốn | Kéo người ta theo dõi, tham gia; thiên về sức hút của hoạt động, lời kể | Trận đấu lôi cuốn đến phút cuối. |
| Cuốn hút | Gần lôi cuốn, hay dùng khen người có duyên | Cô giáo nói chuyện rất cuốn hút. |
| Mê hoặc | Làm người ta mê đến mức mất tỉnh táo | Ánh đèn sân khấu mê hoặc khán giả nhí. |
| Dụ dỗ, cám dỗ | Chỉ còn nghĩa xấu: kéo vào điều sai | Đừng để lời mời chơi game đổi thưởng cám dỗ. |
Về phía trái nghĩa, tiếng Việt không có một từ đối xứng hoàn hảo. Khi nói một người thiếu sức hút, ta dùng “nhạt”, “kém duyên”, hay nặng hơn là vô duyên theo nghĩa thường ngày. Còn với nghĩa dụ dỗ, phía ngược lại là “can ngăn”, “khuyên giải”.
Bảng xếp các từ thay được cho quyến rũ theo nghĩa khen và nghĩa dụ dỗ, kèm những từ đặt đối lại, nằm ở đồng nghĩa, trái nghĩa với quyến rũ.
Đặt chữ quyến rũ vào câu cho khéo
Khi khen bạn bè, thầy cô, người lớn tuổi, chữ quyến rũ đôi khi nghe hơi “người lớn”. Khen một bạn cùng lớp “cậu quyến rũ quá” dễ làm người nghe ngượng. Lúc ấy “có duyên”, “cuốn hút”, “dễ mến” an toàn hơn. Còn với cảnh vật, đồ ăn, giọng hát, quyến rũ dùng rất tự nhiên:
- Bài văn tả cảnh: “Hồ Gươm mùa thu quyến rũ bởi làn sương mỏng trên mặt nước.”
- Lời giới thiệu sách: “Cuốn tiểu thuyết quyến rũ người đọc từ trang đầu tiên.”
- Bình luận ẩm thực: “Bát phở bốc khói, mùi quế hồi quyến rũ cả dãy phố.”
- Lời nhắc ở lớp: “Đừng để những đường link kiếm tiền nhanh quyến rũ mình.”
Sức quyến rũ của một người đến từ đâu?
Đề nghị luận đôi khi hỏi về “vẻ đẹp bên trong” và “vẻ đẹp bên ngoài”. Chữ quyến rũ là chất liệu tốt cho dạng đề này. Vẻ ngoài có thể gây ấn tượng ở lần gặp đầu, nhưng thứ giữ chân người khác lâu hơn thường là cách cư xử, sự hiểu biết, tiếng cười đúng lúc. Có thể triển khai ba ý: sức hút bề ngoài dễ phai; sức hút từ tính cách và tri thức bền hơn; người biết giữ chừng mực không dùng sức hút để lợi dụng ai. Những người được khen có khí chất riêng khó trộn lẫn thường quyến rũ theo kiểu thứ hai.
Một lỗi nhỏ nên tránh khi viết: đừng gõ “quyến rủ” dấu hỏi. Chữ đúng mang dấu ngã, “rũ”, đọc trầm xuống như trong “ủ rũ”.
Quyến rũ trong tiếng Anh, trong lời khen và trong chữ nghĩa
Quyến rũ nghĩa là gì?
Là làm người khác say mê và muốn đi theo nhờ một sức hấp dẫn, hoặc lôi kéo ai đó bằng sức hấp dẫn ấy. Nghĩa đầu thường là khen, nghĩa sau thiên về dụ dỗ.
Quyến rũ tiếng Anh là gì?
Tùy câu: charming (duyên dáng, dễ mến), attractive (thu hút), alluring (lôi cuốn, khó cưỡng). Khi muốn nói “dụ dỗ” thì dùng to lure hoặc to tempt.
Quyến rũ là tính từ hay động từ?
Từ điển xếp quyến rũ là động từ (“giọng hát quyến rũ người nghe”). Trong lời nói hằng ngày, nó hay đứng sau danh từ để miêu tả, như “đôi mắt quyến rũ”, tức là làm việc của một tính từ.
Sức quyến rũ là gì?
Là sức hút khiến người khác chú ý và muốn đến gần, có thể đến từ ngoại hình, giọng nói, tài năng hay tính cách. Người ta cũng nói sức quyến rũ của một vùng đất, một nghề, một cuốn sách.