Phân tích Xuân Tóc Đỏ cứu quốc là đề văn trọng tâm khi học Bài 1 “Khả năng lớn lao của tiểu thuyết” trong Ngữ văn 12 Kết nối tri thức. Đoạn trích thuộc chương XX – chương cuối của tiểu thuyết Số đỏ (đăng báo năm 1936, in thành sách năm 1938) – kể về trận quần vợt mà Xuân Tóc Đỏ được lệnh phải thua, rồi nhờ một bài diễn thuyết mà trở thành “anh hùng cứu quốc”. Chỉ trong vài trang, Vũ Trọng Phụng đã dựng nên cả một xã hội lố lăng, từ quan chức thực dân, vua chúa đến đám đông cuồng nhiệt.
Bài viết gồm dàn ý chi tiết và 6 bài văn mẫu với độ dài, góc nhìn khác nhau: bài ngắn gọn, bài phân tích đầy đủ, phân tích nhân vật Xuân Tóc Đỏ, phân tích nghệ thuật trào phúng, phân tích cảnh hùng biện và phân tích hình ảnh đám đông. Trước khi viết, em nên đọc lại văn bản và bài Xuân Tóc Đỏ cứu quốc: tác giả, tác phẩm để nắm chắc dẫn chứng. Các câu hỏi trước, trong, sau khi đọc và đề kết nối đọc – viết được giải trong soạn bài Xuân Tóc Đỏ cứu quốc Kết nối tri thức.

Dàn ý phân tích Xuân Tóc Đỏ cứu quốc
Dàn ý bám theo diễn biến đoạn trích, dùng được cho cả bài dài và bài ngắn. Với bài ngắn, mỗi luận điểm em chỉ cần chọn một, hai dẫn chứng tiêu biểu.
1. Mở bài
– Giới thiệu Vũ Trọng Phụng – cây bút hiện thực trào phúng bậc thầy, “ông vua phóng sự đất Bắc”, và tiểu thuyết Số đỏ.
– Giới thiệu đoạn trích Xuân Tóc Đỏ cứu quốc (nửa đầu chương XX): màn “cứu quốc” bằng một trận thua, tiêu biểu cho tiếng cười trào phúng của tác phẩm.
2. Thân bài
a. Tình huống trào phúng và nhan đề
+ Nhan đề ghép một kẻ vô học, lưu manh (“Xuân Tóc Đỏ”) với việc lớn lao nhất (“cứu quốc”) → nghịch lí gây cười ngay từ đầu.
+ Tình huống: trận quần vợt vốn là chuyện thể thao bị thổi phồng thành chuyện quốc gia, ngoại giao, chiến tranh; thắng thì “có tội”, thua lại thành “anh hùng”.
⇒ Tình huống càng phi lí, tiếng cười càng sâu cay.
b. Bức tranh trước trận đấu
+ Khán giả cuồng nhiệt đến mức có người “chết một cách rất thể thao”.
+ Khán đài quy tụ vua quan ba chính phủ; chiếc mũ chín tầng của vua Xiêm, quan hầu Đức, Nhật – những chi tiết phô trương, lố bịch.
+ Tổng cục thể thao cuống cuồng vì Hải, Thụ biến mất (thực ra bị giam ở Sở Mật thám) → bộ máy quan liêu, vô tích sự.
c. Trận đấu và lệnh “phải thua”
+ Xuân thắng 6–1, vua Xiêm “lộ ra mặt rồng tất cả sự thịnh nộ”; séc ba vua lôi bản đồ ra ngắm, quan hầu thì thào “La guerre!”.
+ Quan chức thực dân và Nam triều hoảng hốt, hạ lệnh qua ông bầu Văn Minh: “Thua đi! Nhường đi! Được thì chết! Chiến tranh!”.
+ Xuân đánh hỏng quả cuối, thua 7–9 → cái gọi là “danh dự quốc gia” hóa trò hề, chính quyền bảo hộ nhu nhược, hèn nhát.
d. Màn diễn thuyết – đỉnh điểm trào phúng
+ Xuân trèo lên nóc xe hơi, “giọng trịch thượng của một bậc vĩ nhân”, xưng “ta”, gọi đám đông là “mi”.
+ Luận điệu rỗng tuếch, mượn chữ to tát: hi sinh, hòa bình, Tổ quốc, Hội Quốc liên; các chú thích trong ngoặc đơn (nó vỗ vào ngực, nó đấm tay xuống không khí) như lời chỉ dẫn diễn xuất.
+ Kết quả: đám đông “bị gọi là mi” mà vẫn “vô cùng cảm phục”, hô “Sự đại bại vạn tuế!”.
⇒ Chân dung một kẻ cơ hội gặp thời và một xã hội bị thôi miên.
e. Đặc sắc nghệ thuật
+ Nghệ thuật trào phúng: nói mỉa, nghịch ngữ, cường điệu, giọng văn tỉnh bơ mà châm biếm.
+ Người kể chuyện ngôi thứ ba, điểm nhìn linh hoạt; nhịp kể nhanh dần ở phần trận đấu.
+ Ngôn ngữ đa thanh: tiếng Pháp bồi, lời quan chức, lời diễn văn, lời đám đông.
3. Kết bài
– Khẳng định giá trị hiện thực và phê phán của đoạn trích: lột trần xã hội thành thị “Âu hóa” nhố nhăng và bộ máy cai trị thực dân – phong kiến.
– Khẳng định tài năng trào phúng của Vũ Trọng Phụng; liên hệ bài học về tỉnh táo trước những “thần tượng” do đám đông dựng lên.
Phân tích Xuân Tóc Đỏ cứu quốc ngắn gọn – mẫu 1
Vũ Trọng Phụng là cây bút hiện thực trào phúng bậc thầy của văn học Việt Nam trước Cách mạng, và Số đỏ là đỉnh cao tiếng cười của ông. Đoạn trích Xuân Tóc Đỏ cứu quốc, nằm ở chương cuối của tiểu thuyết, là nơi tiếng cười ấy vang lên giòn giã và sâu cay nhất.
Ngay nhan đề đã là một nghịch lí: Xuân Tóc Đỏ, kẻ xuất thân từ đầu đường xó chợ, lại “cứu quốc”. Và hắn “cứu quốc” bằng cách… thua một trận quần vợt. Trước giờ đấu, hai quán quân Hải và Thụ bị giam ở Sở Mật thám, Tổng cục đành đưa Xuân ra đấu với quán quân Xiêm La. Xuân thắng 6–1 ở séc đầu, và thế là vua Xiêm nổi giận, quan chức thực dân lo sợ rắc rối ngoại giao. Một trận thể thao bị đẩy lên thành chuyện chiến tranh: “Nếu An Nam mà được Xiêm La về quần vợt thì thế nào cũng có nạn chiến tranh!”. Lệnh “phải thua” được truyền xuống, Xuân đánh hỏng quả cuối và thua 7–9. Chi tiết ấy phơi bày sự hèn nhát, bạc nhược của bộ máy cai trị, coi danh dự dân tộc chỉ như một món hàng để đổi lấy sự yên ổn.
Đỉnh điểm trào phúng là cảnh Xuân diễn thuyết trên nóc xe hơi. Với giọng trịch thượng, hắn xưng “ta”, gọi đám đông là “mi”, tự nhận đã hi sinh danh vọng riêng vì hòa bình. Những câu như “Ta không dám tự phụ là bậc anh hùng cứu quốc, nhưng ta phải tránh cho mi nạn chiến tranh rồi!” vừa khoa trương vừa rỗng tuếch. Thế nhưng đám đông lại vỗ tay như mưa rào, hô “Xuân Tóc Đỏ vạn tuế! Sự đại bại vạn tuế!”. Một xã hội đến mức tung hô cả thất bại thì quả thật đã mất hết khả năng phán đoán.
Bằng tình huống phi lí, giọng văn mỉa mai tỉnh táo và những chi tiết cường điệu đắt giá, Vũ Trọng Phụng đã lột trần sự nhố nhăng của xã hội thành thị thời “Âu hóa”. Đoạn trích khiến người đọc bật cười, nhưng đằng sau tiếng cười là nỗi chua chát trước một thời mà kẻ lưu manh có thể thành vĩ nhân chỉ nhờ may mắn và mồm mép.
Phân tích đoạn trích Xuân Tóc Đỏ cứu quốc đầy đủ – mẫu 2
Nếu Nam Cao buộc người đọc lặng đi trước bi kịch của con người, thì Vũ Trọng Phụng lại khiến người ta bật cười trước sự lố bịch của cả một xã hội. Tiểu thuyết Số đỏ là tác phẩm tiêu biểu nhất cho ngòi bút trào phúng ấy, và đoạn trích Xuân Tóc Đỏ cứu quốc – nửa đầu chương XX – được xem là một trong những đoạn đặc sắc nhất. Chỉ bằng một trận quần vợt, nhà văn đã phơi bày chân dung của kẻ cơ hội gặp thời, của chính quyền thực dân – phong kiến bạc nhược và của một đám đông mù quáng.
Trước hết, đoạn trích được xây dựng trên một tình huống trào phúng độc đáo. Nhân dịp vua Xiêm sang thăm Bắc Kì, một giải quần vợt được tổ chức. Chuyện thể thao vốn bình thường bỗng được đặt giữa những toan tính chính trị và ngoại giao. Đến giờ chung kết, hai quán quân Hải và Thụ vắng mặt vì bị giam ở Sở Mật thám, Xuân Tóc Đỏ được đưa ra đấu với quán quân Xiêm La. Tình huống ấy đảo lộn mọi logic thông thường: thắng thì bị coi là nguy cơ gây chiến tranh, còn thua lại được tôn vinh là “cứu quốc”. Nhan đề đoạn trích đã hàm chứa sẵn nghịch lí đó: một kẻ vô học, lưu manh đặt cạnh hành động thiêng liêng nhất của người công dân.
Bức tranh trước trận đấu được Vũ Trọng Phụng vẽ bằng giọng mỉa mai tỉnh bơ. Giá vé hạng bét ba đồng mà vẫn có hơn ba nghìn khán giả; nhiều người đến chậm không mua được vé “chết một cách rất thể thao, nghĩa là tự tử dần dần bằng thuốc phiện”. Lối nói ngược ấy chế giễu cơn sốt thể thao a dua của giới thị dân. Trên khán đài, vua quan ba chính phủ ngồi cạnh nhau như trong một cuộc trình diễn: vua Xiêm đội chiếc mũ chín tầng như cái tháp, sau lưng là quan hầu người Đức, người Nhật. Trong khi đó, Tổng cục thể thao “lo sốt vó”, sục sạo khắp nơi tìm hai quán quân mà không biết họ đang nằm trong phòng giam của chính quyền. Một bộ máy vừa phô trương vừa rối loạn, vô tích sự hiện ra rõ nét.
Phần tiếp theo là trận đấu – nơi tiếng cười chuyển dần sang châm biếm chính trị. Xuân thắng séc đầu 6–1, và đức vua Xiêm “đã lộ ra mặt rồng tất cả sự thịnh nộ của vị thiên tử thế thiên hành đạo ở cái nước có hàng triệu con voi”. Lối nói cường điệu, trang trọng giả tạo khiến cơn giận của nhà vua trở nên lố bịch. Vua nước nhà, quan Toàn quyền, quan Thống sứ thì “băn khoăn lắm”, vì thắng về thể thao có thể thành rầy rà về ngoại giao. Sang séc ba, vua Xiêm lôi bản đồ nước Xiêm cũ ra ngắm, quan hầu thì thào “La guerre!”. Một trận quần vợt bỗng được thổi phồng thành nguy cơ chiến tranh. Và các “thượng quan” lập tức hành động: ông Giám đốc chính trị Đông Dương chạy xuống sân tìm ông bầu Văn Minh, yêu cầu Xuân “phải nhường, phải thua”, còn hứa sẽ “bù cho bằng những cái khác”. Lời lẽ ra vẻ cao cả – “Chính phủ Pháp chủ trương hoà bình, các ngài phải trông gương đó mà tránh cho bách tính lương dân cái nạn núi xương, sông máu!” – thực chất che đậy sự hèn nhát, mua sự yên ổn bằng danh dự của người khác. Câu dặn dò hốt hoảng của Văn Minh: “Thua đi! Nhường đi! Được thì chết! Chiến tranh!” với nhịp ngắn, dồn dập đã đẩy cái phi lí lên cao trào. Xuân đánh hỏng quả cuối, thua 7–9, khiến mấy nghìn người la ó để tỏ “sự thất vọng công cộng”.
Đỉnh điểm của đoạn trích là màn hùng biện. Bị đám đông đả đảo, Văn Minh và Xuân trèo lên nóc xe hơi. Xuân – kẻ vốn chỉ quen thổi loa quảng cáo thuốc lậu – nay cất “cái giọng trịch thượng của một bậc vĩ nhân”: “Hỡi công chúng! Mi chưa hiểu rõ những lẽ cực kì to tát nó khiến ta phải đành nhường giải cho nhà vô địch Xiêm La!”. Hắn xưng “ta”, gọi mọi người là “mi”, liên tiếp tung ra những chữ to tát: lòng hi sinh cao thượng, trật tự, hòa bình, thiện cảm của nước lân bang, và kết thúc bằng khẩu hiệu “Hoà bình vạn tuế! Hội Quốc liên vạn tuế!”. Những lời chú thích trong ngoặc đơn – nó vỗ vào ngực, nó đấm tay xuống không khí, nó giơ cao tay lên – như chỉ dẫn sân khấu, cho thấy cả bài diễn văn chỉ là một màn diễn kịch. Người kể chuyện tổng kết bằng một câu mỉa mai sắc sảo: “Với cái hùng biện của một người đã thổi loa cho những hiệu thuốc lậu, với cái tự nhiên của một anh lính cờ chạy hiệu rạp hát, lại được ông Văn Minh vặn đĩa kèn, Xuân Tóc Đỏ đã chinh phục quần chúng như một nhà chính trị đại tài của Tây phương.” Tài hùng biện của “nhà chính trị” hóa ra chỉ là mánh lới của anh thổi loa bán thuốc.
Điều đáng sợ nhất lại nằm ở đám đông. Những người vừa hô đả đảo, bị gọi là “mi”, “không những đã chẳng tức giận chút nào, lại còn vô cùng cảm phục”. Họ vỗ tay “như mưa rào” và hô “Xuân Tóc Đỏ vạn tuế! Sự đại bại vạn tuế!”. Câu khẩu hiệu nghịch ngữ ấy là đỉnh điểm của sự phi lí: cả một đám đông tung hô thất bại. Khi Xuân “như một bậc vĩ nhân nhũn nhặn” giơ quả đấm chào “loài người” rồi lên xe đi, đám công chúng ở lại “bùi ngùi và cảm động”. Vũ Trọng Phụng không cần bình luận thêm; cái kết tự nó đã là lời kết án.
Về nghệ thuật, đoạn trích là bài học mẫu mực về bút pháp trào phúng. Nhà văn dùng nói mỉa, nghịch ngữ, cường điệu; giọng kể ngôi thứ ba tỉnh táo, dửng dưng mà ẩn chứa sự châm biếm; nhịp kể chậm ở phần giới thiệu và nhanh, gấp ở phần trận đấu. Ngôn ngữ đa dạng, pha trộn tiếng Pháp của trọng tài, giọng quan cách của viên chức, giọng diễn văn của Xuân, tạo nên một bản hợp xướng hỗn tạp đúng như xã hội mà nó phản ánh.
Xuân Tóc Đỏ cứu quốc không chỉ khiến người đọc cười mà còn khiến người đọc nghĩ. Qua một trận quần vợt, Vũ Trọng Phụng đã lột trần sự thối nát của xã hội thành thị thời “Âu hóa”, nơi danh dự quốc gia bị đem ra mặc cả, kẻ lưu manh thành vĩ nhân và đám đông dễ dàng bị dắt mũi. Tiếng cười ấy, gần một thế kỉ sau, vẫn còn nguyên sức cảnh tỉnh.
Phân tích nhân vật Xuân Tóc Đỏ trong đoạn trích – mẫu 3
Trong văn học Việt Nam, hiếm có nhân vật nào mà cái tên đã trở thành danh từ chung như Xuân Tóc Đỏ. Người ta gọi “Xuân Tóc Đỏ” để chỉ kẻ cơ hội, vô học mà gặp thời, leo cao nhờ may mắn và mồm mép. Đoạn trích Xuân Tóc Đỏ cứu quốc là lúc nhân vật này đạt tới đỉnh cao của “số đỏ”.
Trước đoạn trích, Xuân đã đi một chặng đường thăng tiến kì lạ: từ đứa trẻ lang thang, thổi loa quảng cáo thuốc, nhặt bóng ở sân quần, hắn trở thành “sinh viên trường thuốc”, “đốc tờ Xuân”, rồi “giáo sư quần vợt”, được ông bầu Văn Minh lăng xê như “hi vọng của Bắc Kì”. Ở trận chung kết, Xuân có mặt không phải nhờ tài năng thật sự mà vì hai nhà quán quân Hải và Thụ đã bị bắt giam từ đêm trước. Công chúng còn cho rằng việc Tổng cục cử một người “chưa chiếm quán quân năm nào” ra đấu là “một cử động kiêu ngạo rất kín đáo”. Sự ngộ nhận đã bao quanh Xuân ngay từ đầu.
Trên sân, Xuân tỏ ra có chút tài đánh quần: thắng 6–1 ở séc đầu. Nhưng cái tài ấy chẳng có ý nghĩa gì trước những toan tính chính trị. Khi ông bầu Văn Minh chạy đến truyền lệnh “Thua đi! Nhường đi! Được thì chết! Chiến tranh!”, Xuân lập tức đánh hỏng quả cuối, thua 7–9. Hắn không băn khoăn, không day dứt về danh dự; với kẻ cơ hội, thắng hay thua đều chỉ là phương tiện.
Bản chất của Xuân lộ rõ nhất trong màn hùng biện. Đứng trên nóc xe hơi, trước mấy nghìn người đang la ó, hắn không hề nao núng. Ngược lại, hắn lên giọng của một vĩ nhân, gọi đám đông là “mi”, tự xưng “ta”: “Hỡi quần chúng! Mi không hiểu gì, mi oán ta! Ta vẫn yêu quý mi mặc lòng mi chẳng rõ lòng ta!”. Hắn khoác cho trận thua những mĩ từ to tát – hi sinh, hòa bình, ngoại giao – và còn giả vờ khiêm tốn: không dám tự phụ là anh hùng cứu quốc. Đó là thứ ngôn ngữ vay mượn, rỗng tuếch, nhưng được nói ra với sự trơ tráo và tự tin tuyệt đối. Vũ Trọng Phụng chỉ ra nguồn gốc của “tài hùng biện” ấy: đó là cái hùng biện của người từng thổi loa cho những hiệu thuốc lậu, cái tự nhiên của anh lính cờ chạy hiệu rạp hát. Kẻ bán thuốc rong đã trở thành “nhà chính trị” mà không cần thay đổi gì ngoài chỗ đứng.
Chi tiết kết thúc đoạn trích hoàn thiện bức chân dung: “Như một bậc vĩ nhân nhũn nhặn, nó giơ quả đấm chào loài người”. Cách gọi “nó” của người kể chuyện đặt cạnh danh xưng “vĩ nhân” tạo nên sự tương phản mỉa mai: trong mắt đám đông, Xuân là vĩ nhân; trong mắt nhà văn, hắn vẫn chỉ là “nó”.
Xuân Tóc Đỏ không phải là kẻ ác theo nghĩa thông thường. Hắn đáng sợ ở chỗ khác: hắn là sản phẩm tất yếu của một xã hội giả dối, nơi chỉ cần láu cá, liều lĩnh và biết nói những điều người ta muốn nghe là có thể leo lên đỉnh cao. Qua nhân vật này, Vũ Trọng Phụng không chỉ cười một con người mà cười cả một thời đại đã sinh ra và tôn vinh con người ấy.
Phân tích nghệ thuật trào phúng trong Xuân Tóc Đỏ cứu quốc – mẫu 4
Tiếng cười trong văn học có nhiều sắc độ: hóm hỉnh, hài hước, châm biếm, đả kích. Ở Xuân Tóc Đỏ cứu quốc, Vũ Trọng Phụng kết hợp gần như đủ các sắc độ ấy, tạo nên một đoạn văn trào phúng vào loại xuất sắc nhất của văn xuôi hiện đại Việt Nam.
Thủ pháp đầu tiên là tạo tình huống trào phúng. Nhà văn đặt nhân vật vào một hoàn cảnh mà mọi giá trị bị đảo ngược: thắng thì mang tội gây chiến, thua thì được tung hô là cứu nước. Tình huống ấy tự nó đã chứa tiếng cười, và càng phát triển, cái phi lí càng được đẩy lên cao, đến mức đám đông hô “Sự đại bại vạn tuế!”.
Thủ pháp thứ hai là nói mỉa – nói bằng giọng nghiêm trang, ca ngợi những điều đáng cười. Người kể kể rằng những người không mua được vé đã “chết một cách rất thể thao”, rằng chiếc mũ chín tầng của vua Xiêm là “biểu tượng của cái nước một triệu con voi”, rằng việc cử Xuân ra đấu là “một cử động kiêu ngạo rất kín đáo”. Có lúc người kể còn giả vờ triết lí: vinh quang thể thao có thể đổi thành rắc rối ngoại giao, đó là “cái lợi hại thiên nhiên, đích đáng của mọi sự”. Giọng văn càng nghiêm túc, sự mỉa mai càng thấm.
Thủ pháp thứ ba là nghịch ngữ – ghép những từ ngữ trái ngược nhau. “Xuân Tóc Đỏ” đi với “cứu quốc”, “đại bại” đi với “vạn tuế”, “vĩ nhân” đi với “nhũn nhặn” và “giơ quả đấm chào loài người”. Mỗi cặp đối lập như một cú va chạm, bật ra tiếng cười và đồng thời bật ra sự thật về một xã hội mà giá trị bị đánh tráo.
Thủ pháp thứ tư là cường điệu. Cơn giận của vua Xiêm được miêu tả như cơn thịnh nộ của “vị thiên tử thế thiên hành đạo”; một trận quần vợt bị đẩy thành nguy cơ khiến thế giới rơi vào “nạn can qua”; đám đông vỗ tay “như mưa rào”. Cường điệu làm nổi bật sự vô lí, khiến những nhân vật có địa vị cao nhất trở nên nhỏ bé, lố bịch nhất.
Cuối cùng là nghệ thuật ngôn ngữ và giọng điệu. Đoạn trích là sự pha trộn của nhiều giọng: tiếng Pháp bồi của trọng tài (“Ca răng! Ca răng ta!”), giọng quan cách của viên Giám đốc chính trị, giọng diễn văn khoa trương của Xuân, tiếng hô của đám đông. Những ghi chú trong ngoặc đơn chen vào bài diễn văn – nó vỗ vào ngực, nó đấm tay xuống không khí – gợi liên tưởng đến lời chỉ dẫn sân khấu trong kịch bản, biến bài diễn văn thành một màn hài kịch. Bao trùm tất cả là giọng người kể chuyện ngôi thứ ba: dửng dưng, tỉnh táo, không lên án trực tiếp nhưng mỗi câu đều ngầm chứa một lời phán xét.
Nhờ nghệ thuật trào phúng bậc thầy ấy, đoạn trích không chỉ gây cười mà còn có sức tố cáo mạnh mẽ. Tiếng cười của Vũ Trọng Phụng là tiếng cười của trí tuệ, dùng sự lố bịch để lột mặt nạ cái xấu, và vì thế nó có sức sống lâu bền hơn mọi lời phê phán trực diện.
Phân tích cảnh Xuân Tóc Đỏ hùng biện trước công chúng – mẫu 5
Câu hỏi 4 phần Sau khi đọc trong SGK yêu cầu phân tích nét đặc sắc của cảnh Xuân Tóc Đỏ hùng biện trước công chúng. Đây cũng là đoạn thể hiện rõ nhất tài năng trào phúng của Vũ Trọng Phụng trong Xuân Tóc Đỏ cứu quốc.
Hoàn cảnh diễn ra màn hùng biện rất đặc biệt. Xuân vừa cố ý đánh thua quán quân Xiêm La, đám đông mấy nghìn người la ó, hô đả đảo, người Pháp cũng đòi giải thích, các phóng viên định chất vấn. Tình thế tưởng như bế tắc. Văn Minh bèn cùng Xuân trèo lên nóc chiếc xe hơi của bà Phó Đoan – một “diễn đàn” vừa trang trọng vừa khôi hài. Xuân diễn thuyết theo lời nhắc của ông bầu, như một diễn viên có người nhắc vở.
Nét đặc sắc trước hết nằm ở giọng điệu. Xuân nói bằng “cái giọng trịch thượng của một bậc vĩ nhân”. Hắn mở đầu: “Hỡi công chúng! Mi chưa hiểu rõ những lẽ cực kì to tát nó khiến ta phải đành nhường giải cho nhà vô địch Xiêm La!”. Cách xưng “ta” – gọi “mi” đặt Xuân ở vị trí bề trên, còn đám đông ở vị trí kẻ dưới cần được dạy dỗ. Thật trớ trêu khi một kẻ vừa thua trận lại tự cho mình quyền mắng mỏ những người đang chất vấn mình.
Nét đặc sắc thứ hai là nội dung diễn văn. Xuân vay mượn toàn những khái niệm lớn lao: lòng hi sinh cao thượng, tiến bộ trong trật tự và hòa bình, thiện cảm của nước lân bang, nạn can qua của thế giới, Hội Quốc liên. Những chữ ấy xa lạ với trình độ của hắn, nhưng được lắp ghép khéo léo thành một lập luận nghe có vẻ hợp lí: thua là để tránh chiến tranh, là “phụng sự công cuộc ngoại giao của Chính phủ”. Hắn còn khéo tỏ ra khiêm tốn: “Ta không dám tự phụ là bậc anh hùng cứu quốc, nhưng ta phải tránh cho mi nạn chiến tranh rồi!”. Câu nói vừa chối vừa nhận, tự tôn mình lên bậc anh hùng trong khi làm ra vẻ nhún nhường.
Nét đặc sắc thứ ba là những ghi chú trong ngoặc đơn: nó vỗ vào ngực, nó đấm tay xuống không khí, nó giơ cao tay lên, nó đập tay xuống. Những ghi chú này giống lời chỉ dẫn diễn xuất trong kịch bản sân khấu, gợi liên tưởng đến thể loại kịch. Chúng cho thấy bài diễn văn thực chất là một màn trình diễn có chủ ý, từng động tác được “dàn dựng” để gây ấn tượng.
Hiệu quả của màn hùng biện là điều khôi hài nhất. Người kể chuyện nhận xét Xuân đã chinh phục quần chúng “như một nhà chính trị đại tài của Tây phương”, nhưng ngay trước đó đã chỉ ra nguồn gốc của tài năng ấy: cái hùng biện của người từng thổi loa cho những hiệu thuốc lậu. Đám đông bị gọi là “mi” mà vẫn cảm phục, cho rằng người ta “phải thế nào” mới dám nói như thế. Họ vỗ tay, hô vạn tuế, rồi bùi ngùi nhìn “vĩ nhân” ra về.
Cảnh hùng biện là đỉnh điểm trào phúng của đoạn trích. Nó vạch trần bản chất cơ hội, trơ tráo của Xuân, đồng thời cho thấy một xã hội mà chỉ cần vài câu nói to tát là có thể xoay chuyển được cả đám đông. Tiếng cười bật ra từ đây vì thế vừa hả hê vừa chua chát.
Phân tích hình ảnh đám đông và xã hội trong Xuân Tóc Đỏ cứu quốc – mẫu 6
Khi đọc Xuân Tóc Đỏ cứu quốc, người ta thường chú ý đến Xuân. Nhưng nhân vật khiến người đọc suy nghĩ lâu hơn có lẽ lại là đám đông – “công chúng” mấy nghìn người chứng kiến và tung hô màn “cứu quốc” ấy. Qua đám đông và những kẻ cầm quyền, Vũ Trọng Phụng vẽ nên chân dung của cả một xã hội.
Ngay đầu đoạn trích, đám đông hiện ra trong cơn sốt thể thao a dua: hơn ba nghìn người chen chúc mua vé, có kẻ không mua được vé đã “chết một cách rất thể thao”. Họ đến sân không hẳn vì yêu thể thao mà vì phong trào, vì muốn có mặt ở sự kiện có vua chúa, quan to. Khi Tổng cục cử Xuân ra đấu, họ vỗ tay hoan nghênh ngay tức khắc và tự nghĩ ra lí do để hài lòng. Đó là một đám đông dễ dãi, sẵn sàng tin vào bất cứ điều gì được đưa ra trước mặt.
Trong trận đấu, người kể gọi họ là “đám công chúng Pháp – Nam ngây thơ, vô lo vô lự”, cứ vỗ tay rầm rộ ủng hộ Xuân mà không hề biết trên khán đài đang diễn ra những toan tính gì. Đám đông bị đặt ra ngoài mọi quyết định; số phận của trận đấu, thậm chí cái gọi là “danh dự Tổ quốc”, được định đoạt bởi vài cái đưa mắt giữa vua quan.
Tầng lớp cầm quyền cũng hiện lên không kém phần lố bịch. Quan Toàn quyền, quan Thống sứ, vua nước nhà lo sợ đến mức sẵn sàng ra lệnh cho vận động viên của mình thua. Viên Giám đốc chính trị nói những lời đao to búa lớn về hòa bình, về “núi xương, sông máu”, nhưng thực chất là sự nhu nhược, đem danh dự ra đổi lấy sự yên thân, lại còn hứa đền bù “một cách rất hậu hĩnh”. Còn vua Xiêm, chỉ vì tài tử nước mình sắp thua, đã lôi bản đồ ra ngắm như sắp mở cuộc chinh phạt. Những người đứng đầu các quốc gia hóa thành những diễn viên trong một vở hài kịch.
Khi Xuân thua, đám đông phẫn nộ: chia buồn, trách cứ, đả đảo, hò hét. Nhưng chỉ sau vài phút nghe diễn thuyết, họ quay ngoắt thái độ. “Mấy nghìn người bị gọi là mi, không những đã chẳng tức giận chút nào, lại còn vô cùng cảm phục”. Họ vỗ tay như mưa rào, hô “Xuân Tóc Đỏ vạn tuế! Sự đại bại vạn tuế!”. Sự đổi chiều chóng vánh ấy cho thấy đám đông không có chính kiến; họ bị cảm xúc cuốn đi và bị những lời lẽ to tát thôi miên. Câu hỏi 8 trong SGK gọi đúng tên trạng thái ấy: một xã hội “bị thôi miên” và “lên đồng”.
Qua hình ảnh đám đông, Vũ Trọng Phụng không chỉ chế giễu mà còn cảnh báo. Một xã hội mà đám đông dễ dàng tung hô kẻ lưu manh, chấp nhận thất bại như vinh quang, là mảnh đất màu mỡ cho những Xuân Tóc Đỏ mọc lên. Bài học ấy vẫn còn nguyên giá trị hôm nay, khi mỗi người cần tỉnh táo trước những “thần tượng” được dựng lên bằng lời nói hay và sự cổ vũ ồn ào.
Kết luận
Sáu bài văn mẫu trên tiếp cận đoạn trích từ nhiều góc: toàn cảnh đoạn trích, nhân vật Xuân Tóc Đỏ, nghệ thuật trào phúng, cảnh hùng biện và hình ảnh đám đông. Khi làm bài phân tích Xuân Tóc Đỏ cứu quốc, em nên bám dàn ý, chọn dẫn chứng tiêu biểu và trích đúng nguyên văn, đồng thời thêm cảm nhận riêng để bài viết có dấu ấn cá nhân.
Xem thêm:
- Xuân Tóc Đỏ cứu quốc: tác giả, tác phẩm, soạn bài
- Những tác phẩm tiêu biểu của Vũ Trọng Phụng: Số đỏ, Giông tố…
- Phân tích Nỗi buồn chiến tranh – văn bản cùng Bài 1