Nhút nhát là tính hay rụt rè, sợ sệt, ngại nói ngại làm, nhất là khi đứng trước người lạ hay chỗ đông người. Đây là tính từ, từ láy dựng lên từ chữ nhát. Trẻ con nhút nhát thì núp sau lưng mẹ; người lớn nhút nhát thì biết câu trả lời mà không dám giơ tay.
| Nghĩa ngắn | Nhát, hay rụt rè, sợ sệt |
| Loại từ | Tính từ, từ láy (gốc: nhát) |
| Đồng nghĩa gần | Rụt rè, nhát, e dè, bẽn lẽn |
| Trái nghĩa | Bạo dạn, mạnh dạn, dạn dĩ |

Nhút nhát là sợ điều gì?
Từ điển giảng nhút nhát là “nhát, hay rụt rè, sợ sệt” và đưa ví dụ quen: cô bé nhút nhát, tính nhút nhát nên không dám hỏi. Ví dụ thứ hai nói trúng chỗ nhất: người nhút nhát thường không sợ nguy hiểm thật, mà sợ bị nhìn, bị chê, bị cười.
Gốc của từ là chữ nhát, tính từ chỉ người hay sợ. Tiếng Việt có sẵn cả một chùm quanh chữ này: nhát gan, nhát như cáy (cáy là loài cua nhỏ ở bờ ruộng, hễ động là lủi vào hang), và tục ngữ người nhát nát người bạo. Khi láy thành “nhút nhát”, nghĩa mềm đi, bớt chê bai: “thằng bé nhát gan” nghe như trách, còn “thằng bé nhút nhát” nghe có phần thương.
Dấu hiệu thường gặp ở người nhút nhát rất dễ nhận ra: nói nhỏ, tránh nhìn thẳng, đỏ mặt khi được gọi tên, ngồi ở góc lớp, chuẩn bị kỹ câu nói rồi vẫn không dám nói ra.
Cây xấu hổ và bài đọc lớp 2
Nhiều bạn nhỏ gặp chữ này lần đầu qua bài đọc Cây nhút nhát trong sách lớp 2. Nhân vật là cây xấu hổ, loài cây hễ có tiếng động là cụp lá, co rúm lại. Một hôm có con chim xanh biếc rất đẹp bay qua, cả vườn xôn xao, riêng cây xấu hổ nhắm tịt mắt nên chẳng thấy gì, đành mong chim quay lại.
Câu chuyện chọn đúng loài cây để gửi một ý nhẹ nhàng: cụp lại thì an toàn, nhưng cũng bỏ lỡ điều đẹp. Ngoài đời, cây xấu hổ còn có tên trinh nữ, và nhiều nơi gọi luôn là cây mắc cỡ. Cả ba tên gọi đều mượn tính rụt rè của người để tả một cái cây.
Nhút nhát, rụt rè, hướng nội, tự ti: đâu là chỗ khác?
| Từ | Cốt lõi | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nhút nhát | Tính hay sợ sệt, ngại bộc lộ trước người khác | Em nhút nhát nên ít khi xung phong |
| Rụt rè | Dáng vẻ, hành động ngập ngừng, chưa dám làm; có thể chỉ trong một lúc | Cậu rụt rè bước vào phòng thi |
| Hướng nội | Thích yên tĩnh, nạp năng lượng khi ở một mình; không nhất thiết sợ | Chị hướng nội nhưng thuyết trình rất tự tin |
| Tự ti | Đánh giá thấp bản thân, thấy mình kém người | Nó tự ti vì giọng nói quê |
Chỗ dễ nhầm nhất là nhút nhát với hướng nội. Người hướng nội có thể nói rất hay khi cần, chỉ là họ thích ít người; người nhút nhát muốn nói mà không dám. Bài phân biệt người hướng nội với người nhút nhát nói kỹ hơn về khác biệt này. Còn tự ti là chuyện cách nhìn bản thân; nhút nhát có thể đi cùng tự ti nhưng không phải lúc nào cũng vậy.
Muốn tìm chữ để tả lúc một đứa trẻ đã hết rụt rè, có thể xem bốn từ bạo dạn, mạnh dạn, dạn dĩ, mạnh bạo được xếp trong đồng nghĩa, trái nghĩa với nhút nhát.
Riêng chữ rụt rè, những từ cùng nhóm và các từ mạnh dạn, dạn dĩ ở phía bên kia được xếp trong bảng từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rụt rè.
Nhút nhát có phải là tính xấu?
Không hẳn. Nhút nhát là một nét tính cách, thường gặp ở trẻ nhỏ và người ở môi trường mới. Người nhút nhát hay quan sát kỹ, nói ít nhưng cân nhắc, ít khi làm tổn thương người khác bằng lời. Chỗ thiệt của họ là bỏ lỡ cơ hội: không hỏi khi chưa hiểu bài, không dám nhận một vai mình làm được.
Tính nhút nhát có thể bớt dần bằng những bước nhỏ: hỏi cô một câu sau giờ học, trả lời một câu trong nhóm bốn người trước khi đứng nói trước cả lớp. Cái đích không phải biến thành người ồn ào, mà là tin vào giá trị của chính mình đủ để lên tiếng. Nếu nỗi sợ nặng đến mức không dám đi học, tim đập mạnh, run rẩy mỗi lần phải giao tiếp, nên nói với bố mẹ, thầy cô và tìm gặp chuyên gia tâm lý.
Lưu ý khi viết: “nhút nhát” đã là tính từ chỉ tính cách, nên câu “em bị nhút nhát” nghe như nói về bệnh; viết “em hơi nhút nhát” hoặc “tính em nhút nhát” tự nhiên hơn.
Nhút nhát ở trẻ nhỏ, ở lớp học và trong tiếng Anh
Tính nhút nhát là gì?
Là nét tính cách của người hay sợ sệt, ngại giao tiếp, ngại thể hiện mình trước người khác. Nó thường rõ nhất khi gặp người lạ hoặc phải nói trước đám đông.
Trẻ nhút nhát có đáng lo không?
Phần lớn trẻ nhỏ đều có giai đoạn nhút nhát, nhất là khi vào lớp mới. Người lớn nên kiên nhẫn, không chê “nhát thế” trước mặt người khác, và cho trẻ tập nói ở chỗ quen trước.
Nhút nhát tiếng Anh là gì?
Thường dịch là shy; mức nặng hơn, ngại ngùng rõ rệt, có thể dùng timid hoặc bashful. Danh từ là shyness.
Trái nghĩa với nhút nhát là gì?
Là bạo dạn, mạnh dạn, dạn dĩ. Ví dụ: Sau một năm sinh hoạt câu lạc bộ, cô bé từng nhút nhát đã mạnh dạn dẫn chương trình.