Ngạn ngữ là những câu nói ngắn của người xưa, lưu truyền trong dân gian từ đời này sang đời khác, đúc kết một kinh nghiệm hay một lẽ sống. Trong tiếng Việt, ngạn ngữ gần như đồng nghĩa với tục ngữ, chỉ khác ở sắc thái: tục ngữ là chữ của sách giáo khoa, còn ngạn ngữ là lối nói trang trọng, hay dùng khi dẫn câu của một dân tộc khác, kiểu “ngạn ngữ Pháp có câu”.
| Khái niệm | Câu nói dân gian có từ lâu đời, được truyền miệng, đúc kết kinh nghiệm sống |
| Nghĩa của từ | Ngạn (諺): lời tục ngữ; ngữ (語): lời nói |
| Thuộc | Văn học dân gian; về hình thức là câu trọn ý, giống tục ngữ |
| Dấu hiệu nhận biết | Ngắn, có vần hoặc đối, không rõ tác giả, thường được dẫn bằng “ngạn ngữ có câu” |
| Từ gần nghĩa | Tục ngữ, phương ngôn, ngạn ngôn |

Ngạn ngữ: chữ 諺 kể gì?
Chữ ngạn 諺 có bộ ngôn 言 (lời nói) đứng bên trái. Thiều Chửu giảng nghĩa đầu tiên của nó là “lời tục ngữ”; từ điển Nguyễn Quốc Hùng trên trang tra Hán Nôm của Thi Viện giảng rộng hơn: câu nói có từ lâu đời, được lưu truyền trong một vùng, trong cả nước. Ghép thêm ngữ 語 (lời), ta có ngạn ngữ: lời nói lưu truyền trong dân gian. Từ điển Việt – Việt của dự án Hồ Ngọc Đức, được Wiktionary dẫn lại, cũng hiểu theo hướng ấy: câu nói hay của người xưa, đến nay vẫn còn được truyền tụng.
Sách Ngữ văn hiện hành không dạy ngạn ngữ thành một thể loại riêng. Học sinh học tục ngữ ở lớp 7, và khi đó mọi điều nói về tục ngữ (ngắn gọn, có vần, đúc kết kinh nghiệm) đều đúng với ngạn ngữ. Ở Trung Quốc thì khác: giới nghiên cứu xếp 谚语 (ngạn ngữ) là một nhánh trong nhóm 俗语 hiểu theo nghĩa rộng, đứng cạnh yết hậu ngữ và quán dụng ngữ. Vì thế đọc sách dịch từ tiếng Trung, hai chữ này không hẳn trùng nhau như trong tiếng Việt.
Muốn ôn lại thể loại gốc, có thể đọc bài đặc điểm và ba nhóm tục ngữ Việt Nam trước rồi quay lại đây.
Ngạn ngữ đứng ở đâu giữa tục ngữ, thành ngữ, châm ngôn?
| Tiêu chí | Ngạn ngữ | Tục ngữ | Thành ngữ | Châm ngôn, danh ngôn |
|---|---|---|---|---|
| Cấu tạo | Câu trọn ý | Câu trọn ý | Cụm từ, chưa thành câu | Câu trọn ý |
| Tác giả | Khuyết danh, dân gian | Khuyết danh, dân gian | Khuyết danh | Thường có tác giả, có xuất xứ |
| Sắc thái | Trang trọng, sách vở | Thông dụng, gắn với SGK | Thông dụng | Trang trọng |
| Hay dùng khi | Dẫn câu của dân tộc khác, viết văn nghị luận | Nói về kinh nghiệm của người Việt | Làm thành phần trong câu | Trích lời người nổi tiếng |
Ranh giới giữa ngạn ngữ và tục ngữ trong tiếng Việt chủ yếu là chuyện cách dùng chữ, không phải hai loại câu khác nhau. “Có công mài sắt, có ngày nên kim” gọi là tục ngữ hay ngạn ngữ đều được. Còn thành ngữ thì phải tách riêng, vì nó chỉ là một cụm như nước đổ đầu vịt, cần gắn vào câu khác mới đủ nghĩa; bài giải thích thành ngữ và các kiểu thành ngữ có bảng tách kĩ hơn. Riêng cụm nước đổ đầu vịt chỉ những lời khuyên bảo trôi tuột, chẳng để lại tác dụng gì với người nghe.
Dấu hiệu nhận ra một câu ngạn ngữ
- Đứng một mình vẫn trọn nghĩa. “Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng” nói xong là đủ một lời khuyên, không cần thêm chữ nào.
- Không ai đứng tên. Câu nào truy được tác giả (một nhà văn, một triết gia) thì là danh ngôn chứ không phải ngạn ngữ.
- Có nhịp, có vần, hoặc có đối. Hai vế “gần mực” và “gần đèn” đối nhau, “đen” và “rạng” tương phản, nên đọc một lần là nhớ.
- Nói từ kinh nghiệm chung. Nội dung là điều nhiều thế hệ đã thấy đúng: về thời tiết, lao động, cách ăn ở với nhau.
- Thường có lời dẫn. Trong bài viết, ngạn ngữ hay xuất hiện sau các cụm “ngạn ngữ có câu”, “người xưa dạy”, “ngạn ngữ Nga nói”.
Ngạn ngữ Việt, Pháp, Anh, Trung: đọc và hiểu tác dụng
Đặt mấy câu của các dân tộc khác nhau cạnh nhau sẽ thấy ngạn ngữ ở đâu cũng làm cùng một việc: nén một bài học dài vào một hình ảnh ngắn.
“Đói cho sạch, rách cho thơm”
Câu này chia làm hai vế đối nhau hoàn toàn: đói với rách là cảnh nghèo, sạch với thơm là phẩm giá. Nghĩa đen là dù thiếu ăn thiếu mặc vẫn giữ mình sạch sẽ; nghĩa bóng là nghèo đến đâu cũng không làm điều xấu. Trong bài nghị luận về lòng tự trọng, dẫn câu này ở phần mở bài giúp người đọc nắm ngay vấn đề mà không cần giải thích dài.
“Petit à petit, l’oiseau fait son nid”
Ngạn ngữ Pháp này dịch sát là “từng chút một, con chim làm nên tổ”. Hình ảnh con chim tha từng cọng rơm rất gần với cách người Việt nói “kiến tha lâu cũng đầy tổ”. Hai dân tộc ở cách nhau nửa vòng Trái Đất cùng mượn chuyện con vật nhỏ làm tổ để khuyên sự bền bỉ.
“Rome was not built in a day”
Câu tiếng Anh này nghĩa là “thành Rome không được xây xong trong một ngày”, ý nói việc lớn cần thời gian. Khác câu Pháp ở chỗ nó mượn một công trình nổi tiếng chứ không mượn thiên nhiên, nên mang chút giọng hài hước khi nói với người đang sốt ruột.
“前人栽树,后人乘凉”
Đọc theo âm Hán Việt là tiền nhân tài thụ, hậu nhân thừa lương: người trước trồng cây, người sau hóng mát. Câu này cùng tinh thần với “Ăn quả nhớ kẻ trồng cây”, nhưng nhấn vào phía người trồng: việc mình làm hôm nay là bóng mát cho đời sau.
Khi đưa ngạn ngữ vào bài văn, cách dùng hay nhất là dẫn rồi giải thích ngắn, sau đó nối vào ý của mình. Các bài học về tục ngữ ở lớp 7, như soạn Một số câu tục ngữ Việt Nam lớp 7, cũng luyện đúng thao tác ấy: tìm nghĩa đen, nghĩa bóng, rồi rút ra bài học.
Bốn câu luyện tập về ngạn ngữ (có đáp án)
Câu 1: Trong các trường hợp sau, đâu là ngạn ngữ, đâu là thành ngữ, đâu là danh ngôn: “Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng”; “nước đổ đầu vịt”; “Tôi tư duy, vậy tôi tồn tại”?
Đáp án: “Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng” là ngạn ngữ (cũng gọi là tục ngữ): câu trọn ý, khuyết danh, có đối. “Nước đổ đầu vịt” là thành ngữ, vì chỉ là một cụm, phải đặt vào câu mới đủ nghĩa. “Tôi tư duy, vậy tôi tồn tại” là danh ngôn, vì có tác giả rõ ràng là triết gia Pháp René Descartes.
Câu 2: Chỉ ra phép đối trong câu “Đói cho sạch, rách cho thơm” và nêu tác dụng.
Đáp án: Hai vế đối nhau về cấu trúc (“đói cho…” / “rách cho…”) và về nghĩa (đói – rách chỉ cái nghèo, sạch – thơm chỉ phẩm chất). Phép đối làm câu cân đối, dễ nhớ, đồng thời làm nổi bật ý: hoàn cảnh nghèo không được làm mất phẩm giá con người.
Câu 3: Tìm một câu tục ngữ Việt Nam gần nghĩa với ngạn ngữ Pháp “Petit à petit, l’oiseau fait son nid”.
Đáp án tham khảo: “Kiến tha lâu cũng đầy tổ” hoặc “Có công mài sắt, có ngày nên kim”. Cả ba câu đều khuyên kiên trì làm từng chút một. Câu Pháp và câu “kiến tha” cùng dùng hình ảnh làm tổ; câu “mài sắt” dùng hình ảnh lao động của con người.
Câu 4: Viết một câu mở bài nghị luận có dẫn ngạn ngữ “Rome was not built in a day”.
Đáp án tham khảo: “Ngạn ngữ Anh có câu: thành Rome không được xây xong trong một ngày. Học một ngoại ngữ cũng vậy: không ai nói trôi chảy sau một tuần, mà phải qua hàng trăm buổi tập nhỏ, có hôm chán đến muốn bỏ.” Câu dẫn ngắn, có giải nghĩa, rồi nối ngay vào vấn đề của bài.
Ngạn ngữ trong sách cũ, trong bài văn và trong lời ông bà
Ngạn ngữ và tục ngữ có giống nhau không?
Trong tiếng Việt, gần như là một. Cả hai đều là câu nói dân gian trọn ý, đúc kết kinh nghiệm. Tục ngữ là thuật ngữ trong sách Ngữ văn; ngạn ngữ là cách gọi trang trọng hơn, hay dùng cho câu của nước ngoài.
Ngạn ngữ tiếng Anh là gì?
Tiếng Anh gọi là proverb hoặc saying. Từ adage cũng có nghĩa gần như vậy nhưng ít gặp hơn.
Ngạn ngôn với phương ngôn có phải là ngạn ngữ không?
Ngạn ngôn là cách gọi khác, cùng chữ ngạn 諺, nghĩa tương đương. Phương ngôn là câu nói lưu truyền trong một địa phương (phương là vùng), có khi được dùng gần như ngạn ngữ, có khi hẹp hơn, chỉ câu của một vùng.
“Ngạn ngữ có câu” dùng trong bài văn có ổn không?
Ổn, nhưng nên chắc câu mình dẫn đúng là câu dân gian. Nhiều câu lan truyền trên mạng thực ra là lời của một người cụ thể; với những câu đó, ghi “nhà văn X từng viết” sẽ chính xác hơn “ngạn ngữ có câu”.