Mindset là lối tư duy quen thuộc của một người: cách người đó nhìn bản thân, nhìn khó khăn và từ đó chọn cách hành động. Nói “mindset nghĩa là gì” bằng tiếng Việt thì gần nhất là tư duy, nếp nghĩ hay tâm thế. Chữ này hay đi kèm hai cụm nổi tiếng là growth mindset và fixed mindset.
| Nghĩa ngắn | Lối tư duy, nếp nghĩ đã thành thói quen |
| Gốc từ | Tiếng Anh, ghép mind (tâm trí) + set (được định sẵn) |
| Loại từ | Danh từ |
| Sắc thái | Trung tính; hay gặp trong học tập, công sở, sách kỹ năng |

Mind cộng set: chữ mindset gói những gì?
Tách ra thì dễ hiểu: mind là tâm trí, set là “đã đặt vào chỗ, đã cố định”. Ghép lại, mindset là cái khung suy nghĩ đã được định hình, thứ mà ta mang theo vào mọi tình huống mà ít khi để ý. Dictionary.com định nghĩa nó là một thái độ, tâm thế ổn định, hoặc một khuynh hướng nghiêng về cách hành xử nhất định. Wiktionary đặt nó cạnh mentality (lối nghĩ).
Từ này không mới. Dictionary.com ghi nó đã xuất hiện trong văn bản tiếng Anh từ đầu thế kỷ 20. Cái mới là tần suất: từ khi các sách phát triển bản thân và khóa học kỹ năng lan rộng, “mindset” thành chữ quen miệng của người đi làm và cả học sinh.
Ở Việt Nam, người ta thường dùng nó theo hướng đánh giá: “mindset tốt”, “mindset kém”, “đổi mindset đi”. Trong tiếng Anh, bản thân chữ này không khen không chê, mọi sắc thái nằm ở từ đi kèm.
Carol Dweck và hai lối nghĩ về năng lực
Cặp khái niệm làm chữ mindset nổi tiếng đến từ Carol Dweck, giáo sư tâm lý học tại Đại học Stanford. Năm 2006 bà xuất bản cuốn Mindset: The New Psychology of Success, đưa những nghiên cứu của bà về động lực và thành tích học tập đến với người đọc phổ thông.
Dweck chia ra hai niềm tin. Người có fixed mindset (tư duy cố định) tin rằng trí thông minh và tài năng là thứ sinh ra đã có, khó mà nhích thêm. Người có growth mindset (tư duy phát triển) tin rằng năng lực lớn dần nhờ luyện tập, nhờ cách học đúng và nhờ cả những lần sai. Theo bà, hai niềm tin này dẫn tới hai cách đối diện với thử thách rất khác nhau. Ở các lần tái bản, Dweck còn cảnh báo về “growth mindset giả”: chỉ khen nỗ lực suông mà không quan tâm người học có tiến bộ thật hay không.
Cũng cần nói rằng đây là một lý thuyết tâm lý học có người ủng hộ, có người phản biện. Nó là gợi ý để nhìn lại cách mình nghĩ, không phải công thức bảo đảm thành công.
Cùng một điểm 5, hai mindset nói hai câu khác nhau
| Tình huống | Fixed mindset nghĩ | Growth mindset nghĩ |
|---|---|---|
| Bài kiểm tra Toán được 5 điểm | Mình dốt Toán, cố cũng vậy | Mình sai ở dạng bài nào, tuần này luyện dạng đó |
| Bạn cùng bàn giỏi hơn | Nó có khiếu, mình thì không | Nó học cách nào, mình hỏi thử |
| Bị sếp góp ý báo cáo | Sếp ghét mình | Góp ý này giúp bản sau tốt hơn |
| Được giao việc chưa từng làm | Tránh đi, làm hỏng thì mất mặt | Khó, nhưng làm xong sẽ biết thêm một việc |
Không ai thuần một kiểu. Một người có thể rất cầu tiến khi chơi thể thao nhưng lại buông xuôi trước môn Văn. Nhận ra mình đang nghĩ theo kiểu nào trong từng chuyện đã là bước đầu.
Chữ mindset trong câu nói hằng ngày
- Phòng họp: “Dự án mới cần mindset thử nhanh, sai nhanh, sửa nhanh.”
- Thầy chủ nhiệm nhắn phụ huynh: “Con có mindset tốt, chỉ cần rèn thêm thói quen tự học.”
- Bình luận dưới video học tiếng Anh: “Đổi mindset từ học để thi sang học để dùng là thấy dễ thở hơn.”
- Tâm sự với bạn: “Tớ đang tập bỏ cái mindset phải điểm 10 mới xứng đáng.”
- Bài đăng tuyển dụng: “Ưu tiên ứng viên có mindset chủ động, chịu học hỏi.”
Trong bài văn hay văn bản hành chính, nên viết tư duy, cách nghĩ, thái độ, tâm thế. Riêng growth mindset có thể dịch là tư duy phát triển, fixed mindset là tư duy cố định.
Đổi mindset từ những việc rất nhỏ
Đổi lối nghĩ không xảy ra sau một đêm đọc sách. Nó đến từ những thói quen lặp lại đủ lâu.
Khi học, thử thêm chữ “chưa” vào cuối câu than: “mình chưa làm được dạng này” thay vì “mình không làm được”. Chép lại lỗi sai và cách sửa vào một cuốn sổ riêng. Hỏi bạn giỏi xem họ học ra sao, thay vì chỉ so điểm. Ông bà ta nói “có công mài sắt có ngày nên kim”, và kho ca dao tục ngữ về sự kiên trì cho thấy ý này đã có trong tiếng Việt từ rất lâu.
Ở chỗ làm, hãy coi lời góp ý là dữ liệu chứ không phải lời phán xét, chia việc lớn thành bước nhỏ có thể đo, và ghi lại điều học được sau mỗi dự án. Có điều, cố gắng cũng cần nghỉ: ép mình “phải luôn tích cực” rất dễ dẫn tới cảm giác cạn năng lượng vì học quá sức.
Mindset: mấy điều người ta hay thắc mắc
Mindset nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Gần nhất là “tư duy”, “nếp nghĩ” hoặc “tâm thế”. Đó là cách một người quen nhìn nhận mọi việc, và cách nhìn ấy chi phối việc họ làm tiếp theo.
Growth mindset là gì?
Đó là việc tin rằng mình giỏi lên được nhờ luyện tập và học hỏi. Người có growth mindset coi thử thách là dịp để giỏi lên, coi thất bại là thông tin cần xem lại.
Mindset khác thái độ ở chỗ nào?
Mindset là niềm tin nằm bên dưới, khá bền. Thái độ là cái lộ ra trong từng lúc. Một người có mindset cầu tiến vẫn có thể có thái độ cáu kỉnh trong một buổi sáng mệt.
Có thay đổi được mindset không?
Được, nhưng chậm. Lối nghĩ hình thành qua nhiều năm nên cũng cần thời gian và thói quen mới để thay. Ghi lại suy nghĩ của mình trong các tình huống khó là cách bắt đầu dễ nhất.