Mạnh dạn là không rụt rè, không sợ sệt, dám nói hoặc dám làm điều mà nhiều người còn ngại, như mạnh dạn giơ tay phát biểu hay mạnh dạn đề xuất một cách làm mới. Đây là tính từ mang sắc thái khen. Người có tính mạnh dạn chưa chắc đã giỏi hơn ai, nhưng họ không để nỗi ngại ngùng giữ chân mình lại.
| Nghĩa ngắn | Không rụt rè, dám làm những việc người khác thường e ngại |
| Cấu tạo | Từ ghép thuần Việt: mạnh + dạn (dạn: bạo, không e ngại) |
| Loại từ | Tính từ; hay đứng trước động từ: mạnh dạn hỏi, mạnh dạn đầu tư |
| Đồng nghĩa | Bạo dạn, dạn dĩ, mạnh bạo |
| Trái nghĩa | Rụt rè, nhút nhát, e dè |

Chữ “dạn” làm nên mạnh dạn
Muốn hiểu mạnh dạn, nên nhìn chữ thứ hai trước. Dạn một mình vốn đã có nghĩa là bạo, không rụt rè; ngày nay nghĩa ấy nghe hơi cũ hoặc mang màu phương ngữ, như “nói năng rất dạn”. Chữ này còn một nét nghĩa thú vị hơn: quen với cái đáng sợ đến mức không còn sợ nữa. Người ta nói dạn mưa gió, dạn sóng, và nói con chim sẻ ở sân chùa dạn người vì ngày nào cũng thấy người qua lại.
Nét nghĩa “quen rồi thì hết sợ” ấy là chìa khóa. Sự mạnh dạn hiếm khi là thứ trời cho sẵn. Đứa trẻ lần đầu đứng trước lớp thì run, đến lần thứ năm thì dạn hơn, đến cuối năm có khi xung phong dẫn chương trình. Ghép thêm chữ mạnh ở đằng trước, từ ghép nghiêng hẳn về phía chủ động: không chỉ hết sợ mà còn dám bước lên.
Trong các từ điển tiếng Việt, mạnh dạn được xếp là tính từ: chỉ người hoặc việc làm không e sợ, chấp nhận bước vào chỗ mà số đông còn chần chừ. Các ví dụ quen thuộc: nói năng mạnh dạn, mạnh dạn phát biểu, chủ trương mạnh dạn. Để ý thì thấy từ này vừa tả tính người vừa tả một quyết định: một doanh nghiệp, một nhà trường cũng có thể “mạnh dạn” khi chọn cách làm chưa ai làm.
Ở miền Nam, “dạn” và “dạng” đọc gần như nhau nên không ít người gõ thành “mạnh dạng”. Cách viết đúng có trong bài phân biệt mạnh dạng với mạnh dạn.
Bạo dạn, mạnh bạo hay liều lĩnh: chọn chữ nào?
Mấy từ dưới đây đứng sát nhau, nhưng đặt nhầm chỗ thì câu văn đổi giọng ngay.
| Từ | Sắc thái | Hợp với câu nào |
|---|---|---|
| Mạnh dạn | Khen; vượt qua sự ngại ngùng để nói, làm | Em mạnh dạn hỏi lại cô phần chưa hiểu. |
| Bạo dạn, dạn dĩ | Khen tính cách: đã quen, không còn e thẹn | Con bé ra thành phố một năm mà dạn dĩ hẳn. |
| Mạnh bạo | Mức cao hơn: dám nghĩ dám làm việc lớn, đôi khi táo bạo | Anh ấy mạnh bạo bỏ việc ổn định để mở xưởng. |
| Liều lĩnh | Chê; bất chấp rủi ro, không tính toán | Vượt đèn đỏ là liều lĩnh, không phải can đảm. |
| Rụt rè, nhút nhát | Trái nghĩa; ngại, sợ, không dám | Cậu ấy rụt rè mãi không dám mời bạn nhảy. |
Ranh giới đáng nhớ nhất nằm giữa mạnh dạn và liều lĩnh. Người mạnh dạn vẫn cân nhắc, chỉ là không để nỗi sợ quyết định thay mình. Kẻ liều thì bỏ luôn phần cân nhắc. Còn với từ trái nghĩa, có một bài riêng giải thích tính nhút nhát và chuyện khác hướng nội; đọc hai bài cạnh nhau sẽ thấy hai đầu của cùng một sợi dây.
Mạnh dạn cũng hay bị đồng nhất với tự tin. Hai từ gần nhau nhưng không trùng: tự tin là niềm tin vào bản thân, còn mạnh dạn là hành động bước qua nỗi ngại. Có người chưa tự tin lắm vẫn mạnh dạn thử, rồi chính lần thử ấy làm họ tin vào khả năng của mình hơn.
Đặt câu với mạnh dạn trong từng hoàn cảnh
- Trong lớp: “Bạn nào chưa rõ đề thì cứ mạnh dạn hỏi, cô không trừ điểm đâu.”
- Ở nhà: “Con mạnh dạn nói với bố mẹ là con muốn học vẽ chứ không muốn học thêm Toán.”
- Nơi làm việc: “Trưởng phòng mạnh dạn giao dự án cho hai bạn mới vào nghề.”
- Trong văn bản hành chính: “Nhà trường mạnh dạn thí điểm mô hình lớp học không điện thoại.”
- Trong lời khuyên: “Muốn nói tiếng Anh giỏi thì phải mạnh dạn nói sai trước đã.”
Mạnh dạn hay đứng ngay trước một động từ, giống như một lời đẩy nhẹ sau lưng: mạnh dạn hỏi, mạnh dạn thử, mạnh dạn từ chối. Đứng một mình làm vị ngữ cũng được (“Dạo này nó mạnh dạn lắm”), nhưng ít gặp hơn.
Viết đoạn nghị luận về sự mạnh dạn thế nào?
Đề “Suy nghĩ về tính mạnh dạn của tuổi học trò” có thể đi theo ba ý:
- Giải thích: mạnh dạn là dám nói, dám làm điều đúng dù còn ngại; khác với liều lĩnh vì vẫn có suy tính.
- Biểu hiện và giá trị: phát biểu xây dựng bài, nhận nhiệm vụ mới, góp ý thẳng với bạn khi bạn sai. Người mạnh dạn học nhanh hơn vì họ hỏi nhiều hơn, sai sớm hơn và sửa sớm hơn.
- Bàn mở rộng: mạnh dạn không đồng nghĩa với nói át người khác hay làm bừa. Từ mạnh dạn đến lòng can đảm dám nhận phần khó là một quãng dài, nhưng bước đầu thường chỉ là một cái giơ tay.
Dẫn chứng gần gũi nhất là chính lớp học: bạn hỏi lại cô một câu “ngớ ngẩn” thường lại là người giúp cả lớp hiểu bài, vì nửa lớp cũng đang thắc mắc đúng câu ấy mà không ai dám mở lời.
Mạnh dạn trong lời ăn tiếng nói hằng ngày
Mạnh dạn có nghĩa là gì trong câu “mạnh dạn đầu tư”?
Ở đây mạnh dạn tả một quyết định: dám bỏ vốn vào việc còn rủi ro hoặc chưa ai làm, sau khi đã tính toán. Cụm này mang ý khen, khác với “đầu tư liều” là chê.
Người có tính mạnh dạn là người như thế nào?
Là người không để sự ngại ngùng cản mình: có ý kiến thì nói, có cơ hội thì thử, sai thì nhận. Họ không nhất thiết hoạt ngôn hay hướng ngoại; nhiều người ít nói vẫn rất mạnh dạn khi cần lên tiếng.
Mạnh dạn trái nghĩa với từ gì?
Từ trái nghĩa với mạnh dạn hay dùng nhất là rụt rè; ngoài ra còn nhút nhát, e dè, sợ sệt. Ví dụ: “Lúc đầu em còn rụt rè, sau vài buổi thì đã mạnh dạn hơn hẳn.”
Mạnh dạn tiếng Anh là gì?
Tùy câu mà dịch là bold, confident hoặc daring. “Mạnh dạn hỏi” có thể nói don’t hesitate to ask; “mạnh dạn thử” gần với be bold and try.