Luyên thuyên là nói nhiều mà lan man, chuyện này chưa xong đã nhảy sang chuyện khác, rốt cuộc chẳng bám được ý nào. Từ này cùng nghĩa với huyên thuyên, huyên thiên, thường dùng để chê nhẹ hoặc trêu nhau. Người nói luyên thuyên chưa chắc nói sai; cái dở là nói không vào đâu, người nghe khó giữ lại được điều gì.
| Nghĩa ngắn | Nói nhiều, lan man, thiếu trọng tâm |
| Loại từ | Tính từ, hay đi sau nói, kể, tán |
| Cùng nghĩa | Huyên thuyên, huyên thiên |
| Sắc thái | Chê nhẹ, trêu đùa; hợp lời nói thân mật hơn văn bản trang trọng |

Luyên thuyên từ đâu mà ra?
Ba cách nói luyên thuyên, huyên thuyên, huyên thiên chỉ cùng một kiểu nói. Từ điển lấy huyên thuyên làm mục chính và ghi luyên thuyên là dạng ít dùng, dẫn người tra về mục kia. Ngoài đời thì ngược lại: nhiều người, nhất là ở miền Bắc, quen miệng nói “luyên thuyên” hơn.
Chữ đầu của nhóm này có dấu vết Hán khá rõ. Huyên (喧) là ồn ào, ầm ĩ, cũng là chữ huyên trong huyên náo. Có ý kiến cho rằng huyên thuyên vốn là huyên thiên (喧天), ồn đến tận trời, rồi người ta đọc trại đi; còn “luyên” là một bước biến âm nữa trong lời nói hằng ngày. Bước nào có trước, bước nào có sau thì chưa thấy tài liệu ghi chắc.
Dù gốc chính xác ra sao, hình ảnh ẩn bên dưới vẫn dễ hình dung: một cuộc trò chuyện rôm rả đến vang cả nhà, tiếng thì nhiều mà ý chẳng bao nhiêu.
Kiểu nói nào thì gọi là luyên thuyên?
Thường phải đủ ba điều: nói dài, đổi đề liên tục, và người nghe không tóm lại được ý chính. Chỉ nói dài mà vẫn một mạch thì đó là kể chuyện hăng say. Chỉ đổi đề một lần thì là lạc đề. Ba thứ gộp lại mới thành luyên thuyên.
- Mẹ nhắc hai đứa con lúc khuya: “Tắt đèn ngủ đi, đừng nằm luyên thuyên nữa, mai còn dậy sớm.”
- Trong nhóm chat lớp: “Ông kể luyên thuyên từ con mèo nhà hàng xóm sang giá xăng, vậy rốt cuộc chủ nhật đi đâu?”
- Trong cuộc họp, người nói tự nhận: “Tôi luyên thuyên hơi xa, xin quay lại chuyện hợp đồng.”
- Kể lại một đám cưới: “Ông chú cầm micro chúc mừng mà nói huyên thuyên gần mười phút, cô dâu đứng mỏi cả chân.”
Câu thứ ba cho thấy từ này dùng để tự trào cũng được, nghe khá mềm. Nhưng nói thẳng với người lớn tuổi hơn “bác nói luyên thuyên quá” thì thành hỗn, dù ý chỉ là muốn người ta nói ngắn lại.
Dạng “liên thiên” mà nhiều người gõ ra là cách viết sai; lý do nằm ở bài cách viết đúng của chữ huyên thuyên.
Bên cạnh ba hoa, lải nhải, tào lao
Mấy từ dưới đây đều nói về cái miệng, nhưng mỗi từ chê một chỗ khác nhau.
| Từ | Chê ở chỗ nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| Luyên thuyên, huyên thuyên | Nhiều lời, nhảy từ chuyện này sang chuyện khác | Ngồi tán huyên thuyên cả buổi chiều |
| Ba hoa | Nói nhiều kèm khoe khoang, phóng đại | Ba hoa về chuyến đi nước ngoài |
| Lải nhải | Nhắc đi nhắc lại một điều đến mức người nghe mệt | Lải nhải mãi một câu xin tiền |
| Tào lao | Chuyện không đâu, vô bổ | Nói chuyện tào lao cho qua giờ |
| Mạch lạc, súc tích (trái nghĩa) | Ít lời mà rõ ý, có trình tự | Trình bày mạch lạc trong ba phút |
Chỗ hay lẫn nhất là lải nhải với luyên thuyên. Người lải nhải đứng yên một chỗ, nói đi nói lại một ý. Người luyên thuyên thì ngược lại, cứ đi tiếp sang chuyện mới và hiếm khi quay về. Dân mạng có một chữ gần nghĩa là tiếng lóng yap của giới trẻ; còn khi lời nói trống rỗng tới mức vô nghĩa, người ta gọi thẳng là kiểu nói xàm trên mạng.
Đừng để chữ huyên kéo sang hàn huyên. Huyên trong hàn huyên là 暄 (ấm áp), chỉ cuộc chuyện trò thăm hỏi khi gặp lại, hoàn toàn không có ý chê.
Bài văn bị phê “luyên thuyên” thì sửa ở đâu?
Bên lề bài làm, thầy cô hay ghi “lan man”, “chưa vào ý”, đôi khi là “luyên thuyên”. Lỗi thường nằm ở đoạn văn không có câu chủ đề, hoặc một đoạn nhồi ba bốn dẫn chứng chẳng cùng hướng. Có khi học sinh viết rất nhiều, chữ kín trang, mà ý cần chứng minh lại chỉ được nhắc một câu.
Cách sửa khá gọn. Mỗi đoạn giữ một ý, câu đầu đoạn nói thẳng ý ấy. Câu nào không phục vụ ý đó thì cắt, tiếc mấy cũng cắt. Đọc lại rồi thử tóm đoạn văn vào một dòng: tóm không được, nghĩa là đoạn ấy đang luyên thuyên.
Còn một chi tiết về ngữ pháp. Luyên thuyên vốn là tính từ chỉ cách nói, nên hay đứng sau động từ: nói luyên thuyên, kể luyên thuyên. Trong lời nói thân mật, nó còn được dùng như động từ, như câu dỗi quen thuộc: “Thôi, đừng luyên thuyên nữa, vào việc đi.”
Luyên thuyên trong lời mắng, lời trêu và câu dịch
Nói luyên thuyên nghĩa là gì?
Là nói nhiều, nói lan man, đề tài cứ trôi từ chỗ này sang chỗ khác mà không có trọng tâm. Cụm này thường dùng để nhắc người đang nói quay về việc chính, hoặc để trêu một người bạn nói nhiều.
Luyên thuyên và huyên thuyên có khác nhau không?
Về nghĩa thì không. Huyên thuyên là dạng được từ điển chọn làm mục chính, luyên thuyên là dạng ít gặp hơn trong sách nhưng phổ biến trong lời nói. Viết bài văn, bài báo thì dùng huyên thuyên sẽ chắc ăn hơn.
Luyên thuyên tiếng Anh là gì?
Tùy sắc thái, có thể dịch là ramble (nói lan man, lạc đề), babble hoặc prattle (nói nhiều, nói líu lo chuyện vặt). Câu “đừng luyên thuyên nữa” có thể dịch gần là stop rambling.
Nói luyên thuyên có phải là nói dối không?
Không. Luyên thuyên chỉ cách nói dài và rời rạc, nội dung có thể hoàn toàn thật. Nói dối là cố ý nói sai sự thật, một chuyện khác hẳn.