Lưỡng bại câu thương là thành ngữ gốc Hán, nghĩa là hai bên tranh chấp với nhau rồi cả hai cùng thua, cùng chịu tổn hại, không ai được lợi. Người hỏi “lưỡng bại câu thương nghĩa là gì” thường gặp cụm này trong truyện chưởng, phim cổ trang hoặc bài bình luận về những cuộc đối đầu mà phần thắng chẳng thuộc về ai.
| Nghĩa ngắn | Hai bên đánh nhau, tranh nhau, rốt cuộc đều thiệt hại |
| Chữ Hán | 兩敗俱傷 (giản thể 两败俱伤) |
| Loại | Thành ngữ Hán Việt bốn chữ |
| Sắc thái | Cảnh báo, tiếc nuối; thường dùng khi bàn về xung đột, cạnh tranh |

Bốn chữ Hán của lưỡng bại câu thương
Thành ngữ này dễ hiểu hơn hẳn khi tách ra từng chữ. Bốn chữ, bốn mảnh ý, ghép lại thành một bức tranh rất gọn:
- Lưỡng (兩): hai, cả hai. Đây cũng là chữ lưỡng trong lưỡng lự, lưỡng cư, lưỡng toàn.
- Bại (敗): thua, hỏng việc, trái với thắng. Gặp trong thất bại, thảm bại, bại trận.
- Câu (俱): đều, cùng nhau. Chữ này ít gặp đứng riêng trong tiếng Việt, nên nhiều người đọc nhầm thành “cầu”.
- Thương (傷): bị thương, tổn hại. Là chữ thương trong thương tích, tổn thương, thương vong.
Dịch từng chữ: hai bên đều thua, đều bị thương. Trật tự này rất đáng để ý. Chữ “bại” đứng trước chữ “thương”: thua đã đành, lại còn mang thương tích về. Tức là chẳng những mất phần thắng, mà còn mất cả sức lực, của cải hay danh tiếng mình vốn có trước khi lao vào cuộc tranh.
Cả hai cùng thua thì thua những gì?
Các từ điển tiếng Hán giảng ngắn: hai bên tranh đấu, cùng chịu tổn thất. Trong tiếng Việt, cụm này được giữ nguyên âm Hán Việt và dùng như một thành ngữ trọn khối, ít khi chêm thêm chữ.
Điều làm nên sức nặng của nó là chữ câu (đều). Một trận đấu có người thắng người thua thì không gọi là lưỡng bại câu thương. Phải đến khi cái giá phải trả lớn tới mức phe “thắng” cũng chẳng còn gì đáng mừng, người ta mới dùng tới bốn chữ này. Vài cảnh quen thuộc:
- Hai cửa hàng cạnh nhau thay nhau hạ giá, đến lúc cả hai đều bán dưới giá vốn và cùng đóng cửa.
- Hai anh em ruột kiện nhau vì mảnh đất hương hỏa: án xử xong thì tiền án phí đã ngốn gần hết giá trị mảnh đất, còn tình anh em sứt mẻ khó lành.
- Hai đội bóng chơi rắn suốt trận, mỗi bên mất hai cầu thủ chấn thương trước trận chung kết.
Trong văn chương võ hiệp, cảnh hai cao thủ đấu nội lực đến kiệt sức, cùng ngã gục, là kiểu lưỡng bại câu thương hiểu theo nghĩa đen nhất. Từ đó, người đọc mang cụm này ra đời thường để nói về những cuộc cãi vã, tranh giành, cạnh tranh không biết dừng. Muốn hiểu vì sao người ta khó dừng lại giữa chừng, có thể đọc thêm bài giải nghĩa chữ xung đột 衝突.
Đồng nghĩa, trái nghĩa và một câu ngư ông
| Cụm từ | Quan hệ | Khác ở đâu |
|---|---|---|
| Đồng quy ư tận (同歸於盡) | Gần nghĩa | Nặng hơn: cùng đi đến chỗ chết, cùng diệt vong |
| Ngọc thạch câu phần (玉石俱焚) | Gần nghĩa | Ngọc và đá cùng cháy: cái quý lẫn cái tầm thường cùng bị hủy |
| Cả hai cùng thiệt, đôi bên cùng thua | Cách nói thuần Việt | Bình dân, không mang màu sắc cổ |
| Lưỡng toàn kỳ mỹ (兩全其美), vẹn cả đôi đường | Trái nghĩa | Hai bên đều được, không ai phải hi sinh |
| Đôi bên cùng có lợi | Trái nghĩa | Cách nói thông dụng trong làm ăn, đàm phán |
Hay đi liền với lưỡng bại câu thương là câu trai cò đánh nhau, ngư ông đắc lợi. Hai câu soi vào cùng một chuyện từ hai phía. Lưỡng bại câu thương nhìn vào hai kẻ tranh nhau: cả hai đều thiệt. Ngư ông đắc lợi nhìn ra người thứ ba đứng ngoài: kẻ ấy nhặt được phần lợi mà chẳng tốn sức. Trong một bài nghị luận về cạnh tranh hay chuyện đoàn kết, đặt hai câu cạnh nhau sẽ làm lập luận chắc hơn.
Cũng đừng lẫn với tiến thoái lưỡng nan. Hai thành ngữ chung chữ lưỡng, nhưng một bên là hai phía cùng thua, một bên là một người kẹt giữa hai lối đều khó; nghĩa của cụm sau được giảng kĩ trong bài thành ngữ tiến thoái lưỡng nan 進退兩難.
Một câu ví dụ để nhớ: “Cứ giận nhau mà không ai chịu nói trước, rốt cuộc nhóm bài tập của hai đứa nộp trễ, cả hai cùng bị trừ điểm, đúng là lưỡng bại câu thương.”
Bốn chữ này viết, đọc và dịch ra sao?
Lưỡng bại câu thương hay lưỡng bại cầu thương mới đúng?
Viết đúng là câu thương, dấu bằng. Chữ 俱 đọc là câu, nghĩa là đều, cùng. Viết “cầu thương” là ghép nhầm sang chữ cầu (cầu xin, quả cầu), làm câu mất nghĩa.
Lưỡng bại câu thương tiếng Trung viết thế nào?
Phồn thể là 兩敗俱傷, giản thể là 两败俱伤, phiên âm pinyin liǎng bài jù shāng. Trong tiếng Trung đây là một thành ngữ bốn chữ rất phổ biến, hay xuất hiện trong tin kinh tế và thể thao.
Lưỡng bại câu thương tiếng Anh nói thế nào?
Có thể dịch là both sides suffer hoặc neither side wins. Trong kinh doanh và đàm phán, người ta hay dùng cặp lose-lose (cùng thua) đối lại với win-win (cùng thắng).
Dùng lưỡng bại câu thương trong bài văn có được không?
Được, nhất là trong văn nghị luận về cạnh tranh, mâu thuẫn hay lòng bao dung. Nên giải thích ngắn nghĩa của nó ngay sau lần nhắc đầu tiên, vì không phải người đọc nào cũng quen với thành ngữ Hán Việt bốn chữ.