Love yourself là cụm tiếng Anh nghĩa là “hãy yêu bản thân”: biết trân trọng, chăm sóc và chấp nhận chính mình, cả điểm mạnh lẫn khuyết điểm. Người Việt gặp cụm này nhiều nhất qua các bài viết về tâm lý, qua loạt album của BTS và một bản hit của Justin Bieber. Love yourself nghĩa là gì trong mỗi trường hợp ấy thì không hoàn toàn giống nhau.
| Nghĩa ngắn | Yêu bản thân, đối xử tử tế với chính mình |
| Gốc từ | Tiếng Anh: love (yêu) + yourself (chính bạn) |
| Danh từ tương ứng | Self-love: tình yêu bản thân |
| Sắc thái | Thường tích cực, khích lệ; có lúc mỉa mai (trong bài hát của Justin Bieber) |

Love yourself: yêu chính mình là sao?
Dịch từng chữ thì dễ, hiểu cho đúng mới khó. Yêu bản thân không có nghĩa là thấy mình hoàn hảo hay lúc nào cũng chiều mình. Nó gần với cách ta đối xử với một người bạn thân hơn: biết bạn ấy có lúc vụng về nhưng vẫn quý, nhắc bạn ngủ sớm khi thức khuya, không mắng bạn thậm tệ chỉ vì một bài kiểm tra điểm kém.
Áp vào chính mình, love yourself thể hiện qua những việc cụ thể: giữ sức khỏe, cho mình nghỉ khi mệt, dám từ chối điều làm mình tổn thương, ghi nhận cố gắng nhỏ thay vì chỉ đếm thất bại. Nhiều bài viết tâm lý còn nhấn mạnh một ý: người biết yêu mình thì ít lệ thuộc vào lời khen chê của người khác để thấy mình có giá trị.
Ở đây cần tách hai khái niệm hay đi cùng. Self-love là thái độ, cách hành xử với bản thân; còn cảm nhận về giá trị của chính mình là lòng tự tôn trong tâm lý học. Hai thứ nâng đỡ nhau nhưng không phải một.
BTS, Justin Bieber và cụm love yourself
Ở Việt Nam, rất nhiều bạn trẻ biết cụm này trước hết qua nhóm nhạc Hàn Quốc BTS. Từ năm 2017 đến năm 2018, nhóm phát hành chuỗi album mang tên Love Yourself, khép lại bằng album Love Yourself: Answer tháng 8 năm 2018. Cuối năm 2017, nhóm cùng công ty quản lý và UNICEF khởi động chiến dịch Love Myself, lấy tên theo chuỗi album, gây quỹ cho chương trình chấm dứt bạo lực với trẻ em và thanh thiếu niên. Với người hâm mộ, love yourself vì thế gần như thành một lời nhắn của thần tượng; chuyện fan gắn bó với ngôi sao mình yêu thích cũng từ những thông điệp như vậy mà thêm sâu.
Ngược lại hoàn toàn là bài hát Love Yourself của Justin Bieber, phát hành cuối năm 2015 trong album Purpose, có Ed Sheeran tham gia sáng tác. Ở điệp khúc của bài này, love yourself là lời mỉa mai dành cho một người yêu cũ quá tự mãn, đại ý “thôi, cứ đi mà tự yêu lấy mình”. Nghe giai điệu nhẹ nhàng thì tưởng ngọt ngào, đọc lời mới thấy là câu chia tay khá cay.
Vậy khi gặp love yourself, hãy nhìn ngữ cảnh: trong bài viết khích lệ, đó là lời khuyên chăm sóc chính mình; trong một câu cãi nhau, nó có thể là lời đuổi khéo.
Yêu bản thân khác ích kỷ, tự ái ra sao?
| Yêu bản thân | Ích kỷ | Tự ái | |
|---|---|---|---|
| Trọng tâm | Chăm lo cho mình mà vẫn tôn trọng người khác | Chỉ lo phần lợi của mình, mặc người khác | Dễ chạnh lòng, thấy bị xúc phạm vì lời nói nhỏ |
| Khi bị góp ý | Nghe, lọc, sửa điều đúng | Gạt đi nếu thấy thiệt | Giận dỗi, thấy mình bị coi thường |
| Ví dụ | Từ chối đi chơi khuya để ôn thi | Mượn vở bạn rồi không trả vì mình cần | Bạn đùa một câu là giận cả tuần |
Chữ “tự” trong tự ái rất dễ làm người ta nghĩ đó là “tự yêu mình”. Thật ra nghĩa thường dùng của từ ấy lại là dễ phật lòng, như bài nghĩa thường dùng của tự ái đã phân tích. Vì vậy dịch love yourself là “tự ái” là sai hẳn.
Câu nói, caption với love yourself
- Caption ảnh tự chụp sau buổi chạy bộ: “Chạy được 3 cây số, tự thưởng một ly nước mía. Love yourself là vậy.”
- Lời nhắn động viên bạn sau kì thi: “Điểm chưa như ý thì thôi, ăn gì ngon rồi ngủ một giấc. Love yourself nha.”
- Bình luận dưới video của BTS: “Năm lớp 9 nghe Love Yourself mà thấy đỡ tủi thân hẳn.”
- Câu ghi chú dán ở góc bàn học: “Love yourself first, rồi hãy so mình với ai.”
Cụm love yourself first (yêu bản thân trước tiên) hay được dùng như châm ngôn. Ý của nó không phải đặt mình trên hết, mà là: người không biết quý chính mình thì khó giữ được một mối quan hệ lành mạnh với người khác. Có điều nên nhớ: khi cảm giác chán ghét bản thân kéo dài, ảnh hưởng tới ăn ngủ, học hành, một câu khẩu hiệu không thay được việc trò chuyện với người lớn tin cậy hoặc chuyên gia tâm lý.
Love yourself trong lời khuyên, album và bài hát
Love yourself có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Nghĩa là “hãy yêu bản thân”, “hãy yêu chính mình”. Danh từ tương ứng là self-love, tức tình yêu và sự trân trọng dành cho chính mình.
Love yourself first là gì?
Là “trước hết hãy yêu bản thân”. Câu này nhắc rằng tự chăm sóc, tự tôn trọng mình là nền tảng để yêu thương người khác cho lành mạnh, không phải lời khuyên sống ích kỷ.
Love yourself của BTS có ý nghĩa gì?
Đó là tên chuỗi album phát hành trong hai năm 2017 và 2018, xoay quanh tình yêu và chuyện học cách yêu chính mình. Thông điệp ấy còn được đưa vào chiến dịch Love Myself cùng UNICEF.
Bài Love Yourself của Justin Bieber nói gì?
Bài hát là lời chia tay mỉa mai một người yêu cũ quá tự mãn. Cụm love yourself ở điệp khúc mang ý “cứ đi mà tự yêu lấy mình”, trái ngược với nghĩa khích lệ thường gặp.