Lèm bèm là nói dai, nói đi nói lại những chuyện vặt chẳng đáng nói, đến mức người nghe phát mệt, thậm chí bực mình. Từ này còn dùng để chê người hay chấp nhặt chuyện nhỏ nhen. Tóm vào một ý, lèm bèm là nói nhiều mà ít giá trị, nghe mãi thành phiền, và người hay nói kiểu ấy bị gọi là người lèm bèm.
| Nghĩa ngắn | Nói dai những chuyện vụn vặt, khiến người nghe khó chịu; hay chấp nhặt chuyện nhỏ |
| Loại từ | Từ láy vần, dùng như động từ (bà ấy lèm bèm cả buổi) hoặc tính từ (tính lèm bèm) |
| Sắc thái | Chê, khẩu ngữ, không dùng trong văn bản trang trọng |
| Gần nghĩa | Càm ràm, cằn nhằn, lải nhải, nói dai |

Nghe lèm bèm, người ta hình dung gì?
Hai tiếng lèm và bèm đứng riêng không mang nghĩa gì. Nghĩa nằm ở cả khối âm: vần “em” khép miệng, đọc liền hai lần nghe như tiếng lời lẽ cứ dềnh dàng mãi không dứt. Đó là lí do người ta không dùng lèm bèm để tả một câu nói cụt lủn, dù câu ấy khó nghe đến đâu. Phải có độ dai.
Từ điển tiếng Việt ghi nhận hai nét nghĩa của từ này:
- Nói dai, nói nhiều chuyện không có giá trị với người nghe, làm họ chán, có khi nổi cáu, không muốn nghe nữa. Ví dụ: Ông chú ngồi lèm bèm chuyện giá điện từ đầu bữa đến cuối bữa.
- Để ý, chấp nhặt từng chuyện nhỏ mọn. Ví dụ: Làm trưởng nhóm mà cứ lèm bèm từng đồng tiền nước thì khó được anh em nể.
Nét thứ hai cho thấy lèm bèm không chỉ là chuyện cái miệng. Người lèm bèm thường có thói soi vào tiểu tiết: cái cốc để lệch, đôi dép quay sai chiều, câu chào thiếu một chữ. Nói ra thành lời chỉ là phần nổi.
Càm ràm, cằn nhằn, lẩm bẩm có giống lèm bèm?
Tiếng Việt có hẳn một chùm từ tả kiểu nói khiến người nghe mệt. Chúng gần nhau nhưng mỗi từ nghiêng về một phía:
| Từ | Điểm nhấn | Ví dụ |
|---|---|---|
| Lèm bèm | Dai dẳng, chuyện vụn vặt, ít giá trị | Lèm bèm chuyện hàng xóm phơi đồ |
| Càm ràm | Phàn nàn, trách móc liên tục, hơi khó chịu | Càm ràm vì con về muộn |
| Cằn nhằn | Nói với giọng bực bội, kêu ca, không vừa lòng | Cằn nhằn vì cơm nguội |
| Lải nhải | Nhắc một ý đi nhắc lại đến nhàm | Lải nhải mãi một câu dặn |
| Lẩm bẩm | Nói nhỏ, không rõ, thường tự nói với mình | Vừa đi vừa lẩm bẩm tính tiền |
Lẩm bẩm là từ hay bị lẫn nhất, vì cũng là âm thanh lời nói kéo dài. Nhưng lẩm bẩm hướng vào trong, người bên cạnh nhiều khi không nghe rõ; lèm bèm thì nhắm vào người nghe và đòi họ phải nghe. Cũng đừng nhầm với lèm nhèm, chữ thường dùng cho mắt kèm nhèm, chữ viết nhòe hoặc việc làm không ra đâu vào đâu.
Về phía ngược lại, những từ khen kiểu nói như ngắn gọn, rành mạch, dứt khoát, hay nết người xuề xòa, dễ tính, đều đứng đối diện lèm bèm. Thói lèm bèm hay đi chung với nết khó tính, hay bắt bẻ; còn khi nội dung câu chuyện vừa dai vừa chẳng đâu vào đâu, người ta dễ gọi luôn là chuyện tào lao vô bổ.
Lèm bèm trong câu nói hằng ngày
Từ này sống chủ yếu trong lời nói. Mỗi ngữ cảnh dưới đây cho thấy một sắc thái hơi khác:
- Trong nhà: Mẹ mà lèm bèm nữa là thằng Bin lại úp gối lên tai cho xem.
- Chỗ làm: Họp có mười phút việc chính, còn lại nghe lèm bèm chuyện ai quên tắt điều hòa.
- Tự nhận: Thôi, tôi không lèm bèm nữa, các ông tự quyết đi.
- Trên mạng: Đọc bình luận toàn người lèm bèm về cái phông chữ, chẳng ai bàn nội dung.
Câu thứ ba đáng để ý: người ta hay dùng lèm bèm để tự trêu mình, như một lời xin lỗi khéo vì đã nói nhiều. Đem từ này gán cho người lớn tuổi ngay trước mặt họ thì lại dễ thành vô lễ. Viết bài văn tả bà, nên chọn “bà hay dặn đi dặn lại” thay cho “bà lèm bèm”: cùng một việc, một câu thấy thương, một câu thấy chê.
Khi lời than chuyển sang trách móc dai dẳng, nhắm vào một người cụ thể, người nghe sẽ bảo đó là càm ràm.
Lèm bèm ở nhà, ở lớp và chỗ làm
Lèm bèm là động từ hay tính từ?
Cả hai. “Bà ấy lèm bèm suốt buổi” là cách dùng như động từ, chỉ hành động nói; “tính anh ta lèm bèm lắm” là cách dùng như tính từ, chỉ thói quen, tính nết.
Lèm bèm khác lẩm bẩm ở đâu?
Lẩm bẩm là nói nhỏ, không rõ tiếng, thường là nói một mình. Lèm bèm là nói dai cho người khác nghe, nội dung vụn vặt, gây khó chịu. Một bên hướng vào mình, một bên hướng ra người nghe.
Người hay lèm bèm thường bị nhìn nhận ra sao?
Thường bị xem là khó gần, nhất là khi ở vị trí người lớn, người quản lí. Nói nhiều chuyện nhỏ khiến lời nhắc quan trọng cũng bị bỏ ngoài tai, vì người nghe đã quen coi mọi câu đều là chuyện vặt.
Lèm bèm tiếng Anh là gì?
Gần nhất là to nag (cằn nhằn, nói dai) hoặc to grumble (càu nhàu). Người hay lèm bèm có thể gọi là a nag, sắc thái chê tương tự tiếng Việt.