Tào lao là tính từ khẩu ngữ, dùng cho lời lẽ, chuyện kể vu vơ, chẳng được việc gì, nói ra cốt để vui hoặc để có chuyện. “Chuyện tào lao” là chuyện phiếm không đầu không cuối; “nói tào lao” là nói linh tinh, đừng nên tin là thật. Từ này cũng hay được dùng để chê một lời hứa suông hay một người làm việc lăng nhăng.
| Nghĩa ngắn | (Lời nói, chuyện) vu vơ, không thiết thực, chỉ nói ra cho vui |
| Loại từ | Tính từ, khẩu ngữ; hay đứng sau “nói”, “chuyện”, “hứa”, “tán” |
| Đồng nghĩa gần | Tầm phào, vớ vẩn, linh tinh, nhảm, xàm (khẩu ngữ) |
| Sắc thái | Chê nhẹ, thân mật; nặng hơn khi gán cho người (“đồ tào lao”) |

Tào lao nói về loại chuyện nào?
Hình dung một buổi tối ngồi quán nước đầu ngõ. Người này kể con mèo nhà hàng xóm biết mở cửa tủ lạnh, người kia cãi rằng mèo nhà mình còn biết bật quạt. Chẳng ai cần biết đúng sai, chẳng có gì để ghi nhớ. Đó là thứ chuyện mà người Việt gọi là tào lao.
Mục từ trong từ điển tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ học xếp tào lao là tính từ, dành cho lời lẽ, chuyện trò vô bổ, cốt để mua vui, kèm hai ví dụ quen thuộc: chuyện trò tào lao, hứa tào lao. Wiktionary tiếng Việt chép thêm một nét dùng nữa: gán cho người, như đồ tào lao, để chỉ kẻ hay làm chuyện linh tinh, không đâu vào đâu.
Vậy là có hai hướng dùng, nặng nhẹ khác nhau:
- Nói về lời, về chuyện (phổ biến nhất): Mấy anh em ngồi tán tào lao tới khuya. Ở đây từ gần như trung tính, có khi còn mang chút ấm áp của những cuộc chuyện phiếm.
- Nói về người: Đừng giao việc cho cậu ta, tào lao lắm. Lúc này là lời chê thật, ý bảo người ấy thiếu nghiêm túc, hứa rồi bỏ đó.
Còn câu “tào lao bí đao” mà nhiều người hay buột miệng thì chỉ là lối nói vần cho vui. Bí đao chẳng liên quan gì đến nghĩa, nó được kéo vào vì vần “ao”, cho câu chê bớt gắt và nghe vui tai hơn. Gốc gác chữ tào lao thì các từ điển phổ thông chưa ghi; nhìn mặt chữ dễ tưởng là từ Hán Việt, nhưng chưa có nguồn nào xác nhận điều đó.
Chuyện phiếm tào lao có vô ích không?
Bị gọi là tào lao nghe có vẻ chẳng ra gì. Thế nhưng ai cũng từng có những cuộc trò chuyện như thế, và không ít người nhớ chúng lâu hơn nhiều buổi họp nghiêm túc.
Chuyện tào lao giữa bạn bè làm một việc mà lời lẽ “có ích” khó làm được: nó giữ cho người ta gần nhau. Hai đứa bạn cũ gặp lại, chưa biết bắt đầu từ đâu, cứ kể chuyện quán chè ngày xưa giờ bán gì, thế là khoảng cách mấy năm tan đi. Ở đây cái “không thiết thực” lại là cái để dựa vào.
Chỗ có hại nằm ở ba tình huống khác:
- Nói tào lao khi người kia đang cần một câu trả lời thật. Hỏi đường mà được chỉ bừa thì không còn là chuyện vui.
- Hứa tào lao: hẹn sẽ giúp, sẽ trả, sẽ đến, rồi quên. Nhiều lần như vậy, lời mình nói ra mất giá dần.
- Chuyện phiếm lan thành tin đồn về người khác. Thứ tào lao này dễ chạm đến danh dự của một ai đó.
Ranh giới vì vậy không nằm ở chữ, mà ở lúc nói và người nghe. Người khéo biết khi nào nên tán dăm câu cho vui, khi nào phải nói cho ra nhẽ. Ai nói nhiều mà lời không có trọng lượng thì dễ bị xếp vào hạng người nói nhiều mà ít đáng tin.
Tầm phào, xàm, nhảm: họ hàng của tào lao
Tiếng Việt có cả một chùm từ chê lời nói vu vơ. Đặt cạnh nhau mới thấy mỗi từ có một chỗ đứng riêng.
| Từ | Điểm nhấn | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tào lao | Không thiết thực, nói cho vui; có thể gán cho người | Toàn chuyện tào lao, nghe làm gì |
| Tầm phào | Vô vị, chẳng đáng để tâm; từ điển ghi là đồng nghĩa với tào lao | Mấy câu đùa tầm phào |
| Nhảm, nhảm nhí | Vô lý, có khi khiếm nhã; nặng hơn tào lao | Tin nhảm trên mạng |
| Xàm (nói xàm) | Khẩu ngữ mạng, chê nói sai, nói bậy, nói không đúng chỗ | Bình luận xàm quá |
| Ba hoa | Nói nhiều, khoe khoang, phóng đại về mình | Ba hoa chuyện quen người nổi tiếng |
Ba hoa khác tào lao ở chỗ có một cái “tôi” được tô vẽ ở giữa câu chuyện; bài giải nghĩa chữ ba hoa và nói khoác có đủ ví dụ. Còn nếu câu đùa vừa tào lao vừa đặt sai chỗ, người nghe sẽ thấy nó lạc lõng và vô duyên chứ chẳng còn vui.
Về phía trái nghĩa, có thể dùng nghiêm túc, đứng đắn, thiết thực, có căn cứ. Trong bài viết, nhất là bài văn ở trường, tào lao nên nhường chỗ cho những từ trung tính như vu vơ, thiếu căn cứ, không thiết thực. Một lỗi hay gặp là viết “chuyện tào lao” vào văn nghị luận để chê một ý kiến: nghe như đang cãi nhau ngoài chợ, giám khảo sẽ trừ điểm diễn đạt.
Tào lao trong vài câu nói thường ngày
Nói tào lao là gì?
Là nói linh tinh, nói những điều không có thật hoặc không có ích, thường chỉ để mua vui. Câu “Thôi, đừng nói tào lao nữa” vừa là lời gạt đi, vừa nhắc người kia quay về chuyện chính.
Chuyện tào lao là chuyện gì?
Là chuyện phiếm, chuyện trên trời dưới biển, kể ra cho vui chứ không nhằm thông báo điều gì quan trọng. Chuyện tào lao giữa bạn thân thường vô hại; chỉ đáng ngại khi nó biến thành lời đồn về người khác.
Tào lao bí đao nghĩa là gì?
Đây là cách nói vần cho vui, nghĩa vẫn là tào lao: vớ vẩn, chẳng đâu vào đâu. Chữ “bí đao” thêm vào chỉ vì hợp vần, làm câu chê nghe nhẹ và hài hước hơn.
Gọi ai đó là “đồ tào lao” có nặng lời không?
Có. Khi gán cho người, tào lao thành lời chê tính cách: hay hứa suông, làm việc không đến nơi đến chốn. Giữa bạn thân thì có thể chỉ là trêu, nhưng nói với người lớn tuổi hoặc người mới quen thì dễ mất lòng.