Lập trường là chỗ đứng và thái độ của một người khi nhìn nhận, đánh giá và xử lý một vấn đề. Nói ai đó “có lập trường” nghĩa là họ biết mình đứng ở đâu và không đổi ý chỉ vì vài lời xúi bẩy. Cụm lập trường kiên định, giữ vững lập trường đều xoay quanh ý ấy: chỗ đứng rõ ràng và bền.
| Nghĩa | Chỗ đứng, thái độ đã xác định khi nhận thức và xử lý vấn đề |
| Gốc từ | Hán Việt 立場: lập (đứng) + trường (chỗ, bãi, sân) |
| Loại từ | Danh từ |
| Hay đi với | giữ vững, kiên định, thay đổi, dao động, bày tỏ, rõ ràng |
| Tiếng Anh | stance, position, standpoint |

Lập trường nghĩa là đứng ở đâu?
Hai người cùng nhìn một chiếc xe đỗ chắn lối đi. Người đi bộ thấy đó là sự vô ý. Chủ xe thấy mình chỉ dừng hai phút. Cùng một sự việc, nhìn từ hai chỗ đứng khác nhau thì kết luận khác nhau. “Chỗ đứng” ấy, khi nói về suy nghĩ, gọi là lập trường.
Từ điển tiếng Việt giải lập trường là chỗ đứng cùng thái độ của mình lúc nhận thức, xử lí một vấn đề, với các ví dụ như giữ vững lập trường, thay đổi lập trường. Wiktionary tiếng Việt ghi cùng nghĩa ấy và thêm một nét thứ hai: dùng tắt cho “lập trường giai cấp”, tức chỗ đứng của một tầng lớp trong xã hội. Nét thứ hai này chủ yếu gặp trong văn bản chính luận, sách lịch sử; trong lời nói thường ngày, người ta dùng nét thứ nhất.
Lập trường có ba thành phần đi cùng nhau:
- một cách nhìn về vấn đề (mình thấy nó đúng hay sai, nên hay không nên);
- một thái độ rõ ràng (ủng hộ, phản đối, trung lập);
- và sự bền của cả hai qua thời gian, kể cả khi bị phản bác.
Thiếu vế cuối, đó mới là một ý kiến. Có đủ ba, người nghe mới nói “anh ấy có lập trường”.
立場: đứng trên một bãi đất
Chữ lập (立) thường được giải là dáng một người đứng trên mặt đất. Thiều Chửu giảng nghĩa đầu tiên là đứng thẳng, rồi đến gây dựng, đặt để. Cùng gốc có độc lập (đứng một mình), tự lập, thành lập.
Chữ trường (場), có sách đọc là tràng, nghĩa gốc là khoảng đất trống bằng phẳng, cái sân; rồi mở rộng thành chỗ người ta tụ họp, chỗ diễn ra một việc. Họ từ của nó rất đông: quảng trường, chiến trường, thị trường, hiện trường.
Ghép lại, lập trường là “chỗ mình đứng trên bãi”. Hình ảnh rất trực quan: trên một bãi đất rộng, ai cũng phải chọn một điểm để đặt chân, và từ điểm ấy mà nhìn ra. Đổi chỗ đứng thì đổi tầm nhìn; vì thế “thay đổi lập trường” là một cách nói rất đúng với gốc chữ.
Lập trường, quan điểm, chính kiến khác gì nhau?
| Từ | Trọng tâm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Lập trường | Chỗ đứng đã chọn và giữ; nhấn vào sự nhất quán | Giữ vững lập trường không quay cóp |
| Quan điểm | Cách nhìn, cách đánh giá một vấn đề; có thể còn mềm | Mỗi người một quan điểm về việc học thêm |
| Chính kiến | Ý kiến riêng của mình, dám nói ra trước số đông | Bạn ấy có chính kiến, không nói theo ai |
| Thái độ | Cách mình bày tỏ ra ngoài: tán thành, phản đối, thờ ơ | Thái độ hợp tác trong buổi họp |
| Dao động | Trái nghĩa: chỗ đứng chưa vững, dễ ngả theo người khác | Nghe ai nói cũng thấy phải, lập trường dao động |
Có thể hình dung quan điểm là “mình thấy thế nào”, còn lập trường là “mình đứng về phía nào và có giữ được không”. Muốn tách bạch kỹ hơn, có bài riêng về khái niệm quan điểm trong tiếng Việt và về người dám nói ý kiến riêng của mình.
Một điều cần nói rõ: giữ lập trường không có nghĩa là không bao giờ đổi. Đổi lập trường vì có lý lẽ thuyết phục hơn là trưởng thành; đổi vì sợ mất lòng hay vì đám đông nói khác mới là thiếu lập trường. Chỗ giáp ranh giữa vững vàng và cứng đầu được bàn trong bài ranh giới giữa kiên định và cố chấp.
Tấm biển bán cá và bài học về chỗ đứng
Chuyện thiếu lập trường được kể rất vui trong truyện cười dân gian Treo biển, quen thuộc với nhiều thế hệ học trò. Nhà hàng bán cá treo tấm biển “Ở đây có bán cá tươi”. Người qua đường chê chữ “tươi”, chủ hàng xóa; người sau chê chữ “ở đây”, lại xóa; cứ thế cho đến khi tấm biển bị hạ xuống cất đi. Câu chuyện cười ở chỗ ai nói gì chủ hàng cũng nghe, mà không tự hỏi tấm biển treo lên để làm gì. Có thể đọc lại truyện và phần ý nghĩa ở bài truyện cười Treo biển.
Trong bài nghị luận về chủ đề này, có thể triển khai ba ý:
- Giải thích: lập trường là chỗ đứng và thái độ rõ ràng trước một vấn đề; người có lập trường biết mình nghĩ gì và vì sao.
- Vì sao cần: có lập trường thì không bị cuốn theo tin đồn, không a dua khi cả nhóm làm điều sai, lời nói cũng có sức nặng hơn.
- Mặt trái cần tránh: lập trường không đồng nghĩa với bảo thủ; người có lập trường tốt vẫn lắng nghe và sẵn sàng điều chỉnh khi mình sai.
Một câu ví dụ để nhớ: “Cả nhóm rủ trốn tiết, cậu ấy vẫn giữ lập trường ở lại lớp, rồi chép bài hộ cả nhóm.”
Giữ vững lập trường và những cách nói quen
Lập trường kiên định là gì?
Là lập trường được giữ nhất quán, không lung lay trước áp lực, lời dụ dỗ hay dư luận. Người có lập trường kiên định vẫn có thể nghe ý kiến trái chiều, nhưng chỉ đổi khi thật sự bị thuyết phục.
Giữ vững lập trường là gì?
Là không bỏ chỗ đứng đã chọn khi bị thúc ép. Ví dụ: được bạn đưa đáp án trong giờ kiểm tra, em vẫn giữ vững lập trường tự làm bài.
Người không có lập trường là người thế nào?
Là người dễ ngả theo ý kiến số đông hoặc người nói sau cùng, hôm nay đồng ý điều này, mai lại đồng ý điều ngược lại. Trong khẩu ngữ hay gọi là “gió chiều nào che chiều ấy”.
Lập trường tiếng Anh là gì?
Thường dịch là stance hoặc position; khi nói về góc nhìn của một người có thể dùng standpoint. “Giữ vững lập trường” có thể dịch là stand one’s ground hoặc hold one’s position.