Lão công là cách đọc Hán Việt của từ tiếng Trung 老公 (lǎogōng), nghĩa là chồng, tương đương “ông xã” trong tiếng Việt. Từ này theo phim ảnh, truyện ngôn tình Hoa ngữ vào mạng xã hội Việt, và giới trẻ dùng nó để gọi chồng, người yêu hay thần tượng một cách nũng nịu. Đi cặp với nó là “lão bà” (老婆), nghĩa là vợ.
| Nghĩa ngắn | Chồng, ông xã (cách gọi thân mật) |
| Gốc từ | Tiếng Trung 老公, phiên âm lǎogōng |
| Từ đi cặp | Lão bà 老婆 (lǎopó): vợ, bà xã |
| Sắc thái | Thân mật, đùa vui; không dùng trong văn bản trang trọng |

Lão công nghĩa gốc trong tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung hiện đại, 老公 là từ khẩu ngữ phổ biến nhất để chỉ chồng. Vợ gọi thẳng chồng là “lǎogōng”, kể với bạn bè thì nói 我老公, tức “chồng tôi”. Từ trang trọng hơn là 丈夫 (zhàngfu); trong văn viết cổ hay phim cổ trang mới thấy 相公, 夫君.
Nhiều người thắc mắc: chồng còn trẻ sao lại gọi là “lão”? Thật ra chữ 老 ở đây không mang nghĩa “già”. Khi đặt trước một tiếng xưng hô, nó chỉ để tỏ ý thân mật hoặc kính trọng, giống như 老師 (lão sư) là thầy giáo, 老李 là cách gọi thân “anh Lý”, “bác Lý”. Chữ 公 thì vốn dùng để gọi người đàn ông. Ghép lại, lão công là “ông nhà tôi” theo lối nói thân thương, không liên quan đến tuổi tác.
Gần đây, trong cộng đồng mê anime, truyện tranh ở Trung Quốc, 老公 còn được fan dùng để gọi nhân vật nam mình mê nhất, tương tự chữ husbando trong tiếng Anh của giới fan. Chính nghĩa này đi theo các nhóm fan sang tiếng Việt.
Lão công, ông xã, chồng và phu quân
| Cách gọi | Nguồn | Sắc thái, nơi dùng |
|---|---|---|
| Chồng | Thuần Việt | Trung tính, dùng được mọi nơi |
| Ông xã | Tiếng Việt | Thân mật, vui, phổ biến trong đời sống |
| Ck | Viết tắt của “chồng” khi nhắn tin | Chat, bình luận |
| Lão công | Mượn tiếng Trung | Nũng nịu, mang màu ngôn tình, phim Hoa ngữ |
| Phu quân | Hán Việt cổ | Văn chương xưa, phim cổ trang, nói đùa |
Cùng chỉ một người, nhưng mỗi cách gọi gợi một khung cảnh khác. Gõ “ck ơi” là nhanh gọn của bàn phím điện thoại, ai muốn rõ hơn có thể đọc bài giải thích chữ viết tắt ck trong tin nhắn. “Phu quân” lại kéo ta về cặp xưng hô vợ chồng thời xưa; bài cặp xưng hô nương tử và phu quân thời xưa kể đủ chuyện đó. Lão công nằm ở giữa: mới, lạ tai, có chút điệu đà, nên hợp với không khí trêu đùa hơn là đời sống thường ngày.
Lão công được dùng trong những tình huống nào?
Dưới đây là mấy cảnh quen thuộc trên mạng và trong tin nhắn:
- Vợ nhắn cho chồng giờ tan làm: “Lão công ơi, nhớ ghé mua bó rau muống nhé.”
- Caption ảnh đôi ngày kỷ niệm: “Một năm làm lão bà của lão công nhà này.”
- Bình luận dưới video của một nam diễn viên: “Lão công của tui hôm nay đẹp trai quá trời.”
- Fan anime bàn về nhân vật: “Nhân vật này là lão công quốc dân của cả nhóm.”
- Bạn thân trêu nhau khi một đứa có người yêu: “Lo về với lão công đi, bỏ tụi tao luôn rồi.”
Với fan, việc gọi thần tượng hay nhân vật là “lão công” chỉ là cách bày tỏ yêu thích, cũng như fan nam gọi nữ chính anime là “vợ”; trường hợp này có cặp từ quen thuộc riêng, xem bài cặp từ waifu và husbando của dân mê anime.
Còn một lưu ý về tiếng Việt: theo nghĩa Hán Việt, “lão” đứng một mình chỉ người già, và gọi ai là “lão” đôi khi mang ý coi thường (“lão ấy keo lắm”). Vì vậy đừng gọi người lớn tuổi hay người mới quen là “lão công”, “lão bà”: người nghe dễ hiểu sang nghĩa “ông già, bà già” hơn là nghĩa ông xã, bà xã.
Gọi nhau lão công, lão bà sao cho dễ nghe
Lão bà là gì?
Lão bà là cách đọc Hán Việt của 老婆 (lǎopó), nghĩa là vợ, bà xã. Hai từ lão công và lão bà thường đi chung, nhất là trong các đoạn chat của cặp đôi.
Lão công tiếng Anh là gì?
Tương đương husband; lối thân mật hơn là hubby. Nghĩa “chồng trong mơ” của fan anime thì gần với husbando.
Lão công đọc trong tiếng Trung thế nào?
Phiên âm pinyin là lǎogōng: âm đầu gần “lảo”, âm sau gần “cung” đọc giọng ngang. Lão bà là lǎopó, đọc gần “lảo pua”.
Gọi bạn trai là lão công có được không?
Được, nếu cả hai thấy vui và thoải mái. Nghĩa gốc là chồng nên nhiều cặp chưa cưới vẫn gọi nhau như vậy để trêu, nhưng trước mặt gia đình hai bên thì cách gọi “anh”, “em” vẫn dễ nghe hơn.