Kiên cường là giữ vững ý chí, tinh thần, không chịu khuất phục trước khó khăn hay nguy hiểm. Đây là tính từ Hán Việt, hay đi với những danh từ như tinh thần, ý chí, cuộc đấu tranh. Người kiên cường có thể sợ, có thể đau, nhưng không buông tay và không chịu cúi đầu trước cái đang đè lên mình.
| Nghĩa ngắn | Vững ý chí, không khuất phục trước gian khó, hiểm nguy |
| Gốc từ | Hán Việt 堅強: kiên (cứng, chắc) + cường (mạnh, cứng cỏi) |
| Loại từ | Tính từ; “sự kiên cường”, “lòng kiên cường” là cách danh từ hóa |
| Gần nghĩa | Bất khuất, ngoan cường, quật cường, cương cường |
| Trái nghĩa | Yếu đuối, nhu nhược, hèn nhát, đầu hàng |

Kiên cường: một chữ cứng, một chữ mạnh
Chữ kiên (堅) trong tiếng Hán trước hết là cứng, chắc, như đá, như băng đông. Từ nghĩa vật chất ấy nó chuyển sang nghĩa tinh thần: vững vàng, không nao núng. Họ từ quen thuộc của chữ này gồm kiên trì, kiên định, kiên nhẫn, kiên quyết, kiên cố. Nhìn danh sách ấy là thấy chữ kiên luôn mang hình ảnh một thứ đứng yên, không lay.
Chữ cường (強) là mạnh, có sức, và cả cứng cỏi không chịu khuất phục; chữ này có trong cường quốc, quật cường, tự cường. Ghép lại, kiên cường là cái cứng của chữ kiên cộng với cái mạnh của chữ cường: vừa chịu được sức ép, vừa đủ sức đứng lên đáp lại.
Trong tiếng Trung hiện đại, 坚强 vẫn là từ thông dụng, dùng cả cho người bình thường gặp chuyện buồn, như câu khuyên “hãy mạnh mẽ lên”. Tiếng Việt thì dùng kiên cường trang trọng hơn hẳn: nói “em bé kiên cường chống chọi bệnh tật” được, nhưng ít ai dùng nó để dỗ một người bạn vừa thi trượt.
Nghĩa của kiên cường trong câu
Từ điển tiếng Việt giải thích kiên cường là có khả năng giữ vững ý chí, tinh thần, không khuất phục trước khó khăn, nguy hiểm, kèm ví dụ cuộc đấu tranh kiên cường. Hai điều kiện đi cùng nhau: phải có sức ép thật (khó khăn, hiểm nguy) và phải có sự không chịu thua. Thiếu một trong hai thì dùng từ khác cho đúng hơn.
Vì vậy, kiên cường hiếm khi đứng với chuyện nhỏ. Không ai nói “kiên cường dậy sớm”. Từ này hợp với những tình huống nặng:
- Chiến đấu, giữ đất: quân dân trên đảo kiên cường bám trụ.
- Bệnh tật, mất mát: chị ấy kiên cường nuôi hai con sau ngày chồng mất.
- Thiên tai: bà con vùng lũ kiên cường dựng lại nhà cửa.
- Thể thao, khi một đội bị dẫn trước nhưng không bỏ cuộc: một trận đấu kiên cường.
Tiếng Anh có nhiều cách dịch tùy sắc thái: resilient khi nhấn vào sức bật dậy sau khó khăn, steadfast khi nhấn vào sự vững vàng, indomitable khi nói tinh thần không thể khuất phục.
Cây tre, Thép Mới và tinh thần không chịu khuất
Học sinh gặp tinh thần kiên cường trong văn chương rất sớm, qua bài Cây tre Việt Nam của Thép Mới. Cả bài dựng tre thành một con người: mộc mạc, chịu thương chịu khó, ở đâu cũng sống được, và khi có giặc thì cùng người ra trận. Tác giả gọi tre bằng danh hiệu anh hùng, một anh hùng lao động và một anh hùng chiến đấu. Cái kiên cường của tre không nằm ở chỗ cứng nhất rừng, mà ở chỗ đất xấu vẫn mọc, gió bão vẫn đứng, gãy cành này lại đâm măng khác. Những ai muốn đọc kỹ đoạn văn ấy có thể xem bài phân tích hình ảnh cây tre của Thép Mới.
Ngoài trang sách, kiên cường vẫn hiện ra ở những chỗ rất đời: một bạn học vừa đi làm thêm vừa giữ học bổng, một ông lão bán vé số chống nạng đi qua từng con hẻm. Câu “Mẹ không khóc trước mặt con, mẹ kiên cường hơn cả ba” nói về điều ấy gọn hơn mọi định nghĩa.
Kiên cường khác kiên trì, bất khuất thế nào?
| Từ | Trọng tâm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Kiên cường | Không gục ngã trước sức ép, hiểm nguy | Kiên cường bám trụ giữa bão |
| Kiên trì | Bền bỉ làm một việc trong thời gian dài | Kiên trì luyện chữ mỗi tối |
| Kiên định | Giữ vững lập trường, mục tiêu, không đổi hướng | Kiên định với lựa chọn của mình |
| Bất khuất | Không chịu khuất phục; thường dùng cho tinh thần dân tộc, người chiến sĩ | Tinh thần bất khuất |
| Ngoan cường | Bền bỉ và kiên cường, hay dùng khi chiến đấu, thi đấu | Thi đấu ngoan cường đến phút cuối |
Kiên trì đo bằng thời gian, kiên cường đo bằng sức chịu đựng. Một người có thể bền chí theo đuổi đến cùng việc học đàn mà chưa từng phải kiên cường, vì chưa có gì đánh gục họ. Ngược lại, người kiên cường qua một cơn bạo bệnh không nhất thiết đang theo đuổi mục tiêu nào; họ chỉ không chịu buông. Hai phẩm chất này hay đứng cạnh hai chữ ý chí và nghị lực, nhưng không trùng nhau.
Từ trái nghĩa trực tiếp là yếu đuối, nhu nhược. Cần lưu ý: kiên cường không phải là không bao giờ khóc. Người khóc xong rồi đứng dậy làm tiếp vẫn kiên cường hơn người cố tỏ ra cứng nhưng bỏ cuộc ngay khi việc khó.
Ngoan cường, quật cường, bất khuất đứng cạnh nhau ra sao, và yếu đuối hay bạc nhược mới là chữ đối lập, có trong bảng đồng nghĩa, trái nghĩa với kiên cường.
Kiên cường ở tuổi học trò và trong bài văn
Người kiên cường là người như thế nào?
Là người gặp chuyện khó, chuyện đau vẫn giữ được tinh thần và tiếp tục đối mặt. Họ không nhất thiết mạnh về thể chất; cái vững của họ nằm ở ý chí.
Kiên cường là danh từ hay tính từ?
Là tính từ: “tinh thần kiên cường”, “chiến đấu kiên cường”. Muốn dùng như danh từ thì thêm “sự”, “lòng”, “tinh thần” phía trước.
Kiên cường tiếng Anh là gì?
Hay gặp nhất là resilient (danh từ resilience). Khi nói tinh thần không khuất phục, có thể dùng indomitable; khi nói sự vững vàng bền bỉ, dùng steadfast.
Đặt câu với từ kiên cường thế nào cho tự nhiên?
Đặt từ vào tình huống có khó khăn thật: “Dù nhà bị lũ cuốn, cô bé vẫn kiên cường đến lớp đúng giờ.” Tránh dùng cho việc nhỏ như học bài hay dọn phòng, vì nghe sẽ quá trang trọng.