Phân tích Cây tre Việt Nam là đề văn quen thuộc khi học bài kí của Thép Mới ở Ngữ văn 6 Kết nối tri thức (Bài 4 “Quê hương yêu dấu”) và Ngữ văn 7 Cánh diều (Bài 9 “Tuỳ bút và tản văn”). Viết năm 1955 làm lời bình cho bộ phim tài liệu cùng tên, văn bản ngợi ca cây tre – người bạn thân của nhân dân – và qua đó ngợi ca chính con người Việt Nam.
Bài viết gồm dàn ý chi tiết và 7 bài văn mẫu với độ dài, góc nhìn khác nhau: ngắn gọn, đầy đủ, tập trung vào hình ảnh cây tre, bài của học sinh giỏi, phân tích nghệ thuật, cảm nhận và phân tích phần tre trong kháng chiến. Trước khi viết, em nên đọc lại văn bản trong SGK và bài soạn bài Cây tre Việt Nam để nắm chắc dẫn chứng. Ai học lớp 7 thì đối chiếu với tám câu hỏi bên lề và sáu câu Đọc hiểu trong soạn bài Cây tre Việt Nam Cánh diều.
Dàn ý phân tích Cây tre Việt Nam
Dàn ý dưới đây bám theo bố cục của văn bản, dùng được cho cả bài dài và bài ngắn; với bài ngắn, mỗi luận điểm em chỉ cần một đến hai dẫn chứng tiêu biểu.

1. Mở bài
– Giới thiệu Thép Mới – nhà báo, nhà văn gắn bó với báo Nhân Dân, có nhiều bút kí về kháng chiến.
– Giới thiệu bài kí Cây tre Việt Nam (1955), lời bình cho bộ phim tài liệu cùng tên.
– Nêu nhận xét chung: bài kí ca ngợi vẻ đẹp, phẩm chất của cây tre và khẳng định tre là biểu tượng của dân tộc Việt Nam.
2. Thân bài
a. Tre – người bạn thân của nhân dân Việt Nam
+ Câu mở đầu khẳng định tre là bạn thân của nông dân, của nhân dân Việt Nam.
+ Đặt tre giữa muôn ngàn cây lá để thấy tre thân thuộc nhất.
+ Tre có mặt khắp nơi: tre Đồng Nai, nứa Việt Bắc, tre ngút ngàn Điện Biên Phủ, lũy tre làng.
⇒ Tre gần gũi, gắn bó với người Việt ở mọi miền đất nước.
b. Vẻ đẹp và phẩm chất của cây tre
+ Sức sống: vào đâu cũng sống, ở đâu cũng xanh tốt; mầm măng mọc thẳng.
+ Dáng vẻ: vươn mộc mạc, màu tươi nhũn nhặn.
+ Phẩm chất: cứng cáp, dẻo dai, vững chắc; thanh cao, giản dị, chí khí như người.
⇒ Miêu tả tre bằng những từ ngữ vốn dùng cho con người: tre mang phẩm chất của người Việt.
c. Tre gắn bó với con người trong lao động và đời sống
+ Bóng tre che chở làng xóm, mái chùa, gìn giữ nền văn hoá lâu đời.
+ Tre giúp người dựng nhà, vỡ ruộng, khai hoang, làm trăm nghìn công việc; “cánh tay của người nông dân”; cối xay tre xay thóc.
+ Tre gắn với mọi lứa tuổi: que chuyền, đánh chắt của tuổi thơ; điếu cày của tuổi già; từ nôi tre đến giường tre.
⇒ Tre thuỷ chung, gắn bó trọn đời với con người.
d. Tre sát cánh cùng con người trong kháng chiến
+ Tre thẳng thắn, bất khuất, trở thành “đồng chí” chiến đấu.
+ Buổi đầu thiếu vũ khí, tre là tất cả: gậy tầm vông, chông tre chống lại sắt thép, xe tăng, đại bác.
+ Điệp ngữ “giữ” – giữ làng, giữ nước, giữ mái nhà tranh, giữ đồng lúa chín; tre hi sinh để bảo vệ con người.
+ Tre được phong tặng danh hiệu “anh hùng lao động”, “anh hùng chiến đấu”.
⇒ Tre mang tinh thần bất khuất của dân tộc.
e. Tre trong hiện tại và tương lai
+ Dù sắt thép có thể nhiều hơn, tre vẫn là bóng mát, vẫn mang khúc nhạc tâm tình.
+ Tre có mặt trong cổng chào, đu tre, sáo diều, gợi niềm vui và niềm tin vào tương lai.
⇒ Tre là biểu tượng trường tồn; cây tre mang đức tính người hiền, tượng trưng cao quý của dân tộc.
f. Đặc sắc nghệ thuật
+ Nhân hoá xuyên suốt; điệp ngữ, điệp cấu trúc tạo nhịp điệu.
+ Chi tiết chọn lọc, giàu hình ảnh; kết hợp miêu tả, biểu cảm, bình luận.
+ Lời văn giàu cảm xúc, nhiều câu cảm thán, mang chất thơ của tuỳ bút.
3. Kết bài
– Khẳng định giá trị bài kí: bài ca về cây tre và con người Việt Nam.
– Liên hệ: trân trọng hình ảnh cây tre, tự hào về phẩm chất dân tộc, giữ gìn nét đẹp làng quê.
Phân tích Cây tre Việt Nam ngắn gọn – mẫu 1
Trong kho tàng văn xuôi Việt Nam viết về thiên nhiên và con người, Cây tre Việt Nam của Thép Mới là một trang văn đặc biệt. Viết làm lời bình cho bộ phim tài liệu cùng tên năm 1955, bài kí ngợi ca cây tre và qua đó ngợi ca phẩm chất của người Việt Nam.
Ngay từ câu mở đầu, tác giả đã xác định vị trí của tre: “Cây tre là người bạn thân của nông dân Việt Nam, bạn thân của nhân dân Việt Nam.” Tre có mặt ở mọi miền, từ Đồng Nai đến Việt Bắc, từ Điện Biên Phủ đến lũy tre của từng làng quê. Tre dễ sống, dáng mộc mạc, màu nhũn nhặn, lớn lên thì cứng cáp, dẻo dai, thanh cao như người có chí khí. Những phẩm chất ấy cũng là phẩm chất của người Việt: giản dị, bền bỉ, ngay thẳng.
Tre gắn bó với con người trong lao động và đời sống. Tre che chở xóm làng, giúp người dựng nhà, làm ruộng, được ví như cánh tay của người nông dân. Tre là trò chơi của trẻ nhỏ, là người bạn của tuổi già, theo con người từ chiếc nôi đến lúc nhắm mắt. Đến khi giặc đến, tre thành vũ khí: gậy tầm vông, chông tre chống lại sắt thép quân thù, giữ làng, giữ nước. Ngày mai, dù sắt thép nhiều hơn, tre vẫn là bóng mát, là khúc nhạc tâm tình của dân tộc.
Bằng biện pháp nhân hoá, điệp ngữ và lời văn giàu nhạc điệu, Thép Mới đã biến cây tre thành biểu tượng của con người Việt Nam. Đọc bài kí, em thêm yêu những lũy tre xanh quen thuộc và tự hào về dân tộc mình.
Phân tích Cây tre Việt Nam đầy đủ – mẫu 2
Thép Mới là cây bút báo chí nổi tiếng, gắn bó nhiều năm với báo Nhân Dân và để lại nhiều bút kí về đất nước, con người Việt Nam trong kháng chiến. Trong số đó, Cây tre Việt Nam là tác phẩm được nhiều thế hệ học sinh yêu thích. Bài kí vốn là lời bình cho bộ phim tài liệu do các nhà điện ảnh Ba Lan thực hiện, nhưng đã vượt ra ngoài khuôn khổ một lời thuyết minh để trở thành bài ca về loài cây gắn bó máu thịt với dân tộc.
Mở đầu, tác giả đặt cây tre giữa bức tranh rộng lớn của đất nước: nước Việt Nam có muôn ngàn cây lá, cây nào cũng đẹp, cũng quý, nhưng thân thuộc nhất vẫn là tre nứa. Phép liệt kê các địa danh – tre Đồng Nai, nứa Việt Bắc, tre ngút ngàn Điện Biên Phủ, lũy tre làng – cho thấy tre phủ khắp chiều dài đất nước, từ đồng bằng đến miền núi, từ làng quê đến chiến trường. Tre không phải cây quý hiếm mà là người bạn luôn ở bên cạnh con người.
Tiếp đó, Thép Mới miêu tả vẻ đẹp của tre bằng những từ ngữ vừa tả vừa bình. Tre có nhiều loại nhưng loại nào cũng mọc lên từ mầm măng thẳng; tre vào đâu cũng sống, ở đâu cũng xanh tốt. Dáng tre “vươn mộc mạc”, màu tre “tươi nhũn nhặn”; lớn lên, tre cứng cáp, dẻo dai, vững chắc. Những tính từ “mộc mạc”, “nhũn nhặn”, “thanh cao”, “giản dị”, “chí khí” vốn dùng để nói về con người. Nhờ đó, cây tre hiện lên như một con người có phẩm cách: khiêm nhường mà cứng cỏi, bình dị mà cao đẹp.
Phần tiếp theo là những trang văn thấm đẫm tình cảm về sự gắn bó giữa tre và người. Bóng tre trùm lên làng bản, che mái chùa cổ kính, chứng kiến người dân cày dựng nhà, vỡ ruộng, khai hoang. Tre giúp người trăm nghìn công việc, là cánh tay của người nông dân. Hình ảnh chiếc cối xay tre nặng nề quay từ nghìn đời nay gợi nhịp sống cần cù, bền bỉ của làng quê. Tre còn gắn với mọi lứa tuổi: tuổi thơ có que chuyền, đánh chắt; tuổi già có điếu cày làm vui. Từ lúc nằm nôi tre đến khi nằm giường tre, người với tre sống có nhau, chết có nhau. Chữ “chung thuỷ” khép lại đoạn văn đã nâng mối quan hệ ấy lên thành tình nghĩa.
Đẹp nhất có lẽ là hình ảnh tre trong kháng chiến. Tre thẳng thắn, bất khuất, trở thành “đồng chí” chiến đấu của con người. Khi ta chưa có vũ khí, gậy tầm vông, chông tre đã đứng lên chống lại sắt thép quân thù. Chuỗi câu ngắn dồn dập với điệp từ “giữ” – “Tre giữ làng, giữ nước, giữ mái nhà tranh, giữ đồng lúa chín.” – vang lên như một lời tuyên thệ. Tre không chỉ chiến đấu mà còn hi sinh để bảo vệ con người, xứng đáng được gọi là anh hùng lao động, anh hùng chiến đấu.
Kết thúc bài kí, tác giả nhìn về tương lai. Ngày mai, sắt thép có thể nhiều hơn tre nứa, nhưng tre vẫn là bóng mát, vẫn mang khúc nhạc tâm tình, vẫn tươi trong những cổng chào thắng lợi, trong tiếng sáo diều. Từ đó, tre được khẳng định là biểu tượng mang đức tính của người hiền, tượng trưng cao quý của dân tộc Việt Nam.
Thành công của bài kí đến từ biện pháp nhân hoá xuyên suốt, phép điệp ngữ tạo nhịp điệu, câu văn giàu hình ảnh và cảm xúc, nhiều câu cảm thán như lời ngợi ca. Cây tre Việt Nam vì thế vừa là trang văn đẹp về thiên nhiên, vừa là bản hùng ca về con người Việt Nam cần cù, thuỷ chung và bất khuất.
Phân tích hình ảnh cây tre trong bài Cây tre Việt Nam – mẫu 3
Có những hình ảnh bình dị đến mức ta tưởng như chẳng có gì để nói, nhưng qua ngòi bút của nhà văn, chúng bỗng trở nên lung linh và giàu ý nghĩa. Cây tre trong bài kí Cây tre Việt Nam của Thép Mới là một hình ảnh như thế: từ một loài cây quen thuộc nơi lũy tre làng, tre đã trở thành biểu tượng của cả một dân tộc.
Trước hết, cây tre hiện lên với vẻ đẹp tự nhiên. Tre mọc ở khắp nơi, sống được trên mọi vùng đất. Tác giả chú ý đến “mầm non măng mọc thẳng” – một chi tiết nhỏ nhưng gợi phẩm chất ngay thẳng ngay từ khi mới nhú khỏi mặt đất. Tre lớn lên với dáng vươn mộc mạc, màu xanh nhũn nhặn, thân cứng cáp, dẻo dai. Vẻ đẹp ấy không rực rỡ, không kiêu sa mà giản dị, bền bỉ – rất giống con người lao động Việt Nam.
Hình ảnh cây tre còn đẹp ở sự gắn bó với con người. Tre là bạn, là cánh tay của người nông dân, cùng người dựng nhà, vỡ ruộng, xay thóc. Tre có mặt trong trò chơi của trẻ em, trong niềm vui giản dị của người già. Tre ở bên con người suốt một đời, từ chiếc nôi tre đến chiếc giường tre. Như vậy, tre không đứng ngoài đời sống mà hòa vào từng sinh hoạt nhỏ nhất của người Việt.
Trong chiến tranh, hình ảnh cây tre mang vẻ đẹp anh hùng. Tre trở thành gậy tầm vông, chông tre, xông vào xe tăng, đại bác. Những động từ mạnh gắn với tre – “xung phong”, “giữ”, “hi sinh” – biến tre thành người chiến sĩ thực sự. Hình ảnh gợi nhớ Thánh Gióng nhổ tre đánh giặc trong truyền thuyết, cho thấy tre đã sát cánh cùng dân tộc từ ngàn xưa đến kháng chiến chống Pháp.
Và trong tương lai, tre vẫn ở lại với con người như một người bạn thuỷ chung: là bóng mát trên đường đi, là tiếng sáo diều, là khúc nhạc tâm tình. Hình ảnh cây tre vì thế mang ý nghĩa biểu tượng trọn vẹn: tre là con người Việt Nam – giản dị, cần cù, thuỷ chung, ngay thẳng và bất khuất.
Qua hình ảnh cây tre, Thép Mới giúp người đọc hiểu hơn về chính mình và dân tộc mình. Mỗi khi nhìn thấy lũy tre xanh đầu làng, em lại nhớ đến những câu văn đẹp của bài kí và thêm tự hào về quê hương.
Phân tích Cây tre Việt Nam (bài học sinh giỏi) – mẫu 4
Nếu hoa sen gợi vẻ thanh khiết, cây đa, bến nước, sân đình gợi hồn làng, thì cây tre là hình ảnh gắn với cốt cách người Việt. Thép Mới đã nắm bắt được điều ấy và kết tinh nó trong bài kí Cây tre Việt Nam. Bài kí ra đời năm 1955, khi cuộc kháng chiến chống Pháp vừa kết thúc, như một lời tổng kết đầy tự hào về một dân tộc đã đi qua chiến tranh bằng sức mạnh của những điều giản dị.
Điểm đặc sắc đầu tiên nằm ở cách tác giả xác lập mối quan hệ giữa tre và người. Tre không được gọi là “cây” đơn thuần mà là “bạn thân”, sau đó là “đồng chí”, rồi “anh hùng”. Chuỗi danh xưng ấy tăng dần theo mạch văn, tương ứng với ba phương diện: tre trong đời thường, tre trong chiến đấu và tre trong ý nghĩa biểu tượng. Như vậy, bố cục bài kí không chỉ là trình tự ý mà còn là quá trình nâng tầm hình tượng.
Ở phương diện đời thường, tre được miêu tả qua những chi tiết rất đời: cối xay tre xay thóc, que chuyền đánh chắt, chiếc điếu cày, chiếc nôi, chiếc giường. Những đồ vật ấy trải dài từ lúc con người sinh ra đến khi mất đi, từ tuổi thơ đến tuổi già. Thép Mới không cần giải thích dài dòng; chỉ cần liệt kê, người đọc đã thấy tre có mặt trong cả một đời người, và cả một nền văn hoá làng quê được giữ gìn “dưới bóng tre xanh”. Phép điệp cấu trúc “dưới bóng tre…” lặp lại như những lớp sóng, cho thấy chiều sâu thời gian của mối gắn bó ấy.
Ở phương diện chiến đấu, giọng văn chuyển sang hào hùng. Câu văn ngắn lại, nhịp dồn dập, nhiều câu cảm thán. Tre “thẳng thắn, bất khuất” – những từ vốn dành cho con người. Gậy tre, chông tre đối đầu với sắt thép, xe tăng, đại bác: sự đối lập giữa thô sơ và hiện đại càng làm nổi bật ý chí của một dân tộc dám đánh và biết thắng. Hai câu “Tre, anh hùng lao động! Tre, anh hùng chiến đấu!” có cấu trúc song song, như lời phong tặng trang trọng dành cho cây tre và cũng là dành cho người nông dân cầm vũ khí.
Ở phương diện biểu tượng, tác giả hướng về tương lai với niềm tin mãnh liệt. Khi đất nước công nghiệp hoá, sắt thép có thể nhiều hơn tre nứa, nhưng tre vẫn giữ vị trí trong đời sống tinh thần: bóng mát, khúc nhạc, cổng chào, sáo diều. Tre đã vượt khỏi giá trị vật chất để trở thành giá trị văn hoá. Lời khẳng định tre mang “những đức tính của người hiền” là điểm hội tụ của toàn bài: tre chính là chân dung tinh thần của người Việt Nam.
Về nghệ thuật, bài kí là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa miêu tả, biểu cảm và bình luận. Lời văn có nhạc tính rõ rệt nhờ điệp ngữ, câu ngắn, nhịp nhanh – rất phù hợp với chức năng lời bình phim, khi câu chữ phải hoà cùng hình ảnh và âm thanh. Tác giả còn khéo vận dụng câu nói của người xưa, câu tục ngữ, ca dao và thơ, khiến hình tượng tre có chiều sâu văn hoá dân tộc.
Hơn nửa thế kỉ đã qua, Cây tre Việt Nam vẫn giữ nguyên sức lay động. Bài kí nhắc chúng ta rằng sức mạnh của một dân tộc có khi bắt nguồn từ những gì bình dị nhất, và mỗi người Việt hôm nay cần giữ trong mình phẩm chất của cây tre: giản dị, bền bỉ, ngay thẳng và thuỷ chung.
Phân tích nghệ thuật trong bài Cây tre Việt Nam – mẫu 5
Một trong những lí do khiến Cây tre Việt Nam của Thép Mới được yêu thích qua nhiều thế hệ là nghệ thuật viết đặc sắc. Chỉ bằng những câu văn ngắn gọn, giàu nhạc điệu, tác giả đã làm cho một loài cây quen thuộc trở nên sống động và thiêng liêng.
Biện pháp nổi bật nhất là nhân hoá. Tre được gọi là “bạn thân”, là “đồng chí”, là “anh hùng”; tre biết “ăn ở với người”, biết “xung phong”, biết “hi sinh”. Tre còn được gán những phẩm chất của con người: thanh cao, giản dị, chí khí, thuỷ chung, can đảm. Nhờ nhân hoá, cây tre trở thành một nhân vật có tính cách, có tâm hồn, và người đọc dễ dàng nhận ra hình ảnh con người Việt Nam phía sau cây tre.
Biện pháp thứ hai là điệp ngữ và điệp cấu trúc. Cụm “dưới bóng tre xanh” được nhắc lại nhiều lần, như một điệp khúc gợi chiều dài lịch sử của làng quê Việt. Điệp từ “giữ” trong đoạn tre đánh giặc tạo nhịp mạnh, dồn dập như tiếng trống trận. Điệp ngữ “tre” ở đầu nhiều câu khiến hình tượng trung tâm luôn nổi bật, đồng thời làm lời văn có âm hưởng như thơ.
Tác giả còn sử dụng phép liệt kê rất hiệu quả. Liệt kê địa danh (Đồng Nai, Việt Bắc, Điện Biên Phủ) cho thấy tre có mặt khắp nơi; liệt kê đồ vật (nôi tre, giường tre, điếu cày, cối xay) cho thấy tre gắn bó với cả đời người; liệt kê vũ khí (gậy tầm vông, chông tre) cho thấy tre sát cánh cùng dân tộc chống giặc.
Bên cạnh đó, bài kí có sự kết hợp nhiều phương thức biểu đạt: miêu tả giúp hình ảnh tre cụ thể; thuyết minh cho thấy công dụng của tre; bình luận khái quát ý nghĩa; biểu cảm thấm đẫm trong những câu cảm thán. Tác giả còn vận dụng chất liệu văn hoá dân gian như câu “Trúc dẫu cháy, đốt ngay vẫn thẳng”, làm cho hình tượng tre có chiều sâu truyền thống.
Cuối cùng, giọng văn thay đổi linh hoạt theo nội dung: thiết tha, trìu mến khi nói về tre trong đời sống; hào hùng, sôi nổi khi nói về tre trong kháng chiến; tin tưởng, lạc quan khi nhìn về tương lai. Sự linh hoạt ấy giúp bài kí vừa có chất trữ tình của tuỳ bút, vừa có sức truyền cảm của lời bình phim.
Có thể nói, chính nghệ thuật đặc sắc đã làm nên sức sống lâu bền của Cây tre Việt Nam. Học bài kí, em không chỉ hiểu thêm về cây tre mà còn học được cách dùng biện pháp tu từ để bài văn của mình giàu hình ảnh và cảm xúc hơn.
Cảm nhận về văn bản Cây tre Việt Nam của Thép Mới – mẫu 6
Quê em ở một làng nhỏ ven sông, đầu làng có lũy tre xanh rì rào suốt bốn mùa. Vì thế, khi đọc Cây tre Việt Nam của Thép Mới trong giờ Ngữ văn, em có cảm giác như nhà văn đang viết về chính lũy tre làng mình.
Điều đầu tiên khiến em xúc động là cách tác giả gọi tre là “người bạn thân”. Trước đây, em chỉ nghĩ tre là một loài cây bình thường, dùng để làm rổ rá, đan phên. Nhưng qua bài kí, em nhận ra tre đã ở bên con người từ bao đời: che mát cho làng, giúp ông bà cha mẹ làm lụng, cho trẻ con những trò chơi tuổi thơ. Hình ảnh con người nằm nôi tre lúc chào đời và nằm giường tre khi về với đất khiến em lặng đi, vì nó cho thấy tre gắn bó với người thật trọn vẹn.
Em cũng rất ấn tượng với đoạn văn viết về tre trong kháng chiến. Nhịp văn nhanh, mạnh, những câu ngắn nối tiếp nhau khiến em hình dung rõ cảnh những chiếc gậy tầm vông, những hàng chông tre đứng lên đối mặt với xe tăng, đại bác. Đọc đến lời khen tre là anh hùng lao động, anh hùng chiến đấu, em thấy tự hào về cha ông mình – những người đã chiến thắng kẻ thù mạnh hơn bằng lòng dũng cảm và những vũ khí thô sơ nhất.
Phần cuối bài kí để lại trong em nhiều suy nghĩ. Tác giả đoán rằng ngày mai sắt thép sẽ nhiều hơn tre nứa. Hôm nay, em đang sống trong “ngày mai” ấy: làng em đã có nhà mái bằng, đường bê tông. Nhưng tre vẫn còn đó, vẫn có ống hút tre, đồ thủ công mĩ nghệ từ tre, vẫn là hình ảnh trong những bài hát, bài thơ. Em hiểu vì sao tác giả tin tre sẽ mãi là bóng mát, là khúc nhạc tâm tình của dân tộc.
Đọc Cây tre Việt Nam, em thêm yêu những gì bình dị quanh mình. Em tự nhủ sẽ học tập đức tính của cây tre: sống giản dị, ngay thẳng, chăm chỉ và luôn thuỷ chung với quê hương.
Phân tích hình ảnh cây tre trong kháng chiến – mẫu 7
Trong bài kí Cây tre Việt Nam, Thép Mới dành những câu văn hào hùng nhất để viết về cây tre trong kháng chiến chống thực dân Pháp. Đây là phần văn bản làm nổi bật rõ nhất phẩm chất “thẳng thắn, bất khuất” của cây tre và của con người Việt Nam.
Đoạn văn mở ra bằng lời khẳng định ngắn gọn mà đanh thép: “Tre là thẳng thắn, bất khuất!” Tiếp đó, tre được gọi là “đồng chí chiến đấu” của ta. Cách gọi ấy rất đặc biệt, bởi “đồng chí” là những người cùng chung lí tưởng, cùng chiến đấu, cùng hi sinh. Tre vốn cùng người làm ăn, nay lại vì người mà cầm súng – sự chuyển đổi ấy diễn ra tự nhiên như chính người nông dân Việt Nam bỏ cày cầm súng khi Tổ quốc cần.
Tác giả nhấn mạnh hoàn cảnh ban đầu của cuộc kháng chiến: ta chưa có vũ khí, và tre đã trở thành tất cả. Hình ảnh gậy tầm vông, chông tre đối đầu với sắt thép, xe tăng, đại bác tạo nên sự tương phản gay gắt. Một bên thô sơ, một bên hiện đại; nhưng chính sự tương phản ấy làm nổi bật tinh thần dám đánh giặc của dân tộc. Các động từ “chống lại”, “xung phong”, “giữ”, “hi sinh” liên tiếp xuất hiện, biến tre thành người chiến sĩ thực thụ.
Đặc biệt, câu văn với điệp từ “giữ” lặp lại bốn lần tạo nhịp mạnh và dứt khoát. Những thứ tre bảo vệ đi từ lớn đến nhỏ, từ làng, nước đến mái nhà tranh, đồng lúa chín – những gì thân thương nhất của người nông dân. Bảo vệ làng cũng là bảo vệ nước; bảo vệ đồng lúa là bảo vệ sự sống. Tre còn “hi sinh để bảo vệ con người”, cho thấy sự gắn bó không chỉ là tình bạn mà còn là tình nghĩa sống chết có nhau.
Khép lại đoạn văn, hai câu cảm thán cấu trúc song song ngợi ca tre là anh hùng lao động và anh hùng chiến đấu. Đây là danh hiệu cao quý nhất mà con người có thể trao tặng, nay được dành cho một loài cây. Qua đó, tác giả khẳng định: tre chính là hình ảnh của người nông dân Việt Nam – cần cù trong lao động, dũng cảm trong chiến đấu.
Đoạn văn về tre trong kháng chiến giúp em hiểu vì sao cây tre được xem là biểu tượng của dân tộc. Từ truyền thuyết Thánh Gióng nhổ tre đánh giặc đến những hàng chông tre thời chống Pháp, tre luôn đứng cùng con người Việt Nam trong những thời khắc khó khăn nhất của lịch sử.
Kết luận
Dàn ý và 7 bài văn mẫu phân tích Cây tre Việt Nam ở trên giúp em tiếp cận bài kí từ nhiều góc độ: toàn bộ văn bản, hình ảnh cây tre, nghệ thuật, cảm nhận cá nhân và phần tre trong kháng chiến. Khi làm bài, em nên chọn dẫn chứng tiêu biểu, trích dẫn ngắn gọn và diễn đạt bằng cảm xúc của chính mình.
Xem thêm:
- Soạn bài Cây tre Việt Nam (Thép Mới) – Ngữ văn 6
- Soạn bài Chuyện cổ nước mình – Ngữ văn 6 Kết nối tri thức
- Soạn bài Người ngồi đợi trước hiên nhà – Ngữ văn 7 Cánh diều