Khích lệ là tác động vào tinh thần người khác bằng lời nói, việc làm hay phần thưởng, để họ hăng hái, phấn chấn và cố gắng hơn. Khích lệ nghĩa là gì nói nôm na là “tiếp lửa”: thầy khen một bài văn tiến bộ, mẹ vỗ vai trước kì thi, đồng đội hô “cố lên”. Lời khích lệ đúng lúc nhiều khi giúp người ta bước tiếp.
| Nghĩa ngắn | Làm cho ai đó hăng hái, hứng khởi thêm lên |
| Gốc từ | Hán Việt 激厲 (khích lệ): khích (làm bừng lên) + lệ (gắng sức) |
| Loại từ | Động từ; “lời khích lệ”, “sự khích lệ” là cách dùng như danh từ |
| Đồng nghĩa | Động viên, cổ vũ, khuyến khích, cổ võ |

Khích lệ là tiếp lửa cho người khác
Từ điển tiếng Việt xếp khích lệ là động từ, chỉ việc tác động đến tinh thần khiến người ta hăng hái, hứng khởi thêm. Wiktionary tiếng Việt diễn ý gần như vậy: cổ võ cho nức lòng. Chữ quan trọng là thêm: người được khích lệ thường đã có sẵn chút nỗ lực, lời khích lệ chỉ đẩy ngọn lửa ấy cháy to hơn.
Từ này đi được với nhiều kiểu tân ngữ:
- Khích lệ một người: Cô giáo khích lệ em mạnh dạn đọc bài trước lớp.
- Khích lệ tinh thần, ý chí: Lá thư của người bạn cũ đã khích lệ tinh thần anh rất nhiều.
- Dùng như danh từ: Một tràng vỗ tay là sự khích lệ lớn với người lần đầu lên sân khấu.
- Cụm cố định đáng khích lệ, nghĩa là kết quả tốt, đáng mừng dù chưa hoàn hảo: Điểm Toán học kì này tăng một cách đáng khích lệ.
Cụm “đáng khích lệ” hay gặp trên báo, trong báo cáo tổng kết. Nó mang ý khen có chừng mực: đã tiến bộ, cần giữ đà, chưa phải lúc ăn mừng.
Khích lệ, động viên, cổ vũ khác nhau ở đâu?
Bốn từ gần nghĩa này thay được cho nhau trong nhiều câu, nhưng mỗi từ nhấn một chỗ riêng.
| Từ | Nhấn vào | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khích lệ | Thúc cho hăng hái hơn, thường sau một cố gắng hay kết quả | Phần thưởng nhỏ để khích lệ cả đội |
| Động viên | Nâng đỡ tinh thần, nhất là lúc buồn, lúc khó | Động viên bạn sau lần thi trượt |
| Cổ vũ | Ủng hộ công khai, thường ồn ào, đông người | Cổ vũ đội bóng của trường |
| Khuyến khích | Khuyên và tạo điều kiện để ai đó làm một việc | Nhà trường khuyến khích học sinh đọc sách |
Trái nghĩa với khích lệ là những từ làm người ta chùn bước: làm nản lòng, làm nhụt chí, chê bai, dội gáo nước lạnh.
Chỗ dễ nhầm nhất lại nằm ngay trong chữ “khích”. Khích tướng là cố ý nói chạm tự ái để người ta làm theo ý mình; khích bác là nói móc, nói kháy. Cùng chữ khích, nhưng khích lệ là nâng người lên, còn khích bác là chọc cho người ta tức. Hai từ cũng khác hẳn kích động, tức khơi dậy cảm xúc mạnh, thường để xúi làm điều không hay.
Lời khen trước tập thể có tên riêng là tuyên dương, biểu dương; các từ ấy và phía phê bình được đặt cạnh nhau ở đồng nghĩa, trái nghĩa với tuyên dương.
Dòng nước bị chặn vọt lên
Chữ 激 có hai âm Hán Việt là khích và kích. Thiều Chửu giảng nghĩa đầu tiên của nó rất hình ảnh: dòng nước đang chảy mạnh bị cản lại thì vọt bắn lên. Từ hình ảnh ấy mới sinh ra nghĩa làm cho bừng lên, xúc động mạnh, như trong cảm kích, kích thích.
Chữ 厲 (cũng viết 勵) đọc là lệ, nghĩa là gắng sức, khuyên người khác gắng sức. Cùng họ với nó có khuyến lệ (khuyên gắng), tưởng lệ (khen thưởng để người ta gắng thêm). Ghép hai chữ lại, khích lệ là làm cho chí khí bừng lên mà gắng sức, đúng như dòng nước gặp đá thì vọt cao hơn chứ không chảy lặng.
Gợi ý viết về sức mạnh của lời khích lệ
Đề nghị luận kiểu “Suy nghĩ về ý nghĩa của lời động viên, khích lệ” khá gần với học sinh THCS, THPT. Có thể đi theo ba ý:
- Hiểu đúng: khích lệ là ghi nhận nỗ lực của người khác và tiếp thêm động lực cho họ, khác với khen nịnh hay khen cho có.
- Vì sao cần: người được khích lệ đúng lúc tin vào bản thân hơn, dám thử lại sau thất bại. Đây là chỗ nối sang khái niệm động lực bên trong và bên ngoài.
- Khích lệ thế nào cho đúng: khen cụ thể vào cố gắng, không so sánh người này với người kia, không biến lời khích lệ thành áp lực.
Cần thêm câu tiếng Anh ngắn để mở bài hay ghi vào sổ tay, có thể xem tuyển câu tiếng Anh tiếp sức tinh thần. Một chi tiết đáng ghi vào bài viết: lời khích lệ càng cụ thể càng có sức nặng. “Em giỏi lắm” nghe vui một lúc, còn “Đoạn kết bài này em viết chắc hơn lần trước” thì người nghe nhớ rất lâu.
Lời khích lệ trong lớp học và ngoài đời
Lời khích lệ là gì?
Là câu nói nhằm tiếp thêm tinh thần cho người khác, như “Cứ thử đi, lần này chắc chắn tốt hơn”. Lời khích lệ hay nhất thường ghi nhận đúng một cố gắng cụ thể của người nghe.
Khích lệ tiếng Anh là gì?
Động từ thường dịch là encourage, danh từ là encouragement. Khi muốn nhấn vào việc tạo động lực, tiếng Anh còn dùng motivate.
Khích lệ và khích tướng khác nhau thế nào?
Khích lệ là nâng tinh thần bằng lời tốt đẹp. Khích tướng là cố tình chạm vào lòng tự ái, kiểu “chắc cậu không dám đâu”, để người kia vì tức mà làm theo. Một bên tiếp sức, một bên dùng mẹo.
Đáng khích lệ nghĩa là gì?
Là đáng được ghi nhận, đáng mừng, thường nói về một kết quả đã khá lên nhưng còn phải cố thêm. Ví dụ: “Số người đọc sách ở thư viện trường tăng đáng khích lệ”.