Hikikomori là từ tiếng Nhật chỉ tình trạng một người tự rút khỏi đời sống xã hội trong thời gian dài, thường từ sáu tháng trở lên: không đi học, không đi làm, gần như chỉ ở trong nhà hoặc trong phòng riêng. Chữ này vừa gọi tên hiện tượng, vừa gọi chính người đang ở trong tình trạng ấy. Hội chứng hikikomori không phải một chẩn đoán bệnh riêng; giới nghiên cứu xem nó là một hiện tượng tâm lý – xã hội.
| Nghĩa ngắn | Thu mình, tự cô lập khỏi xã hội trong thời gian dài |
| Gốc từ | Tiếng Nhật ひきこもり, ghép từ hiku (kéo, lui) và komoru (ở lì bên trong) |
| Loại từ | Danh từ, dùng cho cả hiện tượng lẫn người |
| Sắc thái | Trung tính trong sách báo; dùng để chê bai người khác là thiếu tế nhị |

Chữ hikikomori nói gì?
Trong tiếng Nhật, hiku có nghĩa là kéo, rút lui; komoru là ở lì, khép mình bên trong. Ghép lại thành một hình ảnh rất cụ thể: người ta kéo mình vào trong và đóng cửa lại. Người Việt hay dịch là “sống ẩn dật”, “sống khép kín” hoặc “hội chứng tự cô lập”, nhưng không bản dịch nào giữ được hết cái nghĩa “rút vào” ấy, nên báo chí thường để nguyên chữ Nhật.
Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản mô tả hikikomori là tình trạng một người tránh tham gia xã hội (đi học, đi làm, gặp gỡ ngoài gia đình) và phần lớn thời gian ở nhà, kéo dài từ sáu tháng trở lên. Mốc sáu tháng là điểm then chốt. Một người nghỉ ở nhà ba tuần sau kì thi trượt chưa phải là hikikomori; một người ba năm chỉ ra ngoài lúc nửa đêm để mua đồ ở cửa hàng tiện lợi thì đúng là trường hợp chữ này muốn nói tới.
Chữ này phổ biến rộng ở Nhật từ cuối thập niên 1990, gắn với tên bác sĩ tâm thần Saitō Tamaki, người đã tiếp nhận nhiều thanh niên tự giam mình trong phòng và viết sách về họ. Theo một khảo sát của Văn phòng Nội các Nhật Bản công bố năm 2023, khoảng 2% người từ 15 đến 64 tuổi được xếp vào nhóm này, tương đương khoảng 1,46 triệu người.
Từ một lần vấp đến nhiều năm đóng cửa
Không có một nguyên nhân duy nhất. Các nhà nghiên cứu thường nói tới nhiều lớp chồng lên nhau.
Lớp thứ nhất là một cú vấp cụ thể: bị bắt nạt ở trường, thi trượt, mất việc, chia tay. Trong khảo sát năm 2023 nói trên, nghỉ việc là lí do được nhắc nhiều nhất, sau đó là đại dịch COVID-19. Lớp thứ hai là áp lực xã hội. Ở Nhật, con đường “học trường tốt, vào công ty lớn” từng rất hẹp và cứng, ai trượt khỏi nó dễ thấy mình hỏng cả đời. Cảm giác xấu hổ khiến người ta ngại gặp lại bạn bè, rồi ngại cả việc bước ra cửa.
Lớp thứ ba nằm trong gia đình. Nhiều bố mẹ thương con, sợ con tổn thương nên để con ở yên trong phòng, mang cơm tới tận cửa. Sự che chở ấy làm thời gian rút lui kéo dài thêm mà không ai muốn thế. Cuối cùng là đặc điểm riêng của từng người: nhạy cảm, cầu toàn, hay lo âu; có trường hợp đi kèm trầm cảm hoặc những khó khăn tâm lý khác.
Tác động thì dễ thấy: học dang dở, mất kĩ năng làm việc, các mối quan hệ cạn dần. Nhật Bản còn có cụm “vấn đề 8050”: cha mẹ ngoài tám mươi tuổi vẫn phải nuôi người con ngoài năm mươi chưa ra khỏi nhà, và cả nhà lo không biết khi cha mẹ mất thì người con sẽ sống thế nào.
Một ngày sau cánh cửa khóa trái
Những gì kể dưới đây là nét thường gặp trong các mô tả về hikikomori, giúp hiểu hiện tượng chứ không dùng để tự chẩn đoán hay gán cho người khác:
- Thức đêm, ngủ ngày; ăn uống giờ giấc lộn xộn, có khi chỉ ăn phần cơm người nhà để ngoài cửa.
- Thời gian trôi qua màn hình: chơi game, lướt mạng, xem phim, đọc truyện.
- Tránh gặp người quen, kể cả họ hàng tới chơi; nếu ra ngoài thì chọn lúc vắng người.
- Không đi học hoặc đi làm, kéo dài nhiều tháng.
- Bên trong thường không phải là “thích ở nhà” mà là xấu hổ, lo lắng và thấy mình bị bỏ lại.
Điểm đáng chú ý là nhiều người trong cảnh ấy vẫn muốn ra ngoài, muốn có bạn, nhưng mỗi ngày trôi qua bước chân ra cửa lại nặng thêm. Vì vậy, nếu bản thân hay người thân rơi vào tình trạng rút lui kéo dài như trên, cách nên làm là trò chuyện nhẹ nhàng, không quát mắng, và tìm tới chuyên gia tâm lý hoặc bác sĩ để được đánh giá và hỗ trợ đúng cách.
Hikikomori, NEET và người hướng nội
Ba khái niệm này hay bị đánh đồng trên mạng, trong khi chúng nói về những chuyện khác nhau.
| Hikikomori | NEET | Người hướng nội | |
|---|---|---|---|
| Nói về | Sự rút lui khỏi xã hội kéo dài | Tình trạng không học, không làm, không học nghề | Một nét tính cách |
| Có ra ngoài không | Rất ít, nhiều người gần như không | Có thể vẫn đi chơi, gặp bạn bè | Vẫn đi học, đi làm bình thường |
| Có phải vấn đề cần hỗ trợ | Thường cần | Tùy hoàn cảnh | Không, chỉ là cách nạp năng lượng khác |
Nhiều hikikomori cùng lúc là người trẻ không đi học cũng không đi làm, nhưng ngược lại thì không đúng. Còn một người thích ở nhà đọc sách cuối tuần chỉ đơn giản là sống thiên về bên trong, cũng không giống cảm giác cô đơn giữa đám đông. Những đêm thức trắng bên máy tính dễ khiến người ngoài nghĩ ngay tới chứng nghiện trò chơi điện tử; với người hikikomori, game thường là chỗ trốn chứ không hẳn là nguyên nhân.
Hikikomori, từ Tokyo đến phòng trọ Việt
Hội chứng hikikomori có phải là bệnh không?
Hiện chưa được xếp thành một chẩn đoán riêng trong các bảng phân loại tâm thần lớn. Giới chuyên môn coi đây là hiện tượng tâm lý – xã hội, đôi khi đi kèm các vấn đề sức khỏe tinh thần cần được bác sĩ xem xét.
Người hikikomori là người như thế nào?
Là người đã rút khỏi trường lớp, công việc và các mối quan hệ ngoài gia đình trong nhiều tháng, phần lớn thời gian ở nhà. Họ không nhất thiết lười hay ghét người; nhiều người thấy xấu hổ và mắc kẹt.
Ở Việt Nam có hikikomori không?
Báo chí Việt Nam từ lâu đã viết về hikikomori như một hiện tượng có thể gặp ở nhiều nước có áp lực học hành, thi cử lớn. Tuy vậy, hiện chưa có số liệu thống kê đáng tin về hiện tượng này ở Việt Nam.
Thích ở nhà cuối tuần có phải là hikikomori không?
Không. Nghỉ ngơi ở nhà mà vẫn đi học, đi làm, vẫn gặp bạn bè khi muốn là chuyện bình thường. Hikikomori chỉ tình trạng rút lui kéo dài và gây trở ngại thật cho cuộc sống.