Giả định là tạm coi một điều nào đó như có thật để lấy làm căn cứ mà suy luận, tính toán hoặc hành động, dù điều ấy chưa xảy ra hay chưa được kiểm chứng. Trong môn Pháp luật, giả định còn là tên một bộ phận của quy phạm pháp luật: phần nêu hoàn cảnh, điều kiện mà quy phạm được áp dụng. Bài này giải nghĩa cả hai cách dùng, cùng chỗ khác giữa giả định, giả thiết và giả thuyết.
| Nghĩa ngắn | Coi như là có thật để làm căn cứ; điều được coi như vậy |
| Gốc từ | Hán Việt 假定: giả (tạm, không thật) + định (đặt ra, xác định) |
| Loại từ | Động từ (giả định rằng…) và danh từ (một giả định, các giả định) |
| Nghĩa chuyên ngành | Luật học: bộ phận nêu hoàn cảnh, điều kiện trong quy phạm pháp luật |

Giả định nghĩa là gì?
Hình dung một buổi diễn tập phòng cháy ở trường. Không có đám cháy nào, nhưng cả trường hành động như thể tầng ba đang bốc khói: chuông reo, học sinh xếp hàng, đi theo lối thoát hiểm. Cái “như thể” ấy chính là giả định. Người ta gọi buổi tập đó là một tình huống giả định.
Mục từ giả định trong từ điển của Viện Ngôn ngữ học ghi rõ ý này: coi điều nào đó như là có thật để lấy đó làm căn cứ. Từ đó sinh ra hai cách dùng.
- Động từ: Ta giả định nhiệt độ phòng không đổi trong suốt thí nghiệm. Ở đây người nói chủ động chọn một điều kiện để công việc đơn giản hơn.
- Danh từ: Hai nhóm đưa ra những giả định trái ngược nhau về lượng khách tháng sau. Lúc này giả định là chính điều được tạm coi là đúng.
Điểm mấu chốt nằm ở chữ “tạm”. Một giả định có thể sai, và khi nó sai thì mọi kết luận dựng trên nó cũng lung lay theo. Vì thế trong báo cáo khoa học hay kế hoạch kinh doanh, người viết thường liệt kê giả định của mình ngay từ đầu để người đọc biết mình đang đứng trên nền nào.
假 và 定: tạm đặt ra một điều
Chữ giả (假) có nghĩa gốc là mượn, rồi chuyển sang nghĩa không thật, tạm thời. Họ từ của nó rất quen: giả dối, giả mạo, giả vờ, giả trang, và cả giả sử, giả thiết. Chữ định (定) là yên, đặt cho chắc, quyết lại, như trong quyết định, ổn định, định nghĩa.
Ghép lại, giả định là “đặt chắc một điều không thật”, một cách nói nghe như mâu thuẫn mà lại rất đúng với việc ta làm: biết điều đó chưa chắc, nhưng tạm đóng đinh nó lại để đi tiếp. Tiếng Anh thường dịch là assume (động từ) và assumption (danh từ).
Giả định trong một quy phạm pháp luật
Học sinh THPT và sinh viên năm nhất gặp từ này trong bài cấu trúc của quy phạm pháp luật. Theo cách trình bày phổ biến của giáo trình Pháp luật đại cương, một quy phạm thường có ba bộ phận:
| Bộ phận | Trả lời câu hỏi | Nội dung |
|---|---|---|
| Giả định | Ai, trong hoàn cảnh nào? | Chủ thể, thời gian, địa điểm, tình huống mà quy phạm nhắm tới |
| Quy định | Phải làm gì, được làm gì, không được làm gì? | Cách xử sự, quyền và nghĩa vụ |
| Chế tài | Không làm đúng thì sao? | Hậu quả bất lợi đối với người vi phạm |
Lấy một câu tự đặt cho dễ thấy: Người đi xe máy trên đường bộ phải đội mũ bảo hiểm; ai không đội sẽ bị phạt. Phần “người đi xe máy trên đường bộ” là giả định, “phải đội mũ bảo hiểm” là quy định, “sẽ bị phạt” là chế tài. Không phải điều luật nào cũng viết đủ ba phần trong một câu; chế tài nhiều khi nằm ở văn bản xử phạt riêng, còn giả định thì gần như luôn có, vì thiếu nó thì không biết quy phạm áp dụng cho ai.
Nghĩa luật học vẫn bám sát nghĩa gốc: giả định là tình huống được “đặt sẵn” trên giấy, khi đời thực khớp vào khuôn đó thì quy phạm mới vận hành.
Giả định, giả thiết, giả thuyết và giả sử
Bốn từ cùng mở đầu bằng chữ “giả” nên rất hay bị dùng lẫn. Từ điển còn ghi giả thiết là từ đồng nghĩa với giả định, nhưng trong sách giáo khoa mỗi từ đã có chỗ đứng riêng.
| Từ | Trọng tâm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giả định | Tạm coi là có thật để làm căn cứ, thường dùng trong lập kế hoạch, mô phỏng, luật | tình huống giả định; giả định lãi suất giữ nguyên |
| Giả thiết | Điều cho trước trong bài toán, từ đó suy ra kết luận | Từ giả thiết, chứng minh tam giác ABC cân |
| Giả thuyết | Điều nêu ra để giải thích một hiện tượng, cần được kiểm chứng | giả thuyết khoa học; giả thuyết về nguồn gốc loài người |
| Giả sử | Từ dẫn một điều kiện tưởng tượng trong câu | Giả sử mai trời mưa, lớp mình hoãn cắm trại |
Trái nghĩa với giả định là những gì đã thành thực tế, sự thật, đã được xác nhận. Cặp giả thiết và giả thuyết còn hay bị viết nhầm; chỗ khác nhau được tách bạch ở bài phân biệt giả thiết với giả thuyết. Gần nghĩa hơn cả với giả định trong lập luận là điều làm nền cho một lập luận, còn bước đi từ giả định tới kết luận là việc của phép suy luận từ cái chung ra cái riêng.
Một lỗi hay gặp: viết “giả định” khi đề toán ghi rõ “giả thiết”. Trong hình học, phần cho trước luôn là giả thiết, viết tắt GT, đứng cạnh kết luận (KL).
Từ bài diễn tập đến lớp tiếng Anh
Tình huống giả định là gì?
Là tình huống được dựng lên như thật để luyện tập hoặc kiểm tra cách xử lý, ví dụ diễn tập phòng cháy, phiên tòa giả định của sinh viên luật, câu hỏi phỏng vấn “nếu khách hàng nổi giận thì bạn làm gì”. Không có gì xảy ra thật, nhưng phản ứng của người tham gia là thật.
Giả định trong quy phạm pháp luật có bắt buộc không?
Theo cách giảng phổ biến, giả định là phần gần như luôn có, vì nó cho biết quy phạm áp dụng cho ai, khi nào. Phần quy định hoặc chế tài có thể được viết ẩn hoặc nằm ở một điều khoản, một văn bản khác.
Câu giả định trong tiếng Anh là gì?
Là câu dùng thức giả định (subjunctive) để nói điều mong muốn, đề nghị hoặc trái với thực tế, như I suggest that he be on time hay If I were you. Chữ “giả định” ở đây gần với nghĩa gốc: nói về một điều chưa có thật.
Giả định khác giả sử ở chỗ nào?
Giả sử thường đứng đầu câu để mở ra một điều kiện tưởng tượng trong lời nói hằng ngày. Giả định trang trọng hơn và còn dùng như danh từ: có thể nói “một giả định sai”, nhưng không ai nói “một giả sử sai”.