Dữ dằn là tính từ chỉ dáng vẻ, nét mặt, điệu bộ trông rất dữ, khiến người khác thấy sợ, như bộ mặt dữ dằn, con chó dữ dằn. Từ này nhấn vào cái dữ lộ ra bên ngoài, cái người đối diện nhìn thấy ngay, chứ chưa chắc nói về lòng dạ bên trong. Dữ dằn nghĩa là gì, có phải từ láy không, khác dữ tợn ra sao, phần dưới sẽ lần lượt trả lời.
| Nghĩa ngắn | Trông rất dữ, khiến người ta phải sợ (nói về dáng vẻ, điệu bộ) |
| Loại từ | Tính từ; từ điển ghi là phương ngữ |
| Cấu tạo | Hai tiếng cùng phụ âm đầu d; thường được xếp vào từ láy âm đầu |
| Sắc thái | Thường là lời chê hoặc lời tả khách quan; đôi khi dùng đùa, thân mật |

Dữ dằn là cái dữ hiện ra ngoài mặt
Mục từ dữ dằn trong từ điển tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ học được đánh dấu là phương ngữ và giảng ngắn gọn: dáng vẻ, điệu bộ trông rất dữ, khiến người ta phải sợ, kèm ví dụ bộ mặt dữ dằn. Wiktionary tiếng Anh dịch từ này là fierce, ferocious, tức hung tợn, dữ tợn. Hai nguồn gặp nhau ở chỗ: đây là cái dữ có thể nhìn thấy.
Chính chữ “trông” trong lời giảng là chìa khóa để dùng từ cho đúng. Ta hay nói mặt mày dữ dằn, giọng dữ dằn, ánh mắt dữ dằn, dáng đứng dữ dằn: toàn là những thứ người khác nghe thấy, nhìn thấy. Một người có thể mặt mũi dữ dằn mà tính tình hiền khô, và ngược lại.
Ví dụ dùng từ:
- Ông bảo vệ trông dữ dằn vậy thôi, chứ chiều nào cũng dắt xe giúp học sinh lớp một.
- Con ngỗng nhà bà ngoại vươn cổ kêu dữ dằn, khách lạ chẳng ai dám bước qua cổng.
- Trong truyện tranh, nhân vật phản diện thường được vẽ với cặp lông mày rậm và đôi mắt dữ dằn.
- Tin nhắn chỉ có một chữ “Ừ” kèm dấu chấm làm cô bạn thấy giọng anh dữ dằn hẳn lên.
Dữ dằn, dữ tợn, dữ dội, hung dữ khác nhau ở đâu?
Chữ dữ sinh ra cả một họ từ. Chúng gần nghĩa nhưng mỗi từ đứng ở một góc riêng:
| Từ | Nhấn vào | Hay đi với |
|---|---|---|
| Dữ dằn | Vẻ ngoài trông dữ, làm người khác sợ | mặt, giọng, ánh mắt, điệu bộ |
| Dữ tợn | Vẻ dữ đến mức hung hãn, đáng sợ hơn dữ dằn | thú dữ, kẻ cướp, nét mặt |
| Hung dữ | Tính nết hay gây hấn, sẵn sàng làm hại | con vật, tính người |
| Dữ dội | Mức độ mạnh, ác liệt; ít khi tả người | cơn bão, trận đánh, cơn đau, phản ứng |
| Trái nghĩa | hiền lành, hiền hậu, hiền từ, nhu mì, dịu dàng | khuôn mặt hiền hậu, giọng dịu dàng |
Nhìn bảng sẽ thấy một khác biệt dễ vấp: dữ dội gần như không dùng để tả mặt người. Có thể nói cơn mưa dữ dội, phản đối dữ dội, nhưng câu “khuôn mặt dữ dội” thì nghe lạ tai. Ngược lại, nếu viết “cơn bão dữ dằn” thì cơn bão đã được nhân hóa, được nhìn như một kẻ có bộ mặt hung hăng.
Giữa dữ dằn và dữ tợn, khác biệt nằm ở mức độ. Một thầy giám thị nghiêm khắc có thể trông dữ dằn; còn dữ tợn thường để dành cho thú dữ hay kẻ gian, khi cái dữ đã kèm theo mối đe dọa thật.
Muốn thay dữ dội bằng mãnh liệt, ác liệt hay kịch liệt cho đúng việc, hãy xem đồng nghĩa, trái nghĩa với dữ dội.
Chữ dằn trong dữ dằn từ đâu ra?
Đứng riêng, dằn là động từ với những nghĩa khác hẳn: đè mạnh xuống giữ chặt, kìm nén cảm xúc (dằn lòng), đặt mạnh xuống để tỏ thái độ (dằn cái bát xuống mâm), nói nhấn từng tiếng để tỏ ý giận (dằn giọng). Không nghĩa nào trong số đó đồng nghĩa với “dữ”. Vì vậy, trong dữ dằn, tiếng dằn không tự mang nghĩa của cả từ; nó chủ yếu góp phần âm, lặp phụ âm đầu d của tiếng dữ.
Áp tiêu chí nhận diện từ láy học ở trường (hai tiếng giống phụ âm đầu, có một tiếng không tự mang nghĩa của cả từ), dữ dằn được xếp vào nhóm từ láy âm đầu, cùng loại với dịu dàng, dễ dãi. Ai muốn ôn lại tiêu chí ấy có thể xem bài từ láy lặp âm đầu và láy vần. Tuy vậy, về nguồn gốc của tiếng dằn, giới nghiên cứu chưa có kết luận chắc chắn, nên chỉ nên coi đây là cách phân loại trong nhà trường.
Còn câu dữ dằn có phải lời chê không thì tùy giọng. Nói “ông ấy dữ dằn lắm” với người lạ là lời cảnh báo; nói “con mèo nhà mình dữ dằn ghê” với cái giọng cười thì lại là lời trêu yêu.
Dữ dằn trong lời khen, lời chê và tiếng Anh
Dữ dằn nghĩa là gì trong câu “trông dữ dằn vậy thôi”?
Câu này ý nói vẻ ngoài thì đáng sợ nhưng thực ra người ấy không dữ. Nó cho thấy dữ dằn chủ yếu tả cái nhìn thấy được, nên người ta mới có thể đặt nó đối lập với tính nết bên trong.
Dữ dằn có phải từ láy không?
Theo tiêu chí học ở trường, dữ dằn được xếp vào từ láy bộ phận, kiểu láy âm đầu, vì hai tiếng cùng phụ âm d và tiếng dằn không mang nghĩa dữ khi đứng riêng. Wiktionary cũng xếp từ này vào nhóm từ láy, dù có nêu khả năng nó là từ ghép.
Dữ dằn tiếng Anh là gì?
Có thể dịch là fierce hoặc ferocious; tả nét mặt thì fierce-looking, stern (nghiêm khắc, lạnh lùng) cũng hợp tùy ngữ cảnh.
Dữ dằn là tính tốt hay tính xấu?
Bản thân từ này chỉ tả vẻ ngoài, chưa phải lời phán xét tính cách. Nó thành lời chê khi cái dữ làm người khác sợ hãi, tổn thương; còn một người trông dữ dằn vẫn có thể là người tốt bụng. Muốn bàn về cái bên trong, nên dùng những từ chỉ tính nết như hiền lành, nóng nảy, lạnh lùng và khó gần.