Dreamcore là một phong cách thẩm mỹ trên mạng (internet aesthetic) dựng lại cảm giác của giấc mơ: hình ảnh vừa quen vừa lạ, màu pastel nhạt, không gian vắng người, dễ chịu mà thoáng rợn. Khi hỏi dreamcore aesthetic là gì hay dreamcore nghĩa là gì, người ta thường muốn biết vì sao những bức ảnh hành lang trống, bầu trời mây trắng có mắt lại gây ám ảnh đến thế.
| Nghĩa ngắn | Phong cách ảnh, video mô phỏng không khí giấc mơ, mơ màng và hơi bất an |
| Gốc từ | Tiếng Anh: dream (giấc mơ) + hậu tố -core (chỉ một phong cách) |
| Nơi hay gặp | TikTok, Tumblr, Pinterest, YouTube, ảnh nền điện thoại |
| Sắc thái | Trung tính; dùng để gọi tên một gu hình ảnh, không khen không chê |

Chữ “core” trong dreamcore là gì?
Phần khó hiểu nhất của từ này không nằm ở dream mà ở đuôi -core. Trong tiếng Anh, core là cái lõi. Giới mạng mượn nó làm hậu tố để đặt tên cho một phong cách, một “gu” sống hay gu hình ảnh: cottagecore là vẻ đẹp đồng quê, normcore là ăn mặc bình thường có chủ ý. Từ điển mở Wiktionary xếp dreamcore vào nhóm từ có hậu tố -core chỉ thẩm mỹ, giảng là thứ gắn với giấc mơ, mộng ban ngày hoặc ác mộng, thể hiện qua ảnh, video, đôi khi cả nhạc.
Vậy dreamcore không phải tên một trào lưu nghệ thuật có tuyên ngôn, cũng không phải thể loại phim. Nó là cách cộng đồng mạng gọi chung một kiểu hình ảnh khiến người xem có cảm giác “hình như mình từng mơ thấy chỗ này”. Người Việt dùng nguyên chữ tiếng Anh, gần giống cách dùng chữ aesthetic trong cách nói của giới trẻ.
Dreamcore, weirdcore và liminal space đứng cạnh nhau
Ba khái niệm này hay xuất hiện chung một hashtag, đến mức nhiều người dùng lẫn. Điểm chung là hình ảnh mang màu hoài niệm, chất lượng như ảnh chụp bằng máy cũ. Chỗ khác nằm ở cảm xúc mà chúng nhắm tới.
| Dreamcore | Weirdcore | Liminal space | |
|---|---|---|---|
| Cảm giác chính | Mơ màng, êm mà lạ | Bối rối, khó chịu, bị theo dõi | Trống trải, lưng chừng |
| Hình ảnh hay gặp | Mây, cầu vồng, cửa mở ra trời, hành lang sáng | Chữ đỏ lạc chỗ, ô đen, mắt, ảnh chỉnh méo | Sân bay, bể bơi, siêu thị không một bóng người |
| Màu sắc | Pastel, nhiều ánh sáng | Gắt, nhiễu, tối hơn | Đèn huỳnh quang, tông vàng nhạt |
| Quan hệ | Được coi là “chị em” của weirdcore | Rộng hơn, “gì cũng được” | Là chất liệu cho cả hai |
Cách nhớ dễ nhất: dreamcore giống một giấc mơ đẹp sắp chuyển sang hơi kỳ, còn weirdcore giống lúc tỉnh dậy mà chưa chắc mình đã tỉnh. Cảm giác “chỗ này quen quá” ở cả hai rất gần với hiện tượng thấy cảnh mới mà ngỡ đã từng gặp.
Dreamcore lan rộng từ khi nào?
Không ai xác định được người đầu tiên dùng từ này. Các trang tổng hợp chỉ cho biết kiểu ảnh ấy đã có trên Tumblr từ cuối thập niên 2010, rồi bùng lên ở TikTok vào những năm dịch bệnh, khi nhiều người ở nhà lâu ngày và nhìn đường phố, trường học vắng tanh. Năm 2021, mấy tạp chí văn hóa đại chúng như Nylon, i-D đã phải viết bài riêng giải thích vì sao dreamcore phủ kín TikTok.
Nhạc đi kèm thường là bản nhạc cũ bị làm chậm, có tiếng vọng, đôi khi giống những bản nhạc lo-fi nghe lúc học bài nhưng mờ đục hơn. Gần đây chữ DreamCore còn là tên một trò chơi kinh dị và một số sản phẩm công nghệ, nên khi tìm kiếm bạn sẽ gặp cả những nghĩa ấy. Bài này chỉ nói đến nghĩa phong cách hình ảnh.
Gặp chữ dreamcore trong bình luận, caption
Chữ này hầu như chỉ dùng như danh từ hoặc tính từ đứng sau danh từ. Vài ví dụ, mỗi câu một hoàn cảnh:
- Caption ảnh chụp sân trường lúc trời mưa: “Trường mình chiều thứ Bảy, vibe dreamcore thật sự.”
- Bình luận dưới video: “Bài này mà ghép cảnh hành lang khách sạn là chuẩn dreamcore luôn.”
- Nhắn tin hỏi bạn: “Gửi mình mấy cái hình nền dreamcore tông xanh với, không lấy kiểu có mắt nhé.”
- Kể với nhóm bạn: “Hôm qua mơ thấy cái cầu thang chạy thẳng lên mây, y như ảnh dreamcore.”
- Trong lớp mỹ thuật: “Em định vẽ tranh theo kiểu dreamcore, nhiều mây và khung cửa mở ra trời ạ.”
Khi viết bài văn hay bài thuyết trình, có thể thay bằng “phong cách mộng ảo”, “không khí như trong mơ”. Một lưu ý nhỏ: đừng gọi mọi bức ảnh đáng sợ là dreamcore. Ảnh có chữ đỏ “bạn đang lạc à?” và đôi mắt trong bóng tối thì cộng đồng sẽ xếp vào weirdcore, không phải dreamcore.
Mơ màng mà gợn: những điều người mới xem dreamcore muốn biết
Dreamcore aesthetic là gì?
Là cách gọi đầy đủ của phong cách dreamcore, nhấn mạnh rằng đây là một gu thẩm mỹ. Nó gồm ảnh, video, hình nền, đôi khi cả trang phục, cùng chung không khí mơ màng, hoài niệm, hơi bất an.
Dreamcore nghĩa là gì khi dịch sang tiếng Việt?
Chưa có từ dịch thống nhất. Có thể hiểu là “phong cách giấc mơ” hoặc “thẩm mỹ mộng ảo”. Phần lớn người dùng giữ nguyên chữ tiếng Anh.
Dreamcore và weirdcore khác nhau thế nào?
Dreamcore thiên về mơ màng, sáng màu, êm dịu; weirdcore thiên về kỳ quặc, gây khó chịu, hay có chữ và mắt lạc chỗ. Hai phong cách thường trộn vào nhau nên ranh giới không tuyệt đối.
Xem ảnh dreamcore thấy sợ có sao không?
Không có gì lạ. Phong cách này cố ý đặt cái quen thuộc vào hoàn cảnh hơi sai, nên nhiều người thấy rờn rợn. Nếu không thích, bạn chỉ cần lướt qua hoặc chọn những bộ ảnh tông sáng, ít chi tiết lạ.