Đột xuất là xảy ra bất ngờ, nằm ngoài kế hoạch hay dự định từ trước, như việc đột xuất, kiểm tra đột xuất. Từ này còn một nghĩa ít gặp hơn: nổi bật, trội hẳn lên ngoài dự tính, như tiến bộ đột xuất. Vậy đột xuất nghĩa là gì trong một câu cụ thể thì phải nhìn vào danh từ đứng trước nó.
| Nghĩa 1 | Bất ngờ, không có trong dự định (họp đột xuất, công tác đột xuất) |
| Nghĩa 2 | Nổi bật, vượt hẳn mức thường (thành tích đột xuất) |
| Gốc từ | Hán Việt 突出: đột (thình lình, xông ra) + xuất (ra) |
| Loại từ | Tính từ; hay đứng sau danh từ chỉ việc, cuộc họp, chuyến đi |

Hai nét nghĩa của đột xuất trong từ điển
Từ điển tiếng Việt ghi đột xuất là tính từ với hai nét nghĩa. Nét thứ nhất là đặc biệt và bất ngờ, không có trong dự định. Nét thứ hai là nổi bật, trội hẳn lên ngoài dự tính. Cả hai cùng có chung một cái lõi: có gì đó vượt ra khỏi cái khung người ta đã tính sẵn.
Nghĩa thứ nhất chiếm gần hết các lần dùng. Nó gắn với lịch làm việc, kế hoạch, thời khóa biểu:
- Sáng nay cô chủ nhiệm có việc đột xuất nên lớp được ghép với lớp bên.
- Đoàn liên ngành tiến hành kiểm tra đột xuất các bếp ăn tập thể.
Nghĩa thứ hai thường đi với kết quả, thành tích: một bước tiến đột xuất, năng suất tăng đột xuất. Cách dùng này nghe hơi cũ, trong văn nói người ta hay thay bằng vượt bậc, nổi bật. Một từ mang hai nét nghĩa có liên hệ với nhau như thế là ví dụ dễ hiểu cho bài học từ đa nghĩa có nghĩa gốc và nghĩa chuyển.
Vì “x” và “s” ở nhiều vùng đọc giống nhau, có người viết nhầm thành đột suất. Cách viết đúng đã được giải thích ở bài đột xuất hay đột suất mới đúng.
突出: chữ đột, chữ xuất và vì sao lại có nghĩa nổi trội?
Chữ đột (突) Thiều Chửu giảng là chợt, thốt nhiên; nó cũng có nét nghĩa xông ra, va chạm. Ta gặp chữ này trong đột ngột, đột nhiên, đột kích, xung đột, đường đột. Chữ xuất (出) là ra, như xuất hiện, xuất phát, xuất khẩu.
Ghép lại, 突出 là “bất chợt xông ra”. Điều thú vị là trong tiếng Hán, 突出 chủ yếu mang nghĩa nhô lên, nổi bật, tức là vật gì đó lồi ra khỏi mặt bằng chung. Nghĩa thứ hai của đột xuất trong tiếng Việt giữ lại đúng hình ảnh ấy. Còn nghĩa “bất ngờ, ngoài kế hoạch” mà người Việt dùng hằng ngày thì nghiêng về chữ đột: cái gì xông ra lúc không ai đợi.
Đột xuất, đột ngột, bất ngờ: chọn chữ nào cho đúng
| Từ | Nhấn vào | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đột xuất | Việc nằm ngoài kế hoạch, lịch trình | Cuộc họp đột xuất lúc 4 giờ chiều |
| Đột ngột | Diễn ra rất nhanh, không có dấu hiệu báo trước | Trời đổ mưa đột ngột |
| Bất ngờ | Cảm giác của người gặp chuyện mình không đoán trước | Một món quà bất ngờ |
| Đột biến | Sự thay đổi lớn, nhảy vọt khác hẳn trước | Giá rau tăng đột biến sau bão |
| Định kỳ, theo kế hoạch | Trái nghĩa: đã sắp xếp, báo trước | Kiểm tra định kỳ mỗi quý |
Mẹo nhỏ: nếu thay được bằng “ngoài kế hoạch” thì dùng đột xuất; nếu thay được bằng “rất nhanh, không báo trước” thì dùng đột ngột. Viết “cơn mưa đột xuất” nghe gượng, vì trời chẳng có lịch nào để mưa nằm ngoài. Ngược lại “cuộc họp đột ngột” vẫn hiểu được, nhưng “họp đột xuất” mới là cách nói quen trong văn bản.
Ngoài đột xuất, bất ngờ còn có bất chợt, thình lình, bất thần, mỗi từ nhấn vào một chỗ khác, được xếp thành bảng ở đồng nghĩa, trái nghĩa với bất ngờ.
Đột xuất trong giấy tờ và trong tin nhắn
Từ này rất quen với văn bản hành chính: nhiệm vụ đột xuất, báo cáo đột xuất (khác báo cáo định kỳ), kiểm tra đột xuất, ngân sách chi cho các khoản đột xuất. Trong đời thường, nó thành câu xin lỗi tiện lợi nhất khi phải lỡ hẹn:
- Tin nhắn cho bạn: “Tối nay tớ có việc đột xuất, hẹn cậu cuối tuần nha.”
- Báo với nhóm làm việc: “Sếp giao việc đột xuất, chắc em phải ở lại làm thêm”, đúng kiểu những buổi làm OT ngoài giờ không ai muốn.
- Thông báo của nhà trường: “Do tình hình thời tiết, học sinh được nghỉ học đột xuất vào ngày mai.”
Vài thắc mắc quanh từ đột xuất
Kiểm tra đột xuất là gì?
Là kiểm tra không báo trước, không nằm trong lịch kiểm tra định kỳ. Ở trường có thể là bài kiểm tra miệng bất ngờ; ở cơ quan nhà nước là đợt thanh tra một cơ sở mà họ không được thông báo từ trước.
Công tác đột xuất là gì?
Là chuyến đi hoặc nhiệm vụ được giao gấp, không có trong kế hoạch làm việc ban đầu. Người được cử đi thường chỉ biết trước vài giờ hoặc một hai ngày.
Đột xuất tiếng Anh là gì?
Tùy ngữ cảnh: việc đột xuất là something unexpected came up; cuộc họp đột xuất là an unscheduled meeting hoặc an emergency meeting nếu gấp; kiểm tra đột xuất là a surprise inspection hay spot check.
Đột xuất và đột ngột khác nhau thế nào?
Đột xuất nói về việc nằm ngoài kế hoạch; đột ngột nói về tốc độ và sự thiếu báo hiệu của một biến cố. Vì thế ta nói “có việc đột xuất” nhưng “dừng lại đột ngột”.