Đồng môn là những người cùng học một thầy, cùng một trường hay cùng theo một môn phái. Đây là từ Hán Việt mang màu cũ, gặp nhiều trong sách sử, truyện chương hồi, truyện võ hiệp. Cụm bạn đồng môn vì thế gần với “bạn học”, nhưng nghe trang trọng và gợi nghĩa thầy trò sâu hơn.
| Nghĩa ngắn | Cùng học một thầy, một trường, một môn phái; người cùng học như thế |
| Gốc từ | Hán Việt 同門: đồng (cùng) + môn (cửa, nhà thầy, môn phái) |
| Loại từ | Danh từ (“hai người là đồng môn”), cũng dùng làm phụ ngữ (“bạn đồng môn”) |
| Sắc thái | Cũ, trang trọng; ít dùng trong khẩu ngữ hằng ngày |

Đồng môn: chung một cánh cửa
Chữ môn (門) vẽ hình hai cánh cửa. Từ nghĩa cái cửa, chữ này mở sang nghĩa “nhà”, rồi “cửa thầy”: học trò của Khổng Tử được gọi là Khổng môn, người theo đạo Phật gọi là Phật môn, như các từ điển Hán Việt còn ghi. Cùng họ có môn sinh, môn đệ, môn đồ, nhập môn (bước qua cửa, tức bắt đầu học).
Chữ đồng (同) là cùng, như trong đồng hương, đồng nghiệp, đồng chí. Ghép lại, đồng môn là người cùng bước qua một cánh cửa học, cùng ngồi dưới một mái nhà thầy. Trong tiếng Hán cổ, 同門 cũng mang đúng nghĩa ấy: cùng theo một thầy, hoặc chỉ bạn cùng học.
Đồng môn dùng thế nào cho trúng?
Từ điển tiếng Việt xếp đồng môn vào lớp từ cũ, nghĩa là cùng học một thầy (thời phong kiến), cùng trường hoặc cùng võ đường. Người viết hôm nay vẫn dùng, nhưng thường ở ba chỗ:
- Văn bản về lịch sử, khoa cử: Hai vị tiến sĩ ấy vốn là đồng môn, cùng thụ giáo một thầy đồ ở làng bên.
- Võ thuật, kiếm hiệp: Các đệ tử đồng môn gọi nhau là sư huynh, sư đệ. Ở đây “môn” là môn phái, võ đường.
- Họp lớp, hội cựu học sinh: Buổi gặp mặt đồng môn khóa 1990 diễn ra ở sân trường cũ. Cách dùng này mở rộng nghĩa sang “cùng trường”, mang chút trang trọng, hoài cổ.
Điều nên tránh là dùng đồng môn cho mọi người cùng học bất kỳ thứ gì. Hai người ngồi chung một lớp học online về bán hàng mà gọi nhau là đồng môn thì nghe hơi kịch. Chữ này đẹp nhất khi có bóng dáng một người thầy chung phía sau. Trong truyền thống của người học xưa, quan hệ ấy gắn với tinh thần tôn thầy, trọng đạo học; học trò cùng thầy thì thương nhau như anh em một nhà.
Đồng môn, đồng học, bạn học, đồng khóa
| Từ | Điểm chung | Sắc thái, phạm vi |
|---|---|---|
| Đồng môn | Cùng thầy, cùng trường, cùng môn phái | Trang trọng, cổ; nhấn vào người thầy hay môn phái chung |
| Đồng học | Cùng học | Hán Việt, sách vở; ít gặp hơn đồng môn |
| Bạn học | Cùng học một lớp, một trường | Thuần Việt, thân mật, dùng hằng ngày |
| Đồng khóa | Cùng một khóa học, cùng năm nhập học | Nhấn vào thời điểm; dùng nhiều ở quân đội, đại học |
| Môn sinh, môn đệ | Học trò của một thầy | Nói quan hệ trò với thầy, không phải trò với trò |
Đồng môn không có từ trái nghĩa trực tiếp. Nếu cần một thế đối, người ta nói khác thầy, khác môn phái, hay trong truyện võ hiệp là đối phái. Còn tình bạn đồng môn khi đã sâu đậm, hiểu nhau đến tận ý nghĩ thì có thể gọi bằng một chữ khác, xem bài phân biệt hai chữ tri kỷ, tri âm.
Một chỗ dễ dùng lệch: trong lễ tri ân, câu “các bạn đồng môn của thầy” thường được nói khi ý là học trò của thầy. Học trò của thầy là môn sinh; còn đồng môn của thầy là những người từng cùng học với chính thầy ngày trước.
Bạn đồng môn, sư huynh và schoolmate
Bạn đồng môn là gì?
Là người cùng học với mình dưới một thầy, một trường hoặc cùng theo một võ đường, môn phái. Cách gọi này trang trọng hơn “bạn học”, thường dùng khi nhắc lại chuyện học hành ngày trước.
Đồng môn nghĩa là gì trong truyện kiếm hiệp?
Trong truyện võ hiệp, “môn” là môn phái. Đồng môn là đệ tử cùng một phái, cùng sư phụ hoặc cùng tổ sư; họ xưng hô với nhau bằng sư huynh, sư tỷ, sư đệ, sư muội.
Đồng môn tiếng Anh là gì?
Tùy ngữ cảnh: schoolmate hay fellow student khi nói cùng trường, fellow disciple khi nói cùng thầy hoặc cùng môn phái võ thuật.
Người cùng làm nghề có gọi là đồng môn không?
Không. Cùng nghề là đồng nghiệp, cùng quê là đồng hương. Đồng môn chỉ dùng cho quan hệ cùng học.
Trong cùng sư môn, em của sư phụ lại được gọi là sư thúc, đứng trên hàng sư huynh.