DINK là viết tắt của Double Income, No Kids (cũng gặp dạng Dual Income, No Kids), tức “hai thu nhập, không con”: chỉ cặp vợ chồng hoặc cặp đôi sống chung, cả hai cùng đi làm và chủ động chọn không sinh con. Viết thường thành “dink”, từ này còn là tên một cú đánh nhẹ trong pickleball. Bài này giải thích cả hai nghĩa, kèm một nghĩa lóng tiếng Anh nên tránh.
| Nghĩa phổ biến | Cặp đôi có hai nguồn thu nhập và không có con (theo lựa chọn) |
| Gốc từ | Từ viết tắt tiếng Anh, xuất hiện từ thập niên 1980 |
| Nghĩa thể thao | Cú đánh bóng nhẹ, rơi gần lưới trong pickleball |
| Sắc thái | Trung tính khi nói về lối sống; tùy người nghe mà thấy hiện đại hay gây tranh cãi |

DINK: bốn chữ cái, một lối sống
Mỗi chữ cái gánh một ý. D là double hoặc dual (đôi, hai), I là income (thu nhập), N là no (không), K là kids (con cái). Ghép lại thành một nhãn gọn để gọi những gia đình chỉ có hai người lớn, cùng kiếm tiền, không phải chi cho việc nuôi con.
Ở tiếng Anh, chữ này ban đầu thiên về góc nhìn kinh tế: các nhà tiếp thị để ý rằng những cặp đôi như vậy có nhiều tiền tiêu cho bản thân hơn. Khi vào tiếng Việt, nghĩa được kéo về phía lựa chọn sống. Người Việt nói “vợ chồng mình theo DINK” thường muốn nhấn vào chuyện không sinh con hơn là chuyện có hai khoản lương.
Một điểm cần nói rõ: DINK chỉ việc chủ động không có con, hoặc chưa có con trong một thời gian dài. Cặp đôi mong con mà chưa có không tự gọi mình như vậy, và người ngoài cũng không nên dùng chữ này để gán cho họ.
Từ thập niên 1980 đến các cặp đôi trẻ ở Việt Nam
Thuật ngữ ra đời trong thập niên 1980, thời kì báo chí Mỹ hay viết về lớp người trẻ thành thị có thu nhập cao. Sau đó nó lan sang nhiều nước và sinh ra cả một họ từ viết tắt na ná. Người nghĩ ra chữ này là ai thì các nguồn không ghi rõ.
Ở Việt Nam, chữ DINK được nhắc nhiều trên báo chí và diễn đàn mạng trong mấy năm gần đây, gắn với các cặp đôi trẻ ở thành phố lớn. Cũng như nhiều chủ đề quanh chuyện sinh con, ý kiến hai phía khá khác nhau: người coi đây là quyền tự quyết của mỗi gia đình, người lo về tuổi già và chuyện nối dõi. Đây là lựa chọn riêng, không có đáp án đúng chung cho mọi nhà; điều nên tránh là dùng chữ DINK như một lời chê.
Nếu đặt cạnh các kiểu gia đình khác, DINK gần với kiểu gia đình hạt nhân chỉ gồm bố mẹ và con, chỉ khác là thiếu thế hệ thứ hai. Chủ đề này cũng hay xuất hiện khi bàn về lối sống của thế hệ sinh khoảng 1981 đến 1996.
Lối sống này hay được nhắc tới khi bàn chuyện dân số, vì số con trung bình của mỗi phụ nữ Việt Nam đã xuống dưới mức sinh thay thế 2,1 con.
DINK, DINKY, DEWK và cú dink trên sân pickleball
| Từ | Viết đầy đủ / nghĩa | Khác DINK ở đâu |
|---|---|---|
| DINKY | Double Income, No Kids Yet | Chỉ là “chưa có con”, dự định sinh sau |
| DINKWAD | Double Income, No Kids, With A Dog | Không con nhưng nuôi chó, coi thú cưng như thành viên gia đình |
| DEWK | Dually Employed With Kids | Cùng đi làm nhưng có con, đối lập với DINK |
| dink (pickleball) | Cú đánh nhẹ cho bóng rơi vào khu vực sát lưới của đối thủ | Nghĩa thể thao, không liên quan đến gia đình |
Nghĩa thể thao giờ khá quen với người chơi pickleball ở Việt Nam. Hai bên lưới có một vùng gọi là kitchen (vùng cấm đánh vô-lê), sâu khoảng 7 feet, chừng 2,1 mét. Đứng sát mép vùng này, người chơi đẩy bóng thật nhẹ cho nó bay thấp qua lưới rồi rơi gọn trong kitchen bên kia. Bóng thấp nên đối thủ khó đập mạnh, thường phải đánh nhẹ trả lại; hai bên “dink” qua lại đến khi có người sốt ruột đánh bóng bổng lên. Từ này dùng được như động từ: dink, dinking.
Ngược với cú dink thả nhẹ là cú smash, đánh mạnh từ trên cao cắm thẳng xuống sân đối phương.
Người mới chơi thường làm quen với sân bằng cách xé vé pickleball, trả tiền lẻ một buổi rồi được ghép nhóm với người lạ.
Dùng chữ DINK trong câu thế nào?
Nghĩa lối sống thường viết hoa cả bốn chữ; nghĩa thể thao viết thường. Vài ví dụ ở những chỗ khác nhau:
- Trên diễn đàn: “Hai vợ chồng mình DINK được 6 năm, cuối tuần toàn đi trekking.”
- Trong bài báo về chi tiêu: Các gia đình DINK thường dành phần lớn ngân sách cho du lịch và học thêm.
- Nhắn với bạn thân: “Mẹ chồng lại hỏi chuyện cháu, chắc phải giải thích DINK là gì cho bà nghe.”
- Ở sân pickleball: “Đừng đập vội, cứ dink chéo sân cho bóng thấp đã.”
- Trong nhóm chat của câu lạc bộ: “Tối nay tập riêng bài dink 15 phút trước khi đánh trận.”
Viết văn bản trang trọng, có thể thay DINK bằng “gia đình hai thu nhập không con” hoặc “cặp vợ chồng chủ động không sinh con”. Với nghĩa thể thao, cách nói “bỏ nhỏ sát lưới” đủ rõ cho người chưa chơi.
Cặp đôi DINK, cú dink và một nghĩa nên tránh
DINK là gì trong hôn nhân?
Là kiểu gia đình mà vợ và chồng cùng đi làm, có thu nhập riêng và thống nhất không sinh con. Chữ này mô tả một lựa chọn, không phải một lời đánh giá tốt hay xấu.
Dink trong pickleball là gì?
Là cú đánh mềm, có kiểm soát, đánh từ gần vạch kitchen để bóng rơi vào vùng kitchen bên kia lưới. Mục đích là giữ bóng thấp, buộc đối thủ đánh nhẹ trả lại thay vì tấn công.
DINK và DINKY khác nhau thế nào?
DINK là không có con theo lựa chọn lâu dài; DINKY thêm chữ “Yet”, tức là chưa có con và dự định sẽ sinh sau. Hai từ dễ lẫn vì chỉ hơn nhau một chữ cái.
Dink có phải từ xấu không?
Ở hai nghĩa trên thì không. Nhưng trong tiếng lóng Mỹ, nhất là thời chiến tranh, “dink” từng là từ miệt thị dùng để gọi người Đông Nam Á, trong đó có người Việt. Gặp chữ này trong phim hay sách cũ về chiến tranh thì nên hiểu theo nghĩa ấy, và không dùng nó để gọi ai.