Smash là từ tiếng Anh nghĩa gốc là đập vỡ, đập mạnh; người Việt gặp nó nhiều nhất trong cầu lông và quần vợt, nơi smash là cú đập cầu (đập bóng) từ trên cao cắm xuống sân đối phương. Hỏi “smash nghĩa là gì” trên sân cầu thì câu trả lời là “cú đập”. Ngoài thể thao, smash còn chỉ một tác phẩm thành công vang dội, như trong cụm smash hit.
| Nghĩa ngắn | Đập vỡ, đập mạnh; trong cầu lông, quần vợt là cú đập từ trên cao |
| Gốc từ | Tiếng Anh, động từ và danh từ smash |
| Loại từ khi dùng ở VN | Danh từ (“một cú smash”) và động từ (“smash mạnh quá”) |
| Từ Việt tương ứng | Đập cầu, đập bóng, cú đập |
| Sắc thái | Trung tính, khẩu ngữ của dân chơi thể thao và game thủ |

Smash trong tiếng Anh có mấy nghĩa
Từ điển tiếng Anh ghi cho smash một chùm nghĩa xoay quanh hình ảnh “va mạnh, vỡ tung”:
- Động từ: đập vỡ thành nhiều mảnh (smash a window); đâm sầm vào (the car smashed into a tree); đánh bại tan tác (smash a record là phá kỷ lục).
- Danh từ trong thể thao: cú đánh rất mạnh từ trên đầu, cắm thẳng xuống.
- Danh từ khẩu ngữ: thứ thành công lớn, được ưa chuộng, đồng nghĩa với hit. Một bộ phim, một bài hát “là một smash” nghĩa là nó gây sốt.
Sang tiếng Việt, từ này bị thu hẹp lại gần như chỉ còn nghĩa thể thao. Ít ai nói “smash cái cốc”, nhưng ở sân cầu lông phường thì “smash” nghe còn quen hơn “đập cầu”.
Cú smash trên sân cầu lông và sân quần vợt
Trong cầu lông, smash là cú đánh khi quả cầu bay cao: người chơi bật lên hoặc vươn người, đánh cầu ở điểm cao nhất rồi gập cổ tay để cầu đi chúc xuống sân bên kia. Đây là cú tấn công mạnh nhất, thường dùng để kết thúc pha cầu khi đối phương đánh cầu lên cao mà không đủ sâu. Góc cắm của quả cầu quan trọng chẳng kém tốc độ; cầu càng dốc càng khó đỡ.
Quần vợt cũng có smash, còn gọi là cú đập bóng trên đầu (overhead). Người chơi dùng nó để trị những đường lốp bóng không đủ cao. Bóng bàn có cú đập tương tự, nhiều người cũng gọi là smash.
Thể thao vốn là chủ đề học sinh viết nhiều từ bậc tiểu học, như bài đọc Em thích thể thao trong sách lớp 3. Khi viết văn, gọi là “cú đập cầu” sẽ tự nhiên hơn chèn chữ tiếng Anh.
Dùng chữ smash trong câu thế nào?
- Sân cầu lông: “Cầu lên cao thế mà không smash à, tiếc quá!”
- Bình luận thể thao: “Một cú smash dốc như cắm đinh, đối thủ đứng nhìn.”
- Nhóm chat lớp: “Chiều nay ai ra sân tập smash với tớ không?”
- Caption khoe ảnh: “Tay vợt mới, smash chưa mạnh nhưng dáng đã chuẩn.”
- Bàn chuyện âm nhạc: “Bài này đúng là một smash hit, đi đâu cũng nghe.”
- Trong game: tên kỹ năng hoặc tên trò chơi có chữ Smash thường gắn với đòn đánh mạnh, đánh văng đối thủ.
Smash, drop, clear: ba cú hay bị nhắc chung
| Cú đánh | Đường cầu | Mục đích |
|---|---|---|
| Smash (đập cầu) | Nhanh, chúc xuống dốc | Tấn công, ăn điểm |
| Drop (bỏ nhỏ) | Chậm, rơi sát lưới | Kéo đối thủ lên lưới |
| Clear (phông cầu) | Cao, sâu về cuối sân | Đẩy đối thủ ra sau, lấy thời gian |
Người mới chơi hay mê smash vì nó “đã tay”. Nhưng đập liên tục rất mau mệt, và đập sai thời điểm thì cầu dễ ra ngoài hoặc mắc lưới. Thắng trận rồi bắt tay đối thủ, câu chào trong game cũng có hẳn một chữ riêng, xem bài GG, lời chúc mừng sau ván đấu.
Smash ngoài sân thể thao
Cụm smash hit dùng cho bài hát, bộ phim, chương trình được đón nhận rộng rãi; trên mạng, người ta hay rút gọn còn “hit”. Trong game, chữ này xuất hiện ở tên nhiều trò chơi đối kháng mà luật chơi xoay quanh việc đánh văng đối thủ ra khỏi sàn đấu.
Smash: những thắc mắc hay gặp
Smash trong cầu lông là gì?
Là cú đập cầu: đánh quả cầu ở điểm cao nhất, cho nó bay nhanh và chúc xuống sân đối phương. Đây là cú tấn công dùng để kết thúc pha cầu.
Smash hit là gì?
Là một tác phẩm thành công lớn, nhất là bài hát hay bộ phim được nhiều người nghe, xem. Nghĩa gần như “hit” hoặc “bom tấn”.
Smash đọc thế nào?
Phiên âm quốc tế là /smæʃ/, đọc gần như “sờ-mát” với âm cuối “sh” bật nhẹ như khi suỵt khẽ. Âm “a” ở giữa hơi bẹt, nằm giữa “a” và “e” của tiếng Việt.
Smash tiếng Việt gọi là gì?
Trong thể thao gọi là đập cầu hoặc đập bóng; với nghĩa gốc thì dịch là đập vỡ, đập tan. Khi viết bài trang trọng nên dùng chữ tiếng Việt.