Định ngữ là phần phụ đi kèm danh từ, làm rõ nghĩa cho danh từ ấy: cái gì, bao nhiêu, như thế nào, của ai, ở đâu. Trong cụm “ba chiếc áo mới của mẹ”, danh từ trung tâm là “áo”, còn “ba”, “mới”, “của mẹ” đều là định ngữ. Bài này giải thích định ngữ là thành phần gì, đứng ở đâu và làm sao để không nhầm với bổ ngữ, trạng ngữ.
| Khái niệm | Thành phần phụ bổ nghĩa cho danh từ (hoặc cụm danh từ) |
| Nghĩa của tên gọi | Định (定): xác định, làm rõ; ngữ (語): lời, thành phần câu |
| Thuộc | Cụm danh từ; không phải thành phần chính của câu |
| Dấu hiệu nhận biết | Đứng sát danh từ, trả lời câu hỏi: mấy? nào? thế nào? của ai? |

Định ngữ được hiểu thế nào trong ngữ pháp tiếng Việt?
Ngữ pháp tiếng Việt chia thành phần câu thành hai lớp. Lớp thứ nhất là thành phần chính: chủ ngữ và vị ngữ, thiếu thì câu không đứng được. Lớp thứ hai là thành phần phụ, gồm trạng ngữ, khởi ngữ, và những thành phần phụ nằm bên trong một cụm từ. Định ngữ thuộc nhóm sau cùng: nó không đứng độc lập trong câu mà luôn bám vào một danh từ.
Các giáo trình ngữ pháp mô tả cụm danh từ có ba phần: phần phụ trước, danh từ trung tâm, phần phụ sau. Những từ ngữ ở phần phụ, khi xét theo chức năng, chính là định ngữ của danh từ trung tâm. Sách Ngữ văn bậc THCS thường gọi chúng là “phụ ngữ” của cụm danh từ, còn tài liệu ngữ pháp và sách học ngoại ngữ dùng tên “định ngữ”. Hai cách gọi chỉ cùng một hiện tượng nhìn từ hai phía. Ai muốn ôn lại mô hình ba phần có thể đọc bài cấu tạo và cách tìm cụm danh từ.
Tên gọi cũng nói lên công dụng. Chữ “định” nghĩa là xác định, khoanh vùng. Nói “cái bàn” thì người nghe chưa biết bàn nào; nói “cái bàn gỗ cũ ở góc phòng” thì chỉ còn đúng một cái bàn. Định ngữ thu hẹp phạm vi, làm cho danh từ cụ thể hơn.
Cách nhận ra định ngữ trong câu
Có ba bước thường dùng.
- Tìm danh từ. Định ngữ chỉ có mặt khi có danh từ. Gạch chân các danh từ trước, sau đó nhìn ra hai bên.
- Đặt câu hỏi cho danh từ. Từ ngữ nào trả lời được “mấy cái? cái nào? như thế nào? của ai? bằng gì?” cho danh từ ấy thì nhiều khả năng là định ngữ.
- Thử lược bỏ. Bỏ định ngữ đi, câu vẫn đúng ngữ pháp nhưng nghĩa chung chung hơn. “Cô bé tóc ngắn đang đọc sách” → “Cô bé đang đọc sách”: vẫn là câu, chỉ mất chi tiết.
Một dấu hiệu phụ: định ngữ đứng liền danh từ, không có dấu phẩy ngăn cách. Trạng ngữ thì hay tách khỏi nòng cốt câu bằng dấu phẩy, nên chỉ cần nhìn dấu câu cũng loại được khá nhiều trường hợp nhầm.
Định ngữ đứng trước và định ngữ đứng sau danh từ
Tiếng Việt cho phép định ngữ đứng ở cả hai phía danh từ, nhưng mỗi loại có chỗ cố định của nó.
Đứng trước danh từ
Chủ yếu là từ chỉ số lượng: một, hai, ba, vài, mấy, mỗi, mọi, những, các, tất cả. Ví dụ: những buổi chiều, mỗi học sinh, tất cả các bạn. Loại này trả lời câu hỏi “bao nhiêu?”.
Đứng sau danh từ
Phong phú hơn nhiều. Có thể chia theo ý nghĩa:
- Chỉ đặc điểm, tính chất: chiếc xe màu đỏ, con đường gồ ghề.
- Chỉ loại, chất liệu: áo len, thuyền câu, bàn gỗ.
- Chỉ sở hữu: quyển vở của Lan, ngôi nhà của ông bà.
- Chỉ vị trí, xác định: cây bàng này, hôm ấy, ngọn núi phía xa.
- Là một cụm chủ – vị: món quà mẹ mua, bài thơ mà cô giáo vừa đọc.
Khác với tiếng Anh, tính từ tiếng Việt làm định ngữ thì đứng sau danh từ: ta nói “ngôi nhà đẹp”, không nói “đẹp ngôi nhà”. Đây là lỗi hay gặp khi dịch máy móc từ tiếng nước ngoài.
Định ngữ trong câu thơ Nguyễn Khuyến
Hai câu mở đầu bài Thu điếu là ví dụ rất gọn để quan sát định ngữ:
Ao thu lạnh lẽo nước trong veo,
Một chiếc thuyền câu bé tẻo teo.
Ở câu đầu, “ao thu” là một cụm danh từ: “ao” là trung tâm, “thu” là định ngữ cho biết đây là cái ao vào mùa thu. Còn “lạnh lẽo” và “trong veo” lại làm vị ngữ, nói về ao và nước, nên không tính là định ngữ.
Câu thứ hai dồn nhiều định ngữ quanh một danh từ “thuyền”: “một” (số lượng) đứng trước, “chiếc” là từ chỉ đơn vị; phía sau có “câu” (loại thuyền) và “bé tẻo teo” (đặc điểm). Nhờ chuỗi định ngữ ấy, chiếc thuyền hiện lên vừa lẻ loi vừa nhỏ xíu giữa mặt ao, đúng cái không khí tĩnh và vắng của bài thơ. Muốn đọc kĩ hơn bài thơ này, xem phần soạn bài Thu điếu lớp 8.
Một ví dụ đời thường để so: “Chiếc cặp sách màu xanh của em đã sờn quai”. Danh từ trung tâm “cặp”, định ngữ “sách”, “màu xanh”, “của em”. Bỏ hết đi, câu còn “Chiếc cặp đã sờn quai”, vẫn đúng mà kém sinh động hẳn.
Định ngữ, bổ ngữ và trạng ngữ khác nhau ra sao?
| Thành phần | Bổ nghĩa cho | Vị trí thường gặp | Ví dụ (phần in đậm) |
|---|---|---|---|
| Định ngữ | Danh từ | Trước hoặc sau danh từ, liền kề | bông hoa hồng |
| Bổ ngữ | Động từ, tính từ | Sau động từ, tính từ | em đọc truyện cổ tích |
| Trạng ngữ | Cả câu (thời gian, nơi chốn, nguyên nhân…) | Đầu, giữa hoặc cuối câu, hay có dấu phẩy | Sáng nay, em dậy sớm |
Mẹo nhanh để phân biệt định ngữ và bổ ngữ: xác định từ được bổ nghĩa là loại từ gì. Là danh từ thì đó là định ngữ; là động từ, tính từ thì đó là bổ ngữ; bao trùm cả câu thì là trạng ngữ. Phần trạng ngữ có bài riêng tại bài viết về sáu loại trạng ngữ.
Lưu ý thêm: một cụm danh từ có định ngữ vẫn có thể giữ chức vụ chủ ngữ hay bổ ngữ trong câu. Trong “Em đọc cuốn truyện mới”, cả cụm “cuốn truyện mới” là bổ ngữ của “đọc”, còn bên trong cụm đó, “mới” là định ngữ của “truyện”.
Bài tập nhận diện định ngữ có lời giải
Câu 1: Tìm định ngữ trong câu “Những cánh diều giấy đủ màu bay lượn trên cánh đồng làng”.
Đáp án: Cụm “những cánh diều giấy đủ màu”: định ngữ là “những” (đứng trước), “giấy” và “đủ màu” (đứng sau) cho danh từ “diều”. Cụm “cánh đồng làng”: “làng” là định ngữ cho “đồng”. “Bay lượn” là vị ngữ, không phải định ngữ.
Câu 2: Trong câu “Ông tôi trồng cây bưởi này từ năm tôi lên ba”, từ “này” là định ngữ hay trạng ngữ?
Đáp án: Là định ngữ. “Này” đứng ngay sau danh từ “cây bưởi”, giúp chỉ đúng cái cây được nói đến. Trạng ngữ thời gian của câu là “từ năm tôi lên ba”. Ngoài ra “tôi” trong “ông tôi” cũng là định ngữ chỉ quan hệ.
Câu 3: Phần in nghiêng trong “Cô giáo khen bức tranh” và “Bức tranh phong cảnh rất đẹp” giữ chức vụ gì?
Đáp án: “Bức tranh” ở câu đầu là bổ ngữ của động từ “khen”. “Phong cảnh” ở câu sau là định ngữ của danh từ “tranh”, chỉ loại tranh. Cùng là danh từ, nhưng chức vụ phụ thuộc vào từ mà nó bổ nghĩa.
Câu 4: Thêm định ngữ để mở rộng danh từ “con mèo” trong câu “Con mèo nằm ngủ”.
Đáp án (gợi ý): “Con mèo tam thể của bà nằm ngủ” hoặc “Hai con mèo lông trắng nằm ngủ”. Chú ý giữ định ngữ số lượng ở trước, các định ngữ khác ở sau danh từ.
Định ngữ: những chỗ học sinh hay vướng
Định ngữ có phải là thành phần chính của câu không?
Không. Nó chỉ là phần phụ nằm trong cụm danh từ. Nòng cốt câu là chủ ngữ với vị ngữ; bỏ định ngữ đi, câu vẫn đủ ý cơ bản.
Định ngữ trong tiếng Trung là gì, có giống tiếng Việt không?
Tiếng Trung gọi là 定语 (dìngyǔ), cũng là thành phần bổ nghĩa cho danh từ. Khác ở vị trí: định ngữ tiếng Trung đứng trước danh từ và hay nối bằng trợ từ 的, ví dụ 我的书 (sách của tôi). Tiếng Việt thì phần lớn định ngữ lại đứng sau danh từ.
Định ngữ tiếng Anh là gì?
Thường được gọi là attributive hoặc noun modifier. Trong tiếng Anh, tính từ bổ nghĩa cho danh từ thường đứng trước nó (a red car), ngược với trật tự “xe đỏ” của tiếng Việt.
Một danh từ có thể có mấy định ngữ?
Không giới hạn cứng. Một danh từ có thể mang cùng lúc định ngữ số lượng, loại, đặc điểm, sở hữu, như “ba chiếc áo len xanh của chị”. Tuy vậy, nhồi quá nhiều định ngữ khiến câu nặng, nên tách bớt khi viết.