Địa chủ là người sở hữu nhiều ruộng đất nhưng không tự tay cày cấy, mà cho nông dân thuê lại để thu tô (một phần thóc lúa hoặc tiền). Đây là từ cũ, gắn với nông thôn thời phong kiến và thời thuộc địa. Hỏi địa chủ nghĩa là gì, hay giai cấp địa chủ là gì, thì trọng tâm luôn là quan hệ giữa người có ruộng và người làm ruộng thuê.
| Nghĩa ngắn | Người có nhiều ruộng đất, sống bằng thu tô của người thuê ruộng |
| Gốc từ | Hán Việt 地主: địa (đất) + chủ (người làm chủ) |
| Loại từ | Danh từ; từ cũ, hay gặp trong sách sử và văn học hiện thực |
| Từ liên quan | Tá điền, địa tô, phát canh thu tô, điền chủ |

Địa chủ là người thế nào?
Từ điển tiếng Việt ghi địa chủ là danh từ thuộc lớp từ cũ, chỉ người chiếm hữu nhiều ruộng đất trong xã hội phong kiến, bản thân không lao động, sống nhờ địa tô. Ba ý trong định nghĩa ấy giúp nhận ra một địa chủ:
- Có nhiều ruộng: không phải vài sào đủ nuôi nhà, mà là ruộng đất vượt xa sức cày của một gia đình.
- Không tự làm: ruộng được chia cho người khác cấy, gọi là phát canh.
- Sống bằng tô: cuối vụ, người thuê nộp lại một phần hoa lợi hoặc tiền, gọi là địa tô. Cả cách làm này được sách sử gọi gọn là phát canh thu tô.
Người nhận ruộng về cấy và nộp tô là tá điền. Địa chủ và tá điền vì thế là một cặp từ luôn đi cùng nhau: nói đến người này là phải nói đến người kia. Ở nhiều làng quê xưa, địa chủ còn cho vay thóc, vay tiền, và nhiều người giữ chức sắc trong làng, nên ảnh hưởng của họ không dừng ở chuyện ruộng đất.
地主: chủ của đất, và cái tên điền chủ ở Nam Bộ
Hai chữ Hán ghép nên từ này rất dễ đọc. Địa (地) là đất, như trong địa lí, thổ địa; chủ (主) là người làm chủ, như chủ nhà, chủ quyền. Ghép lại, địa chủ là “chủ của đất”. Từ điển Hán Việt còn ghi một nghĩa xưa hơn: người ở tại chỗ, tức dân bản địa, nhưng tiếng Việt hầu như không dùng nghĩa này.
Ở Nam Bộ, người ta quen gọi những gia đình có ruộng cò bay thẳng cánh là điền chủ (田主), chữ điền là ruộng. Hai tên gọi chỉ cùng một tầng lớp, chỉ khác thói quen từng vùng. Khi dịch sang tiếng Anh, địa chủ thường là landlord hoặc landowner; nhưng cần cẩn thận, vì landlord trong tiếng Anh hiện đại hay chỉ chủ nhà cho thuê, chủ nhà trọ.
Từ địa chủ thuộc về một trật tự xã hội đã qua. Muốn hiểu khung lớn hơn của nó, có thể đọc bài về chế độ phong kiến và chữ 封建.
Địa chủ, phú nông, trung nông, tá điền khác nhau ra sao?
Sách sử và văn học hay dùng một loạt từ để gọi các tầng lớp ở nông thôn cũ. Chỗ khác nhau chủ yếu nằm ở hai câu hỏi: có bao nhiêu ruộng, và có tự làm hay không.
| Từ | Ruộng đất | Cách kiếm sống |
|---|---|---|
| Địa chủ | Rất nhiều | Cho thuê ruộng, thu tô; bản thân không cày cấy |
| Phú nông | Nhiều | Có làm, nhưng làm giàu chủ yếu nhờ thuê người làm và cho vay lãi |
| Trung nông | Vừa đủ | Tự cày ruộng nhà, đủ ăn, ít thuê ai |
| Tá điền | Không có hoặc rất ít | Thuê ruộng của địa chủ, nộp tô cuối vụ |
| Cố nông | Không có | Đi làm thuê, ở mướn |
Ranh giới giữa các tầng lớp này trong thực tế không phải lúc nào cũng rõ, và mỗi tài liệu có thể chia hơi khác nhau. Nghĩa cụ thể của từng từ có ở bài giải nghĩa chữ trung nông và bài người cố nông đi làm thuê, ở mướn.
Đừng lẫn địa chủ với lãnh chúa. Lãnh chúa châu Âu thời trung cổ nắm cả một vùng đất cùng quyền cai quản, xử kiện, thu thuế người sống trên đó; địa chủ ở làng quê Việt Nam chủ yếu là người có nhiều ruộng.
Chí Phèo từng làm canh điền cho ai?
Học sinh lớp 11 gặp bóng dáng tầng lớp địa chủ, cường hào qua truyện ngắn Chí Phèo của Nam Cao. Thời còn trẻ, Chí là một anh canh điền hiền lành làm ruộng cho nhà Lý Kiến, người về sau thành cụ Bá Kiến, kẻ nắm quyền ở làng Vũ Đại. Canh điền là người cày ruộng thuê, gần nghĩa với tá điền. Cả cuộc đời Chí bị đổi hướng từ chính mối quan hệ chủ và người làm thuê ấy.
Văn học hiện thực giai đoạn 1930–1945 viết nhiều về nông thôn nên những chữ như địa chủ, tá điền, địa tô xuất hiện khá dày. Đọc kỹ văn bản và câu hỏi gợi ý ở bài soạn truyện ngắn Chí Phèo của Nam Cao sẽ thấy Nam Cao không viết bằng khẩu hiệu, mà bằng những chi tiết rất đời: một miếng ruộng, một món nợ, một chén rượu.
Giai cấp địa chủ, tá điền và cách gọi trong tiếng Anh
Giai cấp địa chủ là gì?
Là tầng lớp những người sở hữu phần lớn ruộng đất ở nông thôn trong xã hội phong kiến, sống bằng cách cho thuê ruộng và thu tô. Sách lịch sử dùng cụm này khi bàn về cấu trúc xã hội nông thôn trước năm 1945.
Địa chủ và tá điền quan hệ với nhau thế nào?
Địa chủ có ruộng nhưng không cày; tá điền cày nhưng không có ruộng. Tá điền nhận ruộng về cấy, đến mùa thì nộp lại cho chủ ruộng một phần thóc lúa hoặc tiền theo thỏa thuận, khoản ấy gọi là địa tô.
Phát canh thu tô là gì?
Là cách địa chủ chia ruộng cho nông dân thuê (phát canh) rồi thu lại địa tô (thu tô). Cụm từ này hay gặp trong SGK Lịch sử khi nói về kinh tế nông nghiệp thời phong kiến.
Địa chủ tiếng Anh là gì?
Thường dịch là landlord hoặc landowner. Với nghĩa lịch sử, landowner ít gây hiểu lầm hơn, vì landlord thường được hiểu là chủ nhà cho thuê.