Dấu hai chấm là dấu câu gồm hai chấm xếp chồng (:), dùng để báo trước phần đứng sau nó: một lời giải thích, thuyết minh cho phần trước, một danh sách liệt kê, hoặc một lời dẫn trực tiếp, lời đối thoại. Có thể hình dung nó như một cánh cửa mở ra phía sau. Bài này trình bày công dụng của dấu hai chấm, chuyện viết hoa sau dấu, ví dụ và bài tập.
| Khái niệm | Dấu câu báo hiệu phần đứng sau là giải thích, liệt kê hoặc lời dẫn |
| Thuộc | Hệ thống dấu câu tiếng Việt; chương trình cũ học ở Tiếng Việt 4 và Ngữ văn 8 (bài Dấu ngoặc đơn và dấu hai chấm) |
| Dấu hiệu nhận biết | Phần trước dấu nêu ý chung hoặc báo có lời nói; phần sau làm rõ ý đó |
| Hay đi cùng | Dấu ngoặc kép (lời dẫn), dấu gạch ngang (lời thoại xuống dòng) |

Dấu hai chấm mở ra điều gì?
Dấu phẩy, dấu chấm phẩy, dấu chấm đều nhìn về phía trước: chúng khép lại một phần đã nói. Dấu hai chấm thì ngược lại, nó hướng về phía sau. Người đọc gặp dấu này sẽ tự biết phải chờ một thứ gì đó: lời giải thích, danh sách, hay câu nói của ai đó.
Trong sách Ngữ văn 8 chương trình cũ, dấu hai chấm được học cùng dấu ngoặc đơn. Sách nêu hai việc chính. Việc thứ nhất là mở đường cho một lời giải thích hay thuyết minh, làm rõ điều vừa nói ở phía trước. Việc thứ hai là báo hiệu sắp có lời của người khác: lời dẫn nguyên văn thì đi kèm ngoặc kép, lời đối thoại xuống dòng thì đi kèm gạch ngang. Từ bậc tiểu học, học sinh đã gặp dấu này trong Tiếng Việt 4 với cách diễn đạt gần như vậy: bộ phận đứng sau là lời nói của nhân vật hoặc lời giải thích cho bộ phận đứng trước. Trong thực tế viết, việc liệt kê sau dấu hai chấm cũng rất phổ biến, và có thể coi là một kiểu giải thích: phần trước nói “có ba thứ”, phần sau kể ra ba thứ đó.
Ba việc của dấu hai chấm trong câu
Nói về tác dụng của dấu hai chấm, có thể gom thành ba việc dưới đây.
| Công dụng | Ví dụ tự đặt | Phần sau dấu làm gì |
|---|---|---|
| 1. Báo trước phần giải thích, thuyết minh | Cả xóm thức dậy sớm hơn mọi ngày: hôm nay là phiên chợ Tết. | Cho biết lí do của phần trước |
| 2. Báo trước phần liệt kê | Vườn nhà ông trồng đủ loại cây: cam, bưởi, nhãn, vải. | Kể ra cụ thể “đủ loại cây” là những cây nào |
| 3. Báo trước lời dẫn trực tiếp, lời đối thoại | Cô giáo dặn: “Mai các em mang theo áo mưa.” | Ghi nguyên văn lời người khác |
Với công dụng thứ ba, dấu hai chấm gần như không bao giờ đi một mình. Nếu lời dẫn nằm cùng dòng, nó đi với ba công dụng của dấu ngoặc kép; nếu lời thoại được đặt xuống dòng, đầu dòng mới có dấu gạch ngang. Đây cũng là dấu hiệu quen thuộc của lời dẫn trực tiếp giữ nguyên câu chữ.
Nhận ra công dụng của dấu hai chấm
- Xem phần sau có ngoặc kép hoặc xuống dòng có gạch đầu dòng không. Có thì đó là lời dẫn hoặc lời đối thoại.
- Thử hỏi “đó là gì?” hoặc “vì sao?” sau phần trước. Nếu phần sau trả lời được “đó là những thứ nào” thì là liệt kê; trả lời “vì sao”, “nghĩa là sao” thì là giải thích.
- Thử thay bằng “là”, “gồm”, “vì”. Thay “gồm” mà câu vẫn ổn: liệt kê. Thay “vì”, “bởi” hoặc “tức là”: giải thích. Không thay được, vì phần sau là nguyên văn lời người khác: lời dẫn.
- Kiểm tra phần trước đã đủ ý chưa. Phần trước dấu hai chấm nên là một ý trọn vẹn hoặc một lời báo hiệu rõ ràng (“cô dặn”, “gồm có”, “như sau”). Đặt dấu giữa động từ và bổ ngữ của nó, kiểu “Em thích: đọc sách”, là lỗi.
Dấu hai chấm trong lời kể của lão Hạc
Đoạn lão Hạc kể chuyện bán chó cho ông giáo có một câu mà dấu hai chấm làm việc rất rõ:
nó kêu ư ử, nhìn tôi như muốn bảo tôi rằng: “A! Lão già tệ lắm!
Phần trước dấu là lời kể của lão: con chó nhìn lão như muốn nói gì đó. Phần sau, trong ngoặc kép, là câu lão tưởng tượng con chó nói. Dấu hai chấm báo trước lời dẫn trực tiếp, và nhờ nó, lời trách của “cậu Vàng” vang lên như thật, khiến lão càng day dứt. Nam Cao dùng một câu nói tưởng tượng mà người đọc nghe rõ hơn mọi lời giải thích. Các bản in trên mạng khác nhau chút ít ở dấu phẩy sau chữ “nhìn tôi”, nhưng dấu hai chấm và lời dẫn thì giống nhau. Để xem trọn cảnh này, có thể đọc các mẫu phân tích nhân vật lão Hạc.
Còn đây là một đoạn tự viết, dùng cả ba công dụng:
Sáng thứ hai, cả lớp nhận tin vui: trường được đi tham quan. Thầy dặn mang đủ ba thứ: mũ, nước uống, áo khoác. Cuối buổi, lớp trưởng còn nhắc thêm: “Nhớ có mặt trước sáu giờ nhé!”
Dấu thứ nhất mở ra phần giải thích (tin vui là gì), dấu thứ hai mở ra danh sách, dấu thứ ba mở ra lời dẫn trực tiếp.
Bài tập dấu hai chấm có đáp án
Câu 1: Nêu công dụng của dấu hai chấm trong câu “Mẹ bảo: ‘Con ăn sáng rồi hãy đi học.'”
Đáp án: Dấu hai chấm báo trước lời dẫn trực tiếp của mẹ, phối hợp với dấu ngoặc kép (công dụng 3).
Câu 2: Trong câu “Bạn ấy được cả lớp quý: lúc nào cũng vui vẻ và sẵn lòng giúp đỡ mọi người”, dấu hai chấm có tác dụng gì?
Đáp án: Báo trước phần giải thích lí do vì sao bạn ấy được cả lớp quý (công dụng 1). Có thể thay dấu bằng chữ “vì”.
Câu 3: Câu “Hè này em sẽ: đi bơi, học vẽ, về quê.” dùng dấu hai chấm đúng chưa?
Đáp án: Chưa đúng, vì dấu hai chấm tách động từ “sẽ” khỏi phần đứng sau nó. Sửa: “Hè này em có ba dự định: đi bơi, học vẽ, về quê.” Phần trước đã thành một ý trọn vẹn, nên dấu hai chấm báo trước phần liệt kê hợp lí.
Câu 4: Nên đặt dấu hai chấm ở đâu trong câu “Trên bàn học của Nam có ba thứ không bao giờ thiếu sách, bút chì và một cốc nước”?
Đáp án: “Trên bàn học của Nam có ba thứ không bao giờ thiếu: sách, bút chì và một cốc nước.” Dấu hai chấm báo trước phần liệt kê.
Chữ hoa, khoảng trắng và những chuyện nhỏ khác
Sau dấu hai chấm có viết hoa không?
Thường viết thường, vì câu chưa kết thúc: “Lí do rất đơn giản: trời mưa.” Viết hoa khi phần sau là lời dẫn trực tiếp hoặc lời thoại (chữ đầu lời người khác), khi đó là tên riêng, hoặc khi các ý liệt kê được xuống dòng thành từng mục.
Dấu hai chấm tiếng Anh là gì?
Tiếng Anh gọi là colon. Cách dùng khá giống tiếng Việt: báo trước danh sách, lời giải thích hoặc trích dẫn.
Viết dấu hai chấm có cách hay không?
Dấu viết sát chữ đứng trước, sau đó cách một khoảng trắng rồi mới viết tiếp. Không đặt khoảng trắng trước dấu, kiểu “như sau :” chịu ảnh hưởng cách gõ tiếng Pháp.
Ngoài câu văn, dấu hai chấm còn dùng ở đâu?
Trong cách ghi giờ (7:30), tỉ lệ (1:2) và các nhãn như “Họ và tên:”, “Địa chỉ:” trên biểu mẫu. Ở những chỗ đó nó là ký hiệu quy ước, không thuộc ba công dụng dấu câu nói trên.
Một chỗ nên cân nhắc trong bài văn: câu kiểu “Thành phần gồm: bột, đường” rất hay gặp trên bao bì, nhãn mác, nhưng trong câu văn liền mạch thì chữ “gồm” đã báo trước danh sách rồi. Viết “Thành phần gồm bột và đường” hoặc “Thành phần có hai thứ: bột và đường” đọc sẽ trơn hơn.