Dấu gạch ngang là dấu câu có dạng một nét gạch dài (–), dùng để đánh dấu lời nói của nhân vật trong đối thoại, ngăn bộ phận chú thích, giải thích trong câu, đánh dấu các ý liệt kê đầu dòng và nối các từ trong một liên danh như “tuyến Hà Nội – Hải Phòng”. Nó dài hơn và làm việc khác hẳn dấu gạch nối (-) trong “Pa-ri”, “ra-đi-ô”. Dưới đây là bốn công dụng của dấu gạch ngang, cách phân biệt và bài tập.
| Khái niệm | Dấu câu dạng nét gạch dài, đặt giữa câu hoặc đầu dòng |
| Thuộc | Hệ thống dấu câu tiếng Việt; học ở Tiếng Việt 4 và Ngữ văn 7 (chương trình cũ) |
| Dấu hiệu nhận biết | Nét dài, có khoảng trắng hai bên khi đặt giữa câu; đứng đầu dòng trước lời thoại hay ý liệt kê |
| Dễ nhầm với | Dấu gạch nối (-), nét ngắn, viết liền hai bên, không phải dấu câu |

Dấu gạch ngang dài bao nhiêu?
Câu hỏi nghe như đùa, nhưng lại là chỗ bắt đầu đúng. Dấu gạch ngang được nhận ra trước hết nhờ độ dài: một nét gạch nằm ngang, dài gần bằng chữ “n” hoặc chữ “m”, khác với nét ngắn của gạch nối. Khi viết tay, chỉ cần kéo nét dài hơn hẳn, đặt cách chữ hai bên một khoảng.
Về chức năng, đây là một dấu câu thật sự: nó tham gia tổ chức câu và đoạn văn. Học sinh tiểu học làm quen với nó trong phần luyện từ và câu của Tiếng Việt 4, với ba việc chính là đánh dấu lời nhân vật, đánh dấu phần chú thích và đánh dấu các ý liệt kê. Lên Ngữ văn 7 (chương trình cũ), bài “Dấu gạch ngang” bổ sung thêm việc thứ tư: nối các từ trong một liên danh, và đặt nó cạnh dấu gạch nối để học sinh khỏi viết lẫn. Chuyện phân biệt dấu gạch ngang và dấu gạch nối được nói kĩ ở phần ngay sau.
Muốn so với các dấu khác trong cùng hệ thống, có thể xem bảng tổng hợp mười một dấu câu tiếng Việt.
Gạch ngang hay gạch nối?
| Tiêu chí | Dấu gạch ngang (–) | Dấu gạch nối (-) |
|---|---|---|
| Độ dài | Dài | Ngắn, chừng nửa gạch ngang hoặc ngắn hơn |
| Là dấu câu? | Có | Không, chỉ là dấu phụ trong chính tả |
| Khoảng trắng | Có khoảng trắng hai bên khi đặt giữa câu | Viết liền, không cách |
| Việc làm | Đánh dấu lời thoại, chú thích, liệt kê, nối liên danh | Nối các tiếng trong từ phiên âm nước ngoài |
| Ví dụ | chuyến tàu Bắc – Nam | Mát-xcơ-va, ra-đi-ô, Pa-ri |
Chỗ hay rối nhất là liên danh. “Tuyến xe Hà Nội – Lạng Sơn” nối hai tên riêng độc lập, mỗi tên đã là một từ trọn vẹn, nên dùng gạch ngang có cách. “Va-ren” lại là một tên duy nhất được phiên âm thành nhiều tiếng, nên dùng gạch nối viết liền. Mẹo nhớ: hai thứ khác nhau đứng cạnh nhau thì dùng gạch dài; các mảnh của cùng một từ thì dùng gạch ngắn.
Bốn công dụng của dấu gạch ngang
| Công dụng | Vị trí | Ví dụ tự đặt |
|---|---|---|
| 1. Đánh dấu bộ phận chú thích, giải thích | Giữa câu, thường đi thành cặp | Bà ngoại – người dạy tôi những câu ca dao đầu tiên – năm nay đã tám mươi tuổi. |
| 2. Đánh dấu lời nói trực tiếp của nhân vật | Đầu dòng | – Mẹ ơi, con về rồi! |
| 3. Đánh dấu các ý liệt kê | Đầu mỗi dòng | Mỗi dòng mở bằng một gạch: “– mũ, nón;” rồi xuống dòng “– nước uống;” |
| 4. Nối các từ trong một liên danh | Giữa hai tên | Trận chung kết Việt Nam – Thái Lan; quan hệ Việt – Lào |
Công dụng thứ nhất làm việc giống thành phần phụ chú đặt giữa hai dấu: bỏ phần nằm giữa hai gạch đi, câu vẫn đủ nghĩa. Khi phần chú thích đứng cuối câu thì chỉ cần một gạch: “Tôi có một ước mơ – trở thành bác sĩ.”
Nhìn đâu để biết gạch ngang đang làm gì?
- Nó đứng đầu dòng hay giữa câu? Đầu dòng thì là lời thoại hoặc ý liệt kê; giữa câu thì là chú thích hoặc liên danh.
- Đầu dòng: sau gạch là lời ai? Nếu là câu nói của nhân vật, thường có dấu hai chấm hoặc lời dẫn ở dòng trước, đó là công dụng 2. Nếu là danh sách ngắn, các dòng cùng một kiểu, đó là công dụng 3.
- Giữa câu: bỏ phần sau gạch được không? Bỏ được mà câu còn nguyên ý thì đó là chú thích. Không bỏ được, hai bên là hai tên riêng ngang hàng thì đó là liên danh.
- Đếm số gạch. Chú thích nằm giữa câu luôn có hai gạch, mở và đóng. Thiếu gạch đóng là lỗi hay gặp, khiến người đọc không biết phần chú thích dừng ở đâu.
Dấu gạch ngang mở đầu lời lão Hạc
Trong truyện ngắn của Nam Cao, mỗi lần lão Hạc lên tiếng, câu nói lại được đặt xuống dòng và mở bằng một dấu gạch:
– Cậu Vàng đi đời rồi, ông giáo ạ!
Đây là công dụng thứ hai. Không cần viết “lão Hạc nói”, người đọc vẫn biết đây là lời nhân vật nhờ dấu gạch đầu dòng. Lối trình bày này giúp đoạn đối thoại giữa lão và ông giáo đọc nhanh, như nghe hai người nói thật. Các bản in trên mạng thường gõ dấu này bằng nét ngắn (-), nhưng về chức năng nó là dấu gạch ngang. Cả đoạn đối thoại được phân tích trong phần soạn truyện Lão Hạc của Nam Cao (Kết nối tri thức).
Một ví dụ tự đặt cho công dụng thứ nhất trong văn kể chuyện:
Cây bàng già – chứng nhân của bao nhiêu khóa học trò – vừa thay lá sau một đêm gió mùa.
Cặp gạch ngang chen vào một lời bình của người viết. Đọc lên, giọng hơi hạ xuống ở phần giữa hai gạch rồi trở lại bình thường, như một câu nói thầm xen vào câu chính.
Bài tập công dụng dấu gạch ngang
Câu 1: Nêu công dụng của dấu gạch ngang trong câu “Thầy Tâm – thầy chủ nhiệm lớp tôi – vừa được tặng bằng khen.”
Đáp án: Cặp dấu gạch ngang đánh dấu bộ phận chú thích “thầy chủ nhiệm lớp tôi”, giải thích thầy Tâm là ai (công dụng 1).
Câu 2: Viết “Lê-nin” hay “Lê – nin”? Vì sao?
Đáp án: Viết “Lê-nin” với dấu gạch nối, không cách. Đây là một tên riêng phiên âm gồm nhiều tiếng, không phải hai từ ngang hàng nên không dùng gạch ngang.
Câu 3: Trong câu “Xe khách chạy cao tốc Hà Nội – Hải Phòng mất khoảng hai giờ”, dấu gạch ngang có tác dụng gì?
Đáp án: Nối hai địa danh trong một liên danh (công dụng 4), chỉ hai đầu của tuyến đường cao tốc.
Câu 4: Câu “Em có ba người bạn thân – Hoa, Linh và Thư rất hay giúp đỡ nhau.” viết đúng chưa? Sửa lại.
Đáp án: Chưa đúng, vì thiếu gạch đóng nên không rõ phần chú thích dừng ở đâu. Sửa: “Em có ba người bạn thân – Hoa, Linh và Thư – rất hay giúp đỡ nhau.” Hoặc tách câu: “Em có ba người bạn thân: Hoa, Linh và Thư.”
Gõ, đọc và đặt tên dấu gạch ngang
Dấu gạch ngang tiếng Anh là gì?
Tiếng Anh tách thành hai dấu: en dash (–), dài bằng chữ n, và em dash (—), dài bằng chữ m. Dấu gạch nối là hyphen (-). Văn bản tiếng Việt in ấn thường dùng en dash hoặc em dash cho gạch ngang.
Cách gõ dấu gạch ngang trên máy tính thế nào?
Trên Windows, giữ Alt và gõ 0150 ở bàn phím số để ra en dash (–), Alt + 0151 ra em dash (—). Trong Word, gõ “chữ, khoảng trắng, gạch nối, khoảng trắng, chữ” thì phần mềm thường tự đổi gạch nối thành gạch ngang. Trên điện thoại, nhấn giữ phím gạch nối để chọn nét dài.
Dấu gạch ngang lớp 4 có mấy công dụng?
Ở Tiếng Việt 4 chương trình cũ, học sinh học ba công dụng: đánh dấu lời nói của nhân vật, đánh dấu phần chú thích, đánh dấu các ý trong một đoạn liệt kê. Công dụng nối liên danh được học thêm ở lớp 7.
Có dùng dấu gạch ngang để chỉ khoảng thời gian không?
Có, cách viết “1945–1975” hay “trang 12–15” rất quen trong sách báo, đọc là “từ… đến…”. Đây cũng là một dạng nối hai mốc ngang hàng, gần với công dụng liên danh.
Một dòng chữ trên vé tàu đủ gói cả bài học: “Hà Nội – Sài Gòn” cần gạch dài có cách vì nối hai thành phố, còn tên phiên âm như “Pa-ri” chỉ cần gạch ngắn viết liền. Viết lẫn hai nét này là lỗi trình bày mà giáo viên chấm văn nhìn ra ngay.