Đại cương là những nét lớn, chủ yếu của một vấn đề hay một môn khoa học, trình bày ở mức tổng quát chứ chưa đi vào chi tiết. Sinh viên gặp chữ này nhiều nhất trong cụm môn đại cương: các học phần kiến thức chung học ở năm đầu, trước khi vào chuyên ngành. Trong sách, nó thường đứng sau tên môn: hóa học đại cương, tâm lí học đại cương.
| Nghĩa ngắn | Những điều chủ yếu, nói ở mức tổng quát; có tính chất tổng quát |
| Gốc từ | Hán Việt 大綱: đại (lớn) + cương (giềng lưới, cái cốt) |
| Loại từ | Danh từ và tính từ |
| Dễ nhầm với | Đề cương, đại khái |

Đại cương: giềng lưới lớn của một môn học
Muốn nhớ lâu nghĩa của đại cương, hãy nhìn chiếc lưới đánh cá. Quanh mép lưới có một sợi dây to gọi là giềng. Người kéo lưới chỉ cần nắm sợi giềng, cả trăm mắt lưới nhỏ tự khắc chạy theo. Chữ cương (綱) gốc nghĩa là sợi giềng ấy. Thiều Chửu giảng thêm: cái gì là mối chính, nắm được nó thì kéo theo cả hệ thống, đều có thể gọi là cương.
Chữ đại (大) là lớn. Ghép lại, đại cương là “những sợi giềng lớn”: các ý cốt lõi mà ai muốn hiểu một lĩnh vực phải nắm trước. Chi tiết là các mắt lưới, học sau cũng được.
Họ hàng của chữ cương khá đông. Đề cương là bản nêu các ý chính; cương lĩnh là những mục tiêu, đường lối chính; cương yếu là phần trọng yếu. Trong đạo lí Nho giáo, ba mối quan hệ được coi là giềng mối của xã hội cũng mang chữ này, xem thêm ở bài tam cương, ngũ thường của Nho giáo.
Đại cương trong câu: danh từ và tính từ
Từ này làm được hai việc, tùy vị trí trong câu.
- Danh từ, chỉ những điều chủ yếu nói chung. Ví dụ: Buổi đầu, thầy chỉ giới thiệu đại cương về kĩ thuật điện tử. / Bản kế hoạch mới có phần đại cương, chưa có số liệu.
- Tính từ, đi sau danh từ để nói nó mang tính tổng quát. Ví dụ: kiến thức đại cương, giáo trình ngôn ngữ học đại cương, môn pháp luật đại cương.
Cách dùng thứ hai quen nhất với sinh viên. Nhiều trường đại học chia chương trình thành hai khối: khối kiến thức chung (thường gọi tắt là “đại cương”) và khối chuyên ngành. Khối đầu gồm những môn ai cũng học, như ngoại ngữ, toán, các môn lí luận, pháp luật đại cương; trong đó có cả môn triết học mà sinh viên năm nhất hay sợ. Câu “học xong đại cương mới được vào chuyên ngành” nghe ở giảng đường là theo nghĩa này.
Khi dịch sang tiếng Anh, tên môn đại cương thường dùng general (General Chemistry) hoặc introduction to (Introduction to Law). Muốn nói “nắm đại cương” thì có outline hay the main points.
Đề cương, đại khái và mấy từ đứng gần
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đại cương | Phần cốt lõi, mức tổng quát của một lĩnh vực | Tâm lí học đại cương |
| Đề cương (提綱) | Bản liệt kê các ý chính để học hoặc viết tiếp | Đề cương ôn tập học kì |
| Đại khái | Ước chừng, không kĩ; cũng chỉ thói làm qua loa | Kể đại khái cho nghe; tính đại khái |
| Khái quát, tổng quan | Nhìn bao quát toàn bộ | Bài viết tổng quan về ngành du lịch |
| Nhập môn | Bước vào cửa đầu tiên của một môn | Nhập môn lập trình |
Hai lỗi hay gặp nhất là lẫn đại cương với đề cương và với đại khái. Học sinh xin cô “phát đại cương ôn thi” là nói nhầm: thứ các em cần là đề cương, một tờ giấy liệt kê nội dung phải ôn. Còn đại khái mang sắc thái ước lượng, đôi khi chê: “làm đại khái cho xong”. Đại cương thì trung tính, không có ý cẩu thả.
Đồng nghĩa gần nhất là khái quát, tổng quan, sơ lược, khái lược (từ cũ). Phía đối lập là chuyên sâu, chuyên ngành, chi tiết: học xong phần đại cương, năm ba mới vào các học phần chuyên sâu.
Một mẹo nhỏ: nếu thay được bằng “nhập môn” hoặc “chung” mà câu vẫn đúng, bạn đang dùng đại cương chuẩn. “Toán đại cương” thành “toán chung” vẫn hiểu; “đại cương ôn thi” thành “chung ôn thi” thì vô nghĩa, dấu hiệu bạn cần chữ đề cương.
Chuyện học phần đại cương ở giảng đường
Môn đại cương là gì?
Là các học phần thuộc khối kiến thức chung của chương trình đại học, thường học ở một, hai năm đầu. Mọi ngành trong trường hoặc nhiều ngành gần nhau cùng học, để có nền tảng trước khi vào chuyên ngành.
Đại cương nghĩa là gì trong tên sách?
Một cuốn sách có chữ đại cương ở cuối tên, kiểu “[tên môn] đại cương”, hứa với người đọc rằng nó trình bày những nét chính, có hệ thống, dành cho người mới bắt đầu hơn là cho chuyên gia.
Đại cương và đề cương khác nhau thế nào?
Đại cương là nội dung cốt lõi của một lĩnh vực; đề cương là một bản liệt kê các ý chính của một bài, một môn để học hoặc để viết. Ta học “triết học đại cương” theo một “đề cương môn học”.
Đại cương tiếng Anh là gì?
Thường dịch là general khi đứng trong tên môn, introduction cho các giáo trình nhập môn, và outline khi muốn nói phần sơ lược của một vấn đề.