Chảnh là tính từ khẩu ngữ, chỉ thái độ lên mặt, làm cao, ra vẻ ta đây hơn người và ít khi đoái hoài tới người khác. Nói ai đó “chảnh chọe” hay “chảnh chẹ” là chê nặng hơn, thêm ý đỏng đảnh, khó chiều. Riêng sang chảnh lại đổi chiều thành lời khen: sang trọng, cầu kỳ, trông đắt tiền.
| Nghĩa ngắn | Kiêu kỳ, làm cao, tỏ ra mình hơn người |
| Loại từ | Tính từ, dùng trong khẩu ngữ, nhất là trên mạng và trong lời nói của người trẻ |
| Biến thể | Chảnh chọe, chảnh chẹ, làm chảnh, sang chảnh |
| Sắc thái | Chê, có khi chỉ trêu đùa; “sang chảnh” thường là khen |

Chảnh nằm ở cái hất mặt và câu trả lời nhát gừng
Hiếm ai tự nhận mình chảnh. Đó là chữ người ngoài dán cho mình, sau khi thấy một loạt cử chỉ: chào không đáp, hỏi thì trả lời nửa câu, nhìn người khác từ đầu đến chân, đi đâu cũng ra vẻ chỗ này không xứng với mình. Wiktionary tiếng Việt giải thích chảnh là lên mặt, làm cao, ra vẻ ta đây. Một bài bình luận về ngôn ngữ giới trẻ đăng trên báo điện tử thì liệt kê dày hơn: tự phụ, kênh kiệu, kiêu căng, cho mình hơn người, coi thường người khác.
Điểm chung của các cách giảng là cái nhìn từ trên xuống. Người chảnh không nhất thiết giàu hay giỏi; họ chỉ cư xử như thể mình đứng cao hơn. Mấy câu dùng thường gặp:
- Lời kể ở trường: “Bạn mới chuyển đến nhìn hơi chảnh, nhưng nói chuyện rồi mới biết bạn ấy chỉ ngại.”
- Bình luận dưới bài đăng của người nổi tiếng: “Đi sự kiện mà fan xin chụp ảnh cũng lắc đầu, chảnh thật.”
- Nhắn tin trêu bạn thân: “Được khen một câu mà chảnh lên ngay, ba ngày không thèm rep.”
- Câu về chuyện tình cảm: “Cô ấy cố tình làm chảnh một chút, muốn xem người kia có kiên nhẫn không.”
Câu đầu cho thấy một chỗ dễ trách oan: người nhút nhát, ít nói rất hay bị đọc thành chảnh. Trước khi dán nhãn, nên nhìn thêm vài lần.
Chảnh, kiêu, tự tin: ranh giới ở cách nhìn người khác
| Từ | Điểm chính | Sắc thái |
|---|---|---|
| Chảnh | Làm cao, khó gần, tỏ ra hơn người qua thái độ hằng ngày | Khẩu ngữ, chê nhẹ đến vừa |
| Kiêu căng, kênh kiệu | Tự cho mình hơn người và để lộ ra rõ | Văn viết được, chê nặng hơn |
| Trịch thượng | Nói năng, ra lệnh với giọng bề trên với người ngang hàng | Chê, thường gặp ở công sở |
| Tự tin | Tin vào khả năng của mình, không cần hạ người khác | Khen |
Chảnh gần với kiêu căng nhưng thân mật hơn; bạn bè có thể trêu nhau “chảnh thế” mà không ai giận, còn nói “kiêu căng” thì đã nghiêm trọng. Với kiểu nói chuyện bề trên ở chỗ làm, tiếng Việt có hẳn một từ riêng, giải thích ở bài cái giọng kẻ cả với người ngang hàng. Và chỗ khác giữa người tin vào mình với người coi thường người khác được bàn trong bài tin vào mình nhưng không xem thường ai.
Trái nghĩa với chảnh là dễ gần, xởi lởi, bình dị, khiêm tốn. Câu khen “nổi tiếng vậy mà không chảnh chút nào” nghe rất quen, và chính nó cho thấy người ta coi không chảnh là một điểm cộng.
Sang chảnh: khi chữ chê được ghép thành lời khen
Ghép sang với chảnh, nghĩa lại nghiêng hẳn về phía khen: một quán cà phê sang chảnh, một bộ váy sang chảnh, một bữa tiệc sang chảnh. Cái “làm cao” của chữ chảnh lúc này chuyển sang đồ vật và không gian, thành vẻ đắt tiền, cầu kỳ, khác thường. Từ này nở rộ trong quảng cáo và bài đăng mạng xã hội. Đôi khi nó vẫn giữ chút mỉa mai, kiểu “chụp ảnh sang chảnh để khoe”, gần với lối sống mà bài những màn phông bạt khoe mẽ mô tả.
Khi viết bài văn hay văn bản trang trọng, nên thay “sang chảnh” bằng sang trọng, lộng lẫy, cầu kỳ; thay “chảnh” bằng kiêu kỳ, khó gần, lạnh lùng tùy ý muốn nói.
Chữ chảnh cũng hay được gán cho thú cưng, và ở đó nó gần như là lời cưng: con mèo gọi mãi không quay đầu, chỉ chạy tới khi nghe tiếng mở hộp pate, được chủ khen “mèo nhà tui chảnh lắm”.
Chảnh chọe, sang chảnh và làm chảnh trong lời ăn tiếng nói
Chảnh chọe là gì?
Là dạng nói mạnh hơn của chảnh: vừa làm cao vừa đỏng đảnh, khó chiều, hay chê bai. Cách nói “chảnh chẹ” cũng mang nghĩa tương tự. Đây là lời chê rõ ràng, nên tránh dùng với người lớn tuổi.
Sang chảnh là gì, khen hay chê?
Thường là khen, nghĩa là sang trọng, cầu kỳ, trông đắt tiền. Đôi khi người nói pha chút trêu chọc nếu thấy sự sang trọng ấy có phần cố khoe.
Làm chảnh là gì?
Là cố ý tỏ ra khó gần, kiêu kỳ, dù bản thân không hẳn như vậy. Người ta làm chảnh để giữ giá, để thử lòng hoặc chỉ để đùa.
Chảnh tiếng Anh là gì?
Tùy sắc thái, có thể dịch là stuck-up, snobbish (kênh kiệu, khinh người) hoặc aloof (xa cách, lạnh lùng). Sang chảnh gần với fancy hay posh.