Cầu hôn là ngỏ lời xin được cưới một người làm vợ hoặc làm chồng. Câu hỏi cầu hôn nghĩa là gì có đáp án ngắn như vậy, nhưng cách làm thì đổi nhiều theo thời: xưa là nhà trai nhờ người mai mối đến thưa chuyện với nhà gái, còn lễ cầu hôn quen thuộc bây giờ là cảnh một người cầm nhẫn hỏi người kia có đồng ý về chung một nhà không.
| Nghĩa | Ngỏ lời xin cưới, hỏi người mình yêu có muốn kết hôn không |
| Gốc từ | Hán Việt 求婚: cầu (xin, tìm) + hôn (việc cưới) |
| Thời điểm | Trước dạm ngõ, ăn hỏi và lễ cưới; không có ngày cố định |
| Vật thường thấy | Nhẫn cầu hôn, hoa, lời ngỏ chuẩn bị sẵn |
| Tiếng Anh | Proposal, propose; câu quen thuộc “Will you marry me?” |

Cầu hôn: 求 là xin, 婚 là cưới
Từ điển tiếng Việt xếp cầu hôn vào lớp từ trang trọng, nghĩa là ngỏ lời để xin được lấy người kia làm vợ. Định nghĩa ấy đứng ở phía người đàn ông, đúng với nếp xưa. Khi dùng, nó đã rộng ra: ai ngỏ lời trước cũng là cầu hôn.
Chữ cầu (求) là xin, tìm kiếm, có trong cầu cứu, yêu cầu, cầu học. Chữ hôn (婚) là việc cưới gả, cùng gốc với hôn nhân, kết hôn, đính hôn, hôn lễ. Chữ này khác hẳn “hôn” thuần Việt chỉ cái chạm môi; học trò hay đùa rằng cầu hôn là “xin một nụ hôn”, thật ra là xin một đám cưới. Khi lời cầu hôn được nhận và hai nhà đã định chuyện, hai người thành vị hôn phu, vị hôn thê của nhau.
Sơn Tinh, Thủy Tinh và lễ vật thách cưới
Có lẽ cảnh cầu hôn đầu tiên mà học sinh Việt Nam gặp là trong truyền thuyết Sơn Tinh, Thủy Tinh. Vua Hùng thứ mười tám muốn kén chồng cho con gái là Mị Nương. Hai chàng trai tài giỏi cùng đến xin cầu hôn: một người là chúa vùng non cao, một người là chúa vùng nước thẳm. Vua khó chọn nên đặt lệ: ai mang đủ sính lễ đến trước thì được rước dâu, gồm cả những thứ hiếm như voi chín ngà, gà chín cựa, ngựa chín hồng mao.
Chi tiết này cho thấy nếp cưới hỏi xưa khá rõ. Người đến cầu hôn không hỏi cô gái mà thưa chuyện với cha cô. Nhà gái có quyền thách cưới, tức đòi lễ vật, và lời ưng thuận đến từ bậc cha mẹ. Thủy Tinh đến chậm, mất vợ, rồi dâng nước đánh Sơn Tinh năm này qua năm khác; người xưa mượn câu chuyện để giải thích lũ lụt hằng năm.
Từ người mai mối đến chiếc nhẫn kim cương
Lễ cưới truyền thống của người Việt chịu ảnh hưởng của “lục lễ”, sáu bước cưới hỏi theo lệ cũ. Bước đầu tiên là nạp thái: nhà trai nhờ người mai mối sang nhà gái dò ý, xem có bằng lòng gả con không. Lời ngỏ ấy là cầu hôn theo kiểu xưa, đi qua người thứ ba, giữa hai gia đình. Về sau lục lễ được giản lược lại thành dạm ngõ, ăn hỏi và lễ cưới.
Kiểu cầu hôn một người hỏi trực tiếp một người, kèm nhẫn, là tục phương Tây du nhập. Theo Viện Đá quý Hoa Kỳ (GIA) và nhiều tài liệu về lịch sử trang sức, ghi chép sớm nhất về nhẫn kim cương dùng để đính ước là năm 1477, khi Đại công tước Maximilian nhà Habsburg đặt nhẫn kim cương cho Mary xứ Burgundy. Chiếc nhẫn kim cương thành món quen thuộc trong lễ cầu hôn còn nhờ chiến dịch quảng cáo của hãng De Beers với khẩu hiệu “A Diamond Is Forever” ra đời năm 1947. Tư thế quỳ một gối thì chưa rõ nguồn gốc chính xác; có giả thuyết gắn nó với lễ nghi hiệp sĩ châu Âu thời Trung cổ.
Một màn cầu hôn thường diễn ra thế nào?
Không có nghi thức bắt buộc, nhưng phần lớn các lời cầu hôn hiện đại có mấy bước giống nhau:
- Chọn lúc và chỗ. Có người chọn ngày kỷ niệm, nơi hai người gặp nhau lần đầu; có người chọn một bữa tối riêng tư ở nhà.
- Chuẩn bị nhẫn. Nhẫn cầu hôn thường là một chiếc nhẫn đơn, có điểm nhấn là viên đá; người cầu hôn hay lén đo cỡ tay bằng một chiếc nhẫn cũ.
- Lời ngỏ. Vài câu nói về chặng đường đã qua, rồi câu hỏi chính: “Em có đồng ý lấy anh không?”. Lời nói vụng mà thật thường được nhớ lâu hơn kịch bản hoàn hảo.
- Báo tin hai nhà. Nhận lời xong, hai người thưa chuyện với cha mẹ, rồi mới tới các lễ truyền thống.
Cầu hôn ở Việt Nam bây giờ cũng không còn là việc riêng của nam giới. Báo VnExpress từng ghi nhận nhiều phụ nữ trẻ chủ động lên kế hoạch cầu hôn bạn trai, có người tổ chức ngay trên sân bóng trước mặt bạn bè của chồng sắp cưới. Một điều nên cân nhắc: cầu hôn giữa chỗ đông người dễ khiến người được hỏi khó nói “chưa”, nên chỉ hợp khi hai người đã thật sự hiểu ý nhau.
Trên mạng, chuyện ngỏ lời cưới còn có mặt vui là ảnh chế cầu hôn, với những tờ đơn xin kết hôn viết tay hay cảnh quỳ gối bị từ chối phũ.
Cầu hôn, dạm ngõ, ăn hỏi, cưới: thứ tự các bước
| Bước | Ai làm | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Cầu hôn | Thường là chuyện riêng của hai người | Hỏi và nhận lời kết hôn |
| Dạm ngõ | Gia đình nhà trai sang nhà gái | Hai nhà gặp mặt, chính thức cho đôi trẻ tìm hiểu, bàn chuyện cưới |
| Ăn hỏi (đính hôn) | Nhà trai mang lễ vật sang nhà gái | Hai họ công nhận hôn ước, định ngày cưới |
| Lễ cưới | Hai họ | Rước dâu, ra mắt họ hàng; đăng ký kết hôn mới là thủ tục pháp lý |
Cầu hôn và đính hôn hay bị dùng lẫn. Ở phương Tây, nhận lời cầu hôn là đã “đính hôn” (engaged). Ở Việt Nam, đính hôn thường được hiểu là lễ đính hôn, tức lễ ăn hỏi của hai nhà, một buổi lễ có lễ vật, có họ hàng chứng kiến. Còn buổi gặp mặt đầu tiên giữa hai gia đình là lễ dạm ngõ trước ngày ăn hỏi. Lời cầu hôn đứng trước tất cả; một chiếc nhẫn được nhận không thay cho những bước sau.
Chiếc nhẫn, lời ngỏ và những bước sau đó
Cầu hôn tiếng Anh là gì?
Động từ là propose (propose to someone), danh từ là proposal hay marriage proposal. Câu hỏi kinh điển là “Will you marry me?”. Nhẫn cầu hôn là engagement ring.
Nhẫn cầu hôn và nhẫn cưới khác nhau ra sao?
Nhẫn cầu hôn trao lúc ngỏ lời, thường chỉ một chiếc cho người được hỏi, hay có viên đá nổi bật. Nhẫn cưới là một cặp, trao cho nhau trong ngày cưới, kiểu dáng thường giản dị hơn để đeo lâu dài.
Con gái cầu hôn con trai có được không?
Được. Pháp luật và phong tục đều không cấm; lời cầu hôn quý ở sự chân thành, không ở chuyện ai mở lời trước. Nhiều cặp đôi trẻ đã làm như vậy và vẫn tổ chức dạm ngõ, ăn hỏi theo nếp nhà.
Đã cầu hôn rồi có cần làm lễ dạm ngõ, ăn hỏi nữa không?
Tùy mỗi gia đình. Cầu hôn là lời hứa giữa hai người, còn dạm ngõ, ăn hỏi là lễ của hai họ. Phần lớn các nhà vẫn giữ các lễ này, có thể làm gọn hơn xưa.
Ở miền Nam, chiếc nhẫn trao lúc ấy còn có tên dân dã là cà rá của người miền Nam, nghe là nhận ra giọng người Nam Bộ.