Care là từ tiếng Anh nghĩa là quan tâm, để ý, lo lắng cho ai đó hoặc chăm sóc ai đó. Giới trẻ Việt hay chêm “care” vào câu nói: “Tớ care cậu lắm đấy”, còn “không care” nghĩa là chẳng quan tâm, mặc kệ. Từ này cũng nằm trong những cụm quen như skincare (chăm sóc da) và take care (giữ gìn sức khỏe nhé).
Nếu còn băn khoăn bảo trọng nghĩa là gì, bạn có thể đọc phần giải nghĩa riêng kèm ví dụ.
| Nghĩa ngắn | Quan tâm, để ý; chăm sóc |
| Gốc từ | Tiếng Anh care (động từ và danh từ) |
| Cách nói của giới trẻ | “care ai đó” = quan tâm; “không care” = mặc kệ, không bận tâm |
| Sắc thái | Thân mật, dùng khi nói chuyện, nhắn tin; không hợp văn bản trang trọng |
| Đọc là | “ke-ơ” /keər/ |

Care trong tiếng Anh nghĩa là gì?
Các từ điển tiếng Anh như Wiktionary, Vocabulary.com ghi care ở hai dạng. Làm động từ, care là thấy một việc, một người quan trọng với mình nên để tâm, lo lắng: I care about you (mình quan tâm đến bạn). Đi với giới từ for, nó nghiêng về chăm sóc: care for a sick grandmother (chăm bà ốm). Làm danh từ, care là sự chăm sóc, sự cẩn thận: handle with care (nhẹ tay, hàng dễ vỡ).
Người Việt mượn chữ này nhưng chỉ giữ nét “quan tâm, bận tâm” là chính. Khi nói “chăm sóc” thật sự, như chăm em bé hay chăm người ốm, hiếm ai dùng care; tiếng Việt đã có từ sẵn quá quen. Care chỉ xuất hiện nhiều trong lời nói về tình cảm, thái độ: ai care ai, ai không care chuyện gì.
Không care và những cụm hay gặp
“Không care” là cụm phổ biến nhất, nghĩa là không quan tâm, không để bụng, mặc kệ. Nó tương ứng với cách nói tiếng Anh I don’t care, mạnh hơn nữa là I couldn’t care less (chẳng quan tâm chút nào). Sắc thái của “không care” tùy giọng điệu: có khi là thái độ thoải mái, không để lời bàn tán làm phiền mình; có khi lại nghe thờ ơ, thậm chí hơi lạnh lùng.
- Care về ai đó / care ai đó: để ý, lo cho người đó. Người Anh nói care about someone, người Việt rút gọn thành “care ai đó”.
- Take care: lời chào khi chia tay hoặc kết thúc tin nhắn, giống “giữ gìn sức khỏe nhé”, “bảo trọng nhé”. Take care of thì là trông nom, lo liệu một việc hay một người.
- Skincare: chăm sóc da, thường chỉ các bước rửa mặt, dưỡng ẩm, chống nắng. Ở đây care mang đúng nghĩa chăm sóc.
- Customer care: chăm sóc khách hàng, gặp nhiều trong quảng cáo, trang web của cửa hàng.
Đặt chữ care vào câu chêm tiếng Anh
Dưới đây là mấy câu tự đặt, mỗi câu một hoàn cảnh:
- Bạn thân nhắn sau buổi thi: “Thi xong rồi, điểm thế nào tớ cũng không care nữa, đi ăn kem thôi.”
- Bình luận dưới bài đăng của bạn: “Người ta nói gì kệ, cậu care làm gì cho mệt.”
- Tâm sự với chị: “Em thấy bạn ấy chẳng care gì đến em cả, nhắn tin mấy hôm không trả lời.”
- Tin nhắn cuối ngày: “Mai trời mưa đấy, take care nha.”
- Video trên mạng: “Chia sẻ thói quen skincare buổi tối của mình cho mùa hanh khô.”
- Câu đùa trong nhóm: “Ai care? Câu hỏi quan trọng bây giờ là tối nay ăn gì.”
Câu cuối cho thấy “ai care?” có thể dùng như câu hỏi tu từ, ý là “chẳng ai quan tâm đâu”. Nói với bạn thân thì vui, nói với người đang nghiêm túc kể chuyện thì dễ làm họ tổn thương.
Care nhiều hay ít mới vừa?
Quan tâm đến người khác là điều đẹp. Nhưng chữ care trên mạng hay xuất hiện trong chuyện tình cảm tuổi học trò, nơi rất dễ lệch về một bên. Có người care quá mức, theo dõi từng trạng thái, nhắn tin liên tục, đặt hết cảm xúc vào phản hồi của người mình thầm thích. Đến mức đánh mất bản thân thì dân mạng gọi là kiểu chiều chuộng người khác quá đà.
Ở chiều ngược lại, “không care” có lúc là lá chắn tốt: không để lời bàn tán vô lí làm mình buồn. Nhưng nếu mọi thứ đều “không care”, kể cả bài vở và cảm xúc của người thân, thì đó là thờ ơ chứ không còn là tự do. Chọn care đúng người, đúng việc là kĩ năng cần học dần.
Thay care bằng từ tiếng Việt
Viết bài văn, đơn từ hay nói với thầy cô, ông bà thì nên dùng: “quan tâm”, “để ý”, “bận tâm”, “lo lắng cho”, “chăm sóc”. “Không care” thay bằng “không quan tâm”, “không để bụng”, “mặc kệ”. “Take care” khi viết thư có thể thay bằng “giữ gìn sức khỏe nhé”. Những từ tiếng Anh người trẻ thích chêm khác, như care, có thể tra ở bảng tổng hợp chữ mạng người trẻ hay nói.
Hỏi thêm về chữ care
Không care là gì?
Không care nghĩa là không quan tâm, không bận tâm, mặc kệ. Ví dụ: “Ai nói gì tớ cũng không care.” Tùy giọng điệu, cụm này có thể nghe thoải mái hoặc thờ ơ.
Care về ai đó là gì?
Là quan tâm, để ý, lo lắng cho người đó, dịch từ cụm tiếng Anh care about someone. Ví dụ: “Mình biết cậu care về mình, cảm ơn nhé.”
Take care là gì, trả lời thế nào?
Take care là lời chào thân mật khi tạm biệt, nghĩa như “giữ gìn sức khỏe”, “bảo trọng nhé”. Có thể đáp “You too” (cậu cũng vậy) hoặc “Cảm ơn, cậu cũng thế nhé”.
Nút Care trên Facebook là gì?
Đó là biểu tượng cảm xúc hình gương mặt ôm trái tim, Facebook thêm vào năm 2020 để người dùng bày tỏ sự quan tâm, an ủi. Bấm Care giống như gửi một cái ôm qua màn hình.
Care và love khác nhau ra sao?
Love là yêu, thương, cảm xúc mạnh và sâu. Care là quan tâm, để ý; ta có thể care một người bạn, một người lạ đang gặp khó mà không cần yêu họ.