Căn tính là bản tính gốc, cái tính có sẵn từ trong cội rễ của một người; đó là nghĩa của từ Hán Việt 根性. Trong sách báo khoa học xã hội và phê bình văn học hiện nay, căn tính còn là một cách dịch chữ identity: những gì làm nên việc “mình là ai” của một cá nhân hay một cộng đồng, như căn tính dân tộc, căn tính văn hóa.
| Nghĩa ngắn | Bản tính gốc; và (nghĩa mới) cái làm nên “mình là ai”, tức identity |
| Gốc từ | Hán Việt 根性: căn (rễ, gốc) + tính (tính chất, bản tính) |
| Loại từ | Danh từ, thuộc lớp từ sách vở, học thuật |
| Gần nghĩa | Bản tính, bản chất; bản sắc (khi dịch identity) |

Căn tính: chữ cũ, cách dùng mới
Đọc tách từng chữ thì nghĩa đã hiện ra khá rõ. Căn (根) là rễ cây, rồi là gốc của mọi thứ, như trong căn nguyên, căn bản, căn cứ. Tính (性) là cái tính trời sinh, có trong bản tính, tính cách, nhân tính. Ghép lại, căn tính là cái tính ăn sâu đến tận gốc, không phải lớp tính nết bên ngoài đổi theo hoàn cảnh.
Trong từ điển chữ Hán, 根性 được giảng là bản tính, bản chất của một người. Kinh sách nhà Phật cũng dùng từ này để chỉ phần tính trong con người có thể dẫn tới việc thiện hoặc việc ác; người đọc sách Phật quen thấy nó đi cùng chữ căn cơ, nói về sức tiếp nhận đạo lý của mỗi người.
Cách dùng thứ hai mới hơn và nay gặp nhiều hơn. Khi các nhà nghiên cứu cần một từ tiếng Việt cho identity, có người chọn bản sắc, có người chọn căn tính. Một bài trên Tạp chí Khoa học Trường Đại học Sư phạm TP.HCM ghi chú thẳng rằng cả hai đều là cách dịch của cùng một chữ tiếng Anh. Vì thế đọc cụm “căn tính dân tộc”, “căn tính văn hóa”, “khủng hoảng căn tính”, nên hiểu là nói về identity: một cộng đồng hay một con người tự nhận mình là ai, khác người khác ở đâu.
Căn tính khác bản sắc, bản ngã, căn cước ra sao?
| Từ | Nghĩa chính | Gặp nhiều ở đâu |
|---|---|---|
| Căn tính | Bản tính gốc; hoặc identity theo nghĩa học thuật | Sách Phật học, nghiên cứu văn hóa, phê bình văn học |
| Bản sắc | Nét riêng làm nên diện mạo một cá nhân, một dân tộc | Văn bản phổ thông, SGK, báo chí |
| Bản ngã | Cái “tôi” tự ý thức về chính mình | Triết học, tâm lý học |
| Căn cước | Thông tin nhân thân để xác định một người; thẻ căn cước | Giấy tờ, văn bản pháp luật |
| Danh tính | Tên tuổi, lai lịch của một người | Tin tức, điều tra |
Căn tính và bản sắc gần nhau nhất. Khác biệt chủ yếu nằm ở thói quen dùng: sách giáo khoa và báo chí gần như chỉ nói “bản sắc văn hóa dân tộc”, còn căn tính hay xuất hiện trong các công trình dịch hoặc viết theo lý thuyết phương Tây. Muốn hiểu kỹ chữ bản sắc, xem bài bản sắc 本色 của một người và của một dân tộc.
Với bản ngã thì khác hơn. Bản ngã là cái tôi nhìn từ bên trong; căn tính có thể là thứ người khác gán cho ta, xã hội nhìn vào ta mà định ra. Bài cái ta tự ý thức trong triết học và tâm lý học nói rõ phía bên trong ấy. Còn căn cước thì hoàn toàn là chuyện giấy tờ, đừng viết “thẻ căn tính” thay cho thẻ căn cước.
Căn tính trong văn chương và nghiên cứu
Ở phê bình văn học, câu hỏi về căn tính là câu hỏi nhân vật là ai, thuộc về đâu. Một nhân vật trôi dạt giữa hai nền văn hóa, một người mất trí nhớ phải ghép lại đời mình từ mảnh vụn, một người con lai không biết nên gọi quê nào là quê: đó đều là những câu chuyện về căn tính. Nhà nghiên cứu sẽ đọc xem nhân vật tự kể về mình thế nào, cơ thể và ký ức của họ mang dấu vết gì.
Trong đời thường, ít ai nói “căn tính của tôi”. Từ này nặng chữ, nên hợp với bài viết nghị luận, tiểu luận, hơn là lời nói hằng ngày. Ví dụ dùng đúng chỗ: Giữ tiếng mẹ đẻ là một cách giữ căn tính cho những đứa trẻ lớn lên ở nước ngoài. Nếu viết cho học sinh, câu ấy đổi “căn tính” thành “bản sắc” cũng không sai nghĩa mà dễ đọc hơn.
Căn tính dưới vài góc nhìn khác
Căn tính nghĩa là gì trong Phật giáo?
Là bản tính gốc của con người, phần tính có thể dẫn tới việc thiện hay việc ác. Từ này hay đi cùng chữ căn cơ, chỉ khả năng tiếp nhận giáo lý khác nhau ở mỗi người.
Căn tính tiếng Anh là gì?
Theo nghĩa học thuật mới, căn tính là bản dịch của identity. Theo nghĩa Hán Việt cũ (bản tính gốc), có thể dịch là inherent nature hoặc character.
Căn tính dân tộc là gì?
Là những gì giúp một dân tộc nhận ra mình và được người khác nhận ra: tiếng nói, phong tục, ký ức lịch sử, nếp nghĩ chung. Nhiều nhà nghiên cứu coi nó không cố định mà thay đổi theo thời gian.
Căn tính và bản sắc có thay nhau được không?
Khi cả hai cùng dịch identity thì thường thay được. Nhưng nghĩa Hán Việt gốc của căn tính là bản tính, còn bản sắc là màu sắc, nét riêng, nên trong văn cổ hay sách Phật học thì không đổi lẫn.