Bucket list là danh sách những điều một người muốn làm, muốn trải qua ít nhất một lần trong đời. Dịch thoáng sang tiếng Việt là “danh sách việc muốn làm trước khi chết” hay nhẹ nhàng hơn, “danh sách điều ước trong đời”. Ngày nay người trẻ dùng nó rộng hơn nhiều, có cả bucket list của một mùa hè hay một năm học.
| Nghĩa ngắn | Danh sách những việc muốn làm, muốn thử trong đời |
| Gốc từ | Tiếng Anh; ghép bucket (cái xô) + list (danh sách), gợi từ thành ngữ kick the bucket (qua đời) |
| Loại từ | Danh từ, giữ nguyên tiếng Anh khi nói và viết |
| Sắc thái | Tích cực, hơi lãng mạn; ý “trước khi chết” giờ đã mờ đi |

Vì sao bucket list lại là “cái xô”?
Nghe “bucket list”, nhiều người thắc mắc cái xô thì liên quan gì đến ước mơ. Câu trả lời nằm ở thành ngữ tiếng Anh kick the bucket, nghĩa đen là “đá cái xô”, nghĩa thật là chết, một cách nói tránh pha chút đùa cợt, tương tự kiểu “về với ông bà” của mình. Nguồn gốc của chính thành ngữ này đến nay vẫn chưa rõ, các từ điển chỉ nêu vài giả thuyết.
Từ đó, bucket list là “những việc phải làm trước khi đá cái xô”. Từ điển Wiktionary ghi nghĩa này là danh sách những điều muốn làm trước khi chết, và còn ghi nghĩa mở rộng: danh sách việc muốn làm trong một khoảng thời gian nhất định. Người Việt dùng gần như chỉ theo hai nghĩa ấy, và càng ngày càng nghiêng về nghĩa mở rộng. “Bucket list hè này” chẳng còn dính gì đến cái chết, chỉ là mấy việc vui muốn làm trước khi vào năm học.
Từ một bộ phim năm 2007 đến khắp mạng xã hội
Cụm từ thành phổ biến nhờ phim The Bucket List (2007) của đạo diễn Rob Reiner, với Jack Nicholson và Morgan Freeman đóng hai người đàn ông mắc bệnh nặng, quen nhau trong bệnh viện rồi cùng nhau lên danh sách những việc muốn làm và đi thực hiện từng việc. Biên kịch Justin Zackham kể rằng ý tưởng đến từ chính danh sách riêng của anh, ban đầu tên dài dòng là “những việc muốn làm trước khi đá cái xô”, sau rút gọn thành “bucket list”.
Sau bộ phim, từ này đi vào ngôn ngữ thường ngày ở các nước nói tiếng Anh, rồi theo mạng xã hội sang Việt Nam. Trên TikTok, Instagram, hashtag bucket list gắn với các video du lịch, check-in, thử món lạ; trên báo, nó xuất hiện trong các bài gợi ý “những điều nên làm ở tuổi 20”.
Bucket list trong lời nói, tin nhắn, caption
- Caption ảnh: “Ngắm bình minh trên đỉnh Fansipan: gạch khỏi bucket list.”
- Nhắn tin bạn thân: “Tốt nghiệp xong đi Đà Lạt bằng xe máy nhé, việc này nằm trong bucket list của tao lâu rồi.”
- Bình luận dưới video ẩm thực: “Món này phải cho vào bucket list lần ra Hà Nội tới.”
- Lớp học: “Cô giao bài tập tuần này: mỗi bạn viết bucket list năm lớp 12, nộp cuối kì sẽ mở ra xem.”
- Công sở: “Học xong một khóa tiếng Nhật là mục đầu tiên trong bucket list năm nay của chị.”
Để ý cách dùng động từ: “gạch khỏi bucket list”, “tick một mục trong bucket list” là đã làm xong; “thêm vào bucket list” là mới mong muốn.
Bucket list khác to-do list, wish list và mục tiêu
| Từ | Chứa gì | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bucket list | Trải nghiệm muốn có trong đời hoặc trong một giai đoạn dài | Xem cực quang, học đàn, đi xuyên Việt |
| To-do list | Việc cần làm trong ngày, trong tuần | Nộp bài, mua sữa, gọi điện cho bà |
| Wish list | Món đồ muốn có, quà muốn được tặng | Tai nghe mới, cuốn truyện tranh bản đặc biệt |
| Mục tiêu | Kết quả cụ thể, có thời hạn và cách đo | Đạt 7.0 IELTS trước tháng 6 |
Bucket list thiên về trải nghiệm hơn thành tích, nên nó hay đi cùng tinh thần “sống một lần thôi” mà bài giải thích câu cửa miệng YOLO có nhắc. Còn khi một mục trong danh sách cần kế hoạch nghiêm túc, nó nên được viết lại thành mục tiêu rõ ràng; cách làm có ở bài phân tích chữ mục tiêu và cách đặt.
Viết văn thì thay bucket list bằng gì?
Trong bài văn, bài luận xin học bổng hay văn bản trang trọng, nên dùng tiếng Việt: danh sách những điều muốn làm trong đời, những ước nguyện cần thực hiện, danh sách trải nghiệm. Nếu đã dùng từ tiếng Anh thì in nghiêng và giải thích ở lần đầu, ví dụ: “Tôi có một bucket list, tức danh sách những điều muốn làm trước tuổi ba mươi.”
Hỏi nhanh đáp gọn về bucket list
Bucket list tiếng Việt là gì?
Không có từ tương đương một chữ. Cách dịch sát nhất là “danh sách những việc muốn làm trước khi chết”; cách nói tự nhiên hơn là “danh sách điều muốn làm trong đời”.
Bucket list gồm những gì?
Tùy người. Thường gặp là nơi muốn đến, kỹ năng muốn học, món muốn ăn, việc tốt muốn làm, những thử thách như chạy một giải marathon hay tự nấu một mâm cơm Tết.
Cách viết bucket list sao cho dễ làm theo?
Viết cụ thể (không ghi “đi du lịch” mà ghi “ngắm ruộng bậc thang Mù Cang Chải mùa lúa chín”), trộn việc lớn với việc nhỏ làm được ngay, và xem lại mỗi năm một lần để gạch, thêm hoặc bỏ.
Bucket list có phải chỉ dành cho người sắp chết?
Không. Nghĩa ban đầu gắn với ý “trước khi chết”, nhưng giờ ai cũng lập, kể cả học sinh, và có bucket list ngắn hạn cho một mùa hè hay một năm học.