Bo xì là cách nói của trẻ con khi tuyên bố nghỉ chơi, giận không thèm chơi với ai đó nữa. Từ này còn được nói lặp thành bo bo xì hay bo xì bo, thường kèm một động tác tay cho “chính thức”. Lớn lên, người ta vẫn dùng bo xì để giận dỗi nửa đùa nửa thật với bạn bè, người yêu, vì nghe nhẹ và dễ làm lành hơn câu “tao giận mày rồi”.
| Nghĩa ngắn | Nghỉ chơi, cắt quan hệ (thường chỉ trong chốc lát) |
| Loại từ | Động từ, khẩu ngữ |
| Biến thể | Bo bo xì, bo xì bo |
| Sắc thái | Giận dỗi kiểu trẻ con, nũng nịu, ít khi nghiêm trọng |

Bo xì: lời tuyên bố nghỉ chơi
Ai từng đi mẫu giáo hay tiểu học chắc đều đã nghe cảnh này: hai đứa tranh nhau cái bút chì màu, một đứa phụng phịu, giơ tay lên miệng rồi hất ra phía đứa kia: “Bo xì!”. Thế là nghỉ chơi. Mục từ bo xì trong Wiktionary tiếng Việt cũng giảng gọn như vậy: nghỉ chơi, cắt đứt quan hệ với một người.
Động tác đi kèm mỗi nơi một kiểu. Có nơi trẻ vỗ tay lên miệng rồi đẩy ra, có nơi khoanh các ngón tay lại rồi đập vào nhau. Kiểu nào thì cũng chung một ý: cắt.
Điều thú vị là lời “cắt” này hiếm khi giữ được lâu. Buổi sáng bo xì, buổi chiều đã ngồi chung bàn chia nhau gói bim bim. Chính vì cái giận ngắn ngủi đó mà bo xì nghe đáng yêu chứ không nặng nề như “tuyệt giao” hay “cạch mặt”.
Một tiếng bo xì, nhiều hoàn cảnh
Từ sân trường, bo xì theo các bạn trẻ lên mạng xã hội và vào cả chuyện yêu đương. Vài cách dùng hay gặp:
- Trẻ con với nhau: “Cậu không cho tớ mượn truyện thì tớ bo xì cậu luôn!”
- Nhắn tin với bạn thân: “Đi ăn lẩu mà không rủ à? Bo xì một tuần.”
- Người yêu dỗi nhau: “Anh quên ngày kỷ niệm rồi. Em bo bo xì anh.”
- Bình luận dạo trên mạng: “Ai spoil phim là bo xì nha.”
- Bố mẹ trêu con: “Không ăn rau là mẹ bo xì đấy.”
Trong tất cả các câu trên, người nói đều không thật sự muốn cắt đứt. Bo xì là lời dỗi có hẹn ngày làm lành, gần với kiểu làm mình làm mẩy cho người kia dỗ hơn là một tuyên bố nghiêm túc.
Lời bo xì thường đi cùng kiểu giận dỗi mè nheo để được người kia dỗ, rất gần với thói nũng nịu của trẻ nhỏ.
Bo xì có phải từ chữ pause?
Nguồn gốc của bo xì đến giờ vẫn chưa rõ. Giả thuyết hay được nhắc nhất cho rằng nó bắt nguồn từ tiếng Anh pause (dừng lại): trẻ con nói “pause” khi muốn tạm dừng cuộc chơi, đọc trại dần thành “bo xì”. Cách giải thích này nghe hợp tai nhưng chưa có tài liệu ngôn ngữ học nào xác nhận.
Một số người khác cho rằng bo xì là từ của trẻ con miền Nam rồi lan ra các vùng, hoặc đơn giản chỉ là tiếng ê a bắt chước của trẻ nhỏ. Không có cách nào kiểm chứng chắc chắn. Như nhiều từ của thế giới tuổi thơ, nó được truyền miệng từ đứa lớn sang đứa bé, không ai ghi lại lúc nó ra đời.
Bo xì và xì bo ngược chữ, ngược nghĩa
Đảo hai tiếng lại, bạn sẽ có một từ khác hẳn.
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bo xì | Nghỉ chơi, giận dỗi kiểu trẻ con | Tớ bo xì cậu rồi! |
| Xì bo (xì po) | Chỉ người kênh kiệu, thích khoe của; được giải thích là đọc trại từ chữ sport | Đi xe mới về làng, nhìn xì bo dữ. |
| Nghỉ chơi | Cách nói thông thường của bo xì | Bạn ấy nghỉ chơi với mình từ hôm qua. |
| Dỗi | Tỏ ra giận để người khác chú ý, chiều chuộng | Nó dỗi không ăn cơm. |
Lúc viết “nghỉ chơi”, nhiều bạn còn gõ nhầm dấu thành “nghĩ chơi”; bài nghỉ chơi viết dấu hỏi hay dấu ngã giải thích vì sao phải là dấu hỏi.
Còn bo xì thì chỉ hợp với lời nói và tin nhắn thân mật. Trong bài văn hay thư từ trang trọng, hãy viết “giận”, “không chơi với nhau nữa” hoặc “cắt đứt quan hệ”. Một câu như “hai nước bo xì nhau” chỉ dùng được khi người viết cố ý đùa.
Bo xì giữa người lớn với nhau
Bo bo xì là gì?
Là cách nói lặp của bo xì, cùng nghĩa nghỉ chơi. Lặp thêm một tiếng “bo” làm câu nghe nũng hơn, nên hay gặp trong tin nhắn của các cặp đôi.
Bo xì bo nghĩa là gì?
Cũng là bo xì, chỉ khác cách đặt tiếng lặp. Nói thành ba tiếng “bo xì bo” thì tròn nhịp, dễ hô to giữa sân chơi. Nghĩa vẫn là “không chơi với cậu nữa”.
Nói bo xì với người yêu có bị coi là trẻ con không?
Thường thì không, vì ai cũng hiểu đó là lời dỗi nhẹ. Nhưng nếu cứ có chuyện là bo xì mà không nói rõ mình buồn vì đâu, người kia sẽ chỉ biết đoán mò. Khi chuyện thật sự nghiêm túc, nói thẳng vẫn hơn.
Bo xì tiếng Anh là gì?
Không có từ tương đương hoàn toàn. Gần nhất là câu trẻ con hay nói “I’m not your friend anymore!”, hoặc động từ unfriend khi đùa trên mạng.