Bố thí là đem tiền của, đồ vật hay công sức của mình cho người khác để làm ơn, làm phúc, không đòi đáp lại. Từ này gốc Hán Việt (布施), gắn chặt với đạo Phật, nơi bố thí là một trong sáu hạnh lục độ. Ngoài đời, câu “không cần ai bố thí” lại cho thấy chữ này có lúc mang ý cho đi với thái độ bề trên.
| Nghĩa ngắn | Cho người khác để làm ơn, làm phúc |
| Gốc từ | Hán Việt 布施: bố (bày ra, trải rộng) + thí (trao, cho) |
| Loại từ | Động từ; “của bố thí” là vật đem cho |
| Sắc thái | Trang nghiêm trong nhà Phật; ngoài đời có khi hàm ý ban ơn, coi thường người nhận |

Chữ bố thí 布施 từ đâu ra?
Bố thí là cách đọc Hán Việt của 布施. Chữ bố có nghĩa bày ra, trải rộng ra; chữ thí là trao, cho, giúp. Ghép lại, bố thí là mở rộng tay mà trao cho người khác thứ mình đang có. Trong kinh sách Phật giáo, từ này dùng để dịch chữ dāna của tiếng Phạn và tiếng Pali.
Người Việt biết chữ này chủ yếu qua nhà chùa. Bố thí đứng trong lục độ, sáu hạnh tu dẫn người ta “sang bờ bên kia”, cùng với trì giới, nhẫn nhục, tinh tấn, thiền định và trí tuệ. Theo cách giảng phổ biến, cho đi là cách trị lòng tham và tính ích kỷ ngay trong chính người cho, chứ không chỉ để giúp người nhận. Cái gốc ấy rất gần với bốn tâm từ, bi, hỷ, xả của nhà Phật.
Cho làm phúc và cho để ban ơn
Từ điển của Viện Ngôn ngữ học ghi bố thí là động từ, nghĩa là cho để làm ơn, làm phúc; đồng nghĩa với chữ thí đứng một mình. Đó là nghĩa gốc, trung tính và đẹp: Bà cụ bán xôi vẫn để riêng một phần bố thí cho người lỡ đường.
Ngoài đời, chữ này còn một sắc thái khác. Nhiều người nghe “bố thí” là nghĩ đến kiểu cho từ trên cao xuống, coi người nhận thấp hơn mình. Sắc thái ấy hiện rõ trong những câu như:
- Tôi tự làm ra tiền, không cần ai bố thí.
- Anh ta ném tờ tiền xuống bàn như bố thí.
- Đừng nhìn người ta bằng ánh mắt bố thí như thế.
Chữ thí rút gọn cũng có màu ấy: “thí cho vài đồng” nghe khinh hơn hẳn “giúp vài đồng”. Vì vậy viết về hoạt động từ thiện của trường lớp, nên chọn “quyên góp”, “ủng hộ”, “giúp đỡ” để tránh làm người nhận chạnh lòng.
Tài thí, pháp thí và vô úy thí
Phật giáo quen chia ra ba loại bố thí, khác nhau ở thứ đem cho:
- Tài thí: cho của cải, tiền bạc, đồ ăn, thuốc men, kể cả công sức lao động của mình.
- Pháp thí: cho hiểu biết, như giảng điều hay lẽ phải, khuyên người bỏ ác làm lành.
- Vô úy thí: cho sự yên tâm, giúp người khác bớt sợ hãi. Chữ vô úy nghĩa là không sợ.
Cách chia này cho thấy người không có nhiều tiền vẫn bố thí được. Một bạn học giỏi kèm bạn yếu là pháp thí; nhặt mảnh chai trên đường để người sau khỏi giẫm phải cũng được các nhà sư lấy làm ví dụ cho vô úy thí. Nhìn rộng ra, đó cũng là tấm lòng sống vì người khác mà sách đạo đức nào cũng nhắc.
Bố thí, từ thiện, cúng dường đặt cạnh nhau
| Từ | Cho ai, cho gì | Sắc thái |
|---|---|---|
| Bố thí | Cho người cần, bằng của cải, hiểu biết hay sự che chở | Gốc nhà Phật; ngoài đời đôi khi hàm ý ban ơn |
| Từ thiện | Giúp người khó khăn, thường có tổ chức, quyên góp | Trung tính, dùng nhiều trên báo chí |
| Cúng dường | Dâng lễ vật lên Phật, chư tăng, nhà chùa | Kính cẩn, người dưới dâng lên người trên |
| Làm phúc | Giúp người với mong muốn làm điều tốt | Dân dã, ấm áp |
| Trái nghĩa | Keo kiệt, bủn xỉn, tham lam | Chê người chỉ giữ cho mình |
Chỗ dễ lẫn nhất là bố thí và cúng dường. Hai việc đều là cho, nhưng hướng ngược nhau: bố thí là trao cho người đang thiếu, còn cúng dường là dâng lên với lòng tôn kính. Người đi chùa vì vậy nói “cúng dường chư tăng”, không ai nói “bố thí cho sư”.
Ông bà ta có câu của cho không bằng cách cho, đặt cạnh chữ bố thí lại càng đúng. Cùng một nắm gạo, đưa bằng hai tay và một lời hỏi han là làm phúc; quăng qua cửa sổ xe thì người nhận chỉ nhớ cái quăng.
Bố thí trong chùa, ngoài chợ và trong câu nói
Bố thí trong đạo Phật là gì?
Là hạnh cho đi không mong đền đáp, một trong sáu hạnh lục độ. Người tu tập bố thí vừa để giúp người, vừa để buông bớt lòng tham và sự bám giữ của chính mình.
Bố thí nghĩa là gì khi người ta nói “không cần ai bố thí”?
Ở câu đó, bố thí mang nghĩa cho với vẻ thương hại, ban ơn. Người nói muốn khẳng định mình tự lo được và không chấp nhận bị nhìn từ trên xuống.
Thí và bố thí có giống nhau không?
Về nghĩa từ điển thì giống, thí là cách nói gọn của bố thí. Nhưng trong khẩu ngữ, “thí” thường nghe nặng hơn, kiểu cho qua loa, cho cho xong.
Bố thí tiếng Anh là gì?
Trong văn bản Phật học, người ta giữ chữ dāna hoặc dịch là giving, generosity. Khi nói về việc cho người nghèo, tiếng Anh dùng almsgiving, give alms hoặc charity.