Baobei là cách viết không dấu của 宝贝 (pinyin bǎobèi), tiếng Trung nghĩa là “bảo bối”, tức vật báu, người quý nhất. Người Trung Quốc dùng nó để gọi con nhỏ hoặc người yêu một cách trìu mến, gần như “cục cưng”, “bé yêu” của tiếng Việt. Ở Việt Nam, baobei lan ra qua phim Hoa ngữ, Douyin và các bình luận của người mê thần tượng xứ Trung.
| Nghĩa ngắn | Bảo bối, cục cưng; tiếng gọi yêu con nhỏ hoặc người yêu |
| Gốc từ | Tiếng Trung 宝贝 (phồn thể 寶貝), đọc là bảo-bây |
| Cách đọc gần đúng | “bảo bây”, chữ sau đọc nhẹ |
| Sắc thái | Thân mật, ngọt ngào; dùng với người rất gần gũi |

Baobei từ vỏ sò mà ra
Chữ thứ hai trong 宝贝 là bối (贝), vốn là con sò, vỏ ốc. Người Trung Hoa thời rất xa xưa dùng vỏ sò làm tiền, nên chữ bối gắn với những thứ có giá. Chữ đầu là bảo (宝), quý báu, như trong bảo vật, gia bảo. Ghép lại, bảo bối ban đầu chỉ đồ quý, của báu cất giữ cẩn thận.
Từ “món đồ quý” sang “người mình quý nhất” chỉ là một bước. Cha mẹ ở Trung Quốc gọi con nhỏ là baobei, như người Việt gọi con là “cục vàng”, “cục cưng”. Các cặp đôi cũng gọi nhau như thế, tương tự baby, babe trong tiếng Anh. Từ điển Wiktionary ghi cả hai nghĩa bóng này bên cạnh nghĩa gốc là vật quý.
Khi sang tiếng Việt, baobei hầu như chỉ còn nghĩa gọi yêu. Còn nghĩa “đồ quý, đồ thần kỳ” thì người Việt đã có sẵn từ Hán Việt bảo bối, quen đến mức trẻ con nào cũng biết qua những món bảo bối lấy ra từ chiếc túi của chú mèo máy Doraemon.
Gọi baobei trong tin nhắn, bình luận
Baobei mang sắc thái âu yếm, nên đặt đúng người thì dễ thương, đặt sai người thì kì. Một vài cách dùng thường thấy:
- Nhắn tin cho người yêu: “Baobei ơi, tối nay ăn lẩu không?”
- Bình luận dưới ảnh thần tượng Hoa ngữ: “Ai cho phép baobei của tui đẹp trai vậy?”
- Mẹ trẻ đăng ảnh con: “Baobei nhà mình hôm nay tròn một tuổi.”
- Bạn thân trêu nhau: “Thôi đi baobei, đừng giận nữa mà.”
- Caption đăng ảnh thú cưng: “Ngủ trưa cùng baobei bốn chân.”
Hai điều nên nhớ. Thứ nhất, với người mới quen, gọi baobei sẽ nghe quá trớn, như gọi người lạ là “cưng”. Thứ hai, trong văn bản trang trọng, bài làm văn hay tin nhắn với thầy cô thì không dùng; nếu cần, nói “người yêu”, “con cưng” hoặc “người thương” là đủ.
Ai thích tìm hiểu cách ghi âm tiếng Trung bằng chữ Latinh có thể đọc thêm bài hệ phiên âm pinyin của tiếng Trung, sẽ hiểu vì sao baobei viết vậy mà không đọc là “ba-ô-bê-i”.
Baobei, bảo bảo, bảo bối và baby
| Cách gọi | Gốc | Dùng khi |
|---|---|---|
| Baobei (宝贝) | Tiếng Trung | Gọi người yêu, con nhỏ; trìu mến, hơi “sến” |
| Baobao / bảo bảo (宝宝) | Tiếng Trung | Thường gọi em bé; các cặp đôi cũng dùng, nghe nũng nịu hơn |
| Bảo bối | Hán Việt | Trong tiếng Việt chủ yếu chỉ đồ quý, đồ thần kỳ; gọi người thì mang ý đùa |
| Baby, babe | Tiếng Anh | Gọi người yêu, phổ biến hơn trong giới trẻ Việt |
Nhìn bảng sẽ thấy baobei và “bảo bối” cùng một chữ Hán nhưng đi hai đường. Tiếng Việt mượn “bảo bối” từ lâu theo cách đọc Hán Việt và giữ nghĩa đồ vật; còn baobei là lớp từ mượn mới, đi thẳng từ tiếng phổ thông Trung Quốc qua mạng xã hội và giữ nghĩa gọi yêu. Cùng nhóm từ gọi yêu thương có chữ babyboo của các cặp đôi, nghĩa gần nhưng gốc tiếng Anh.
Gọi baobei đúng người, đúng lúc
Baobei nghĩa là gì trong tình yêu?
Trong tình yêu, baobei là tiếng gọi người yêu, nghĩa như “cục cưng”, “em yêu”, “anh yêu”. Cả nam lẫn nữ đều dùng được, thường trong tin nhắn hoặc lúc nói chuyện riêng.
Gọi bạn thân là baobei có được không?
Được, nếu hai người thân đến mức hay trêu đùa nhau. Giữa bạn bè, baobei mang ý vui, không hàm ý yêu đương. Với người mới quen hay đồng nghiệp thì nên tránh.
Wo de baobei là gì?
Là 我的宝贝 (wǒ de bǎobèi), nghĩa là “bảo bối của tôi”, “cục cưng của anh/em”. Câu này hay xuất hiện trong lời bài hát và phim tình cảm Hoa ngữ.
Bảo bối tiếng Trung viết thế nào?
Chữ giản thể là 宝贝, phồn thể là 寶貝, pinyin bǎobèi. Chữ đầu có bộ miên (mái nhà) che lên chữ ngọc, chữ sau là hình vỏ sò, cả hai đều gợi ý vật quý.
Một chỗ dễ lố: kiểu lai “baobei của tui” chỉ hợp với bình luận vui trên mạng. Khi nhắn riêng cho người thương, một chữ “baobei” đứng đầu câu đã đủ ngọt, thêm nhiều chỉ thành sến.