Bản chất là cái cốt lõi nằm bên trong một sự vật, một con người hay một sự việc: thứ quyết định nó là gì và sẽ biến đổi theo hướng nào, dù bề ngoài có thay đổi ra sao. Trong đời thường, “bản chất” còn gần với bản tính, tính nết vốn có. Trong triết học, bản chất đứng thành cặp với hiện tượng.
| Nghĩa ngắn | Cái cốt lõi bên trong, quyết định tính chất và sự phát triển của sự vật |
| Gốc từ | Hán Việt 本質: bản (gốc, rễ) + chất (cái thực có, phần cốt) |
| Loại từ | Danh từ; trong khẩu ngữ hay đứng sau danh từ khác: “vấn đề bản chất” |
| Đối lập | Hiện tượng, bề ngoài, vẻ ngoài |

Bản chất 本質 và cái gốc của cây
Chữ bản (本) vẽ một cái cây có thêm nét gạch ở dưới gốc, chỉ đúng chỗ rễ. Từ nghĩa gốc cây mà ra các nghĩa vốn có, ban đầu: bản tính, bản năng, căn bản, bản sắc. Chữ chất (質) chỉ phần thực, phần làm nên một vật: vật chất, chất liệu, tư chất, phẩm chất.
Ghép lại, 本質 là cái phần thực ở tận gốc. Trong sách Hán cổ, cụm này từng dùng để chỉ hình dáng vốn có, dáng vẻ chất phác chưa tô vẽ, rồi rộng ra là tính chất căn bản của sự vật. Tiếng Việt giữ nghĩa sau. Có thể nhớ bằng một hình ảnh: tỉa cành, uốn ngọn, sơn lại vỏ thì cây vẫn là cây ấy, vì gốc rễ chưa đổi.
Nói “bản chất” là đang nói tới cái gì
Mục từ bản chất trong từ điển của Viện Ngôn ngữ học là danh từ, gồm hai cách dùng gần nhau:
- Nghĩa chặt, gần triết học: tổng thể những quan hệ bên trong của sự vật, quyết định tính chất và hướng phát triển của nó; được hiểu khi đặt cạnh hiện tượng. Ví dụ: phải nhìn ra bản chất của vụ việc chứ đừng chỉ đọc mấy dòng tít.
- Nghĩa rộng, nói về người: giống bản tính, tính nết vốn có. Ví dụ: Cậu ấy bản chất hiền lành, chỉ hay nói to.
Trong lời nói hằng ngày, từ này còn được dùng như một lời rào trước: “Bản chất là tớ không ghét cậu, chỉ là hôm đó mệt”. Câu ấy ngầm bảo: đừng xét theo chuyện bề mặt, hãy nhìn vào ý thật. Người học tiếng Anh gặp nó ở hai từ essence (phần cốt lõi) và nature (bản tính, thiên tính).
Ở môn triết học bậc đại học và phần Giáo dục công dân, bản chất được học như một phạm trù. Định nghĩa trong giáo trình dài và khô, nhưng ý chính chỉ có ba: nó nằm bên trong, nó tương đối ổn định, và nó chi phối cách sự vật vận động. Ai muốn đi từ gốc thì có thể đọc bài triết học, môn của những câu hỏi về gốc rễ trước, rồi đến bài cách nhìn biện chứng về sự vật.
Bản chất và hiện tượng: chiếc áo với người mặc
Hiện tượng là phần lộ ra mà giác quan bắt được ngay. Bản chất thì phải suy xét mới thấy. Một sốt cao là hiện tượng; cơ thể đang chống lại tác nhân gây bệnh mới là chuyện bên trong. Một bạn học sinh cáu gắt cả tuần là hiện tượng; nỗi lo thi cử dồn lại có khi mới là gốc.
| Từ | Chỉ cái gì | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bản chất | Cái cốt lõi bên trong, tương đối bền | Bản chất của tình bạn là sự tin cậy |
| Hiện tượng | Cái biểu hiện ra ngoài, dễ đổi | Hiện tượng học sinh mê điện thoại |
| Bản tính | Tính nết sẵn có của một người, một loài | Bản tính mèo là thích leo trèo |
| Thực chất | Cái có thật, nằm sau vẻ ngoài hay lời nói | Thực chất đó là một chiêu quảng cáo |
| Bề ngoài | Vẻ người ta nhìn thấy, có khi trái với bên trong | Bề ngoài lạnh lùng nhưng tốt bụng |
Bản chất và thực chất hay được thay cho nhau, song vẫn lệch một chút. “Thực chất” thường dùng khi muốn bóc một lớp vỏ ngụy trang: thực chất của khuyến mãi ấy là tăng giá rồi giảm. “Bản chất” thì trung tính hơn, nói về cái gốc bền vững chứ không nhất thiết có ai che giấu. Còn “bản tính” chủ yếu dành cho người và con vật.
Bản chất cũng không lúc nào hiện ra trọn vẹn qua một biểu hiện. Một người tốt vẫn có ngày nóng nảy; một món hàng kém vẫn có lớp bao bì đẹp. Vì thế mà những bài nghị luận kiểu “đừng nhìn mặt mà bắt hình dong” luôn có chỗ để viết. Một bài tản văn trên trang bàn về điều này ở người có học là bài viết về phẩm chất của người trí thức.
Câu ví dụ đắt nhất cho từ này có lẽ nằm ngay trong lớp học: điểm số là hiện tượng, còn hiểu bài hay chưa mới là bản chất. Học thuộc lời giải để được điểm cao thì đẹp phần ngọn mà gốc vẫn rỗng.
Bản chất trong lớp học và trên bàn trà
Bản chất con người là gì?
Đây là câu hỏi lớn của triết học, mỗi trường phái trả lời một kiểu. Trong chương trình phổ thông ở Việt Nam, cách hiểu quen thuộc là con người được định hình qua các mối quan hệ xã hội, chứ không chỉ do bẩm sinh. Trong đời thường, “bản chất con người” được hiểu gần như bản tính: tốt hay xấu, thiện hay ác.
Bản chất của vấn đề nghĩa là gì?
Là nguyên nhân sâu, điểm mấu chốt của một chuyện, khác với những biểu hiện bên ngoài. Nói “chưa nắm được bản chất vấn đề” tức là mới thấy triệu chứng, chưa thấy gốc nên giải quyết dễ sai chỗ.
Bản chất tiếng Anh là gì?
Hay dịch là essence khi nói phần cốt lõi của sự vật, và nature khi nói tính chất vốn có (human nature: bản tính con người). Trong văn bản triết học, cặp bản chất – hiện tượng thường dịch là essence – phenomenon.
Bản chất có thay đổi được không?
Có, nhưng chậm hơn hiện tượng rất nhiều. Theo cách nhìn triết học, khi bản chất đổi thì sự vật đã thành cái khác. Với một người, thói quen lâu năm cũng có thể đổi nếu được rèn luyện đủ lâu.