ASAP là viết tắt của cụm tiếng Anh As Soon As Possible, nghĩa là “càng sớm càng tốt”. Chữ này hay xuất hiện trong email, tin nhắn công việc khi người viết muốn việc gì đó được làm gấp. Còn ASAP đọc như thế nào thì có hai cách, cả hai đều được từ điển ghi nhận: đọc liền thành một từ, hoặc đánh vần từng chữ cái.
| Nghĩa | Càng sớm càng tốt, làm ngay khi có thể |
| Viết đầy đủ | As Soon As Possible |
| Cách đọc | “ây-sáp” /ˈeɪ.sæp/ hoặc “ây-ét-ây-pi” /ˌeɪ.es.eɪˈpiː/ |
| Sắc thái | Thúc giục, khá suồng sã; dùng nhiều dễ gây áp lực |

ASAP viết tắt của cụm từ nào?
Ghép chữ cái đầu của bốn từ As, Soon, As, Possible ta được ASAP. Dịch sát là “sớm nhất có thể”, nói tự nhiên hơn là “càng sớm càng tốt” hoặc “gấp nhé”. Từ điển Wiktionary và Merriam-Webster đều xếp ASAP là dạng viết tắt của cụm này.
Cách viết khá linh hoạt: ASAP viết hoa là phổ biến nhất, ngoài ra còn gặp asap viết thường trong tin nhắn hay A.S.A.P. có dấu chấm trong văn bản kiểu cũ. Nghĩa thì như nhau.
Đọc là “ây-sáp” hay “ây-ét-ây-pi”?
Đây là câu hỏi nhiều người ngại hỏi nhất. Theo Wiktionary và Dictionary.com, ASAP có hai cách phát âm:
- Đọc liền như một từ: /ˈeɪ.sæp/, nghe gần như “ây-sáp”.
- Đánh vần từng chữ: /ˌeɪ.es.eɪˈpiː/, nghe như “ây-ét-ây-pi”.
Không cách nào sai. Trong họp hành, nói nhanh, người ta hay đọc “ây-sáp” vì gọn. Khi muốn nhấn mạnh, chẳng hạn “I need it A-S-A-P”, nhiều người lại đánh vần từng chữ cho rõ ràng, có chút gắt hơn.
ASAP trong email, tin nhắn công việc
Một vài câu tự đặt, mỗi câu một tình huống:
- Email gửi đồng nghiệp: “Anh gửi lại file báo cáo bản cuối giúp em ASAP nhé, chiều nay sếp cần.”
- Nhóm làm bài tập: “Ai chưa nộp phần slide thì gửi lên nhóm asap để mình ghép.”
- Tin nhắn cho bạn cùng phòng: “Quên chìa khóa rồi, về mở cửa giúp mình ASAP với!”
- Câu tiếng Anh trong công việc: “Please confirm the order ASAP.”
- Bình luận vui khi chờ phim mới: “Phần 2 ra ASAP đi mà!”
Gõ ASAP dễ, nhận ASAP thì áp lực
Chữ ASAP ngắn mà có lực. Người nhận đọc thấy ASAP sẽ hiểu việc này phải ưu tiên, nhưng không biết “sớm” là bao giờ: một tiếng, cuối ngày hay ngày mai? Khi cả email cái nào cũng ASAP, chữ này mất tác dụng, người nhận lại thêm căng thẳng.
Vài cách dùng cho khéo:
- Ghi hạn cụ thể thay vì chỉ ASAP: “trước 16 giờ hôm nay”, “trước thứ Sáu”. Hạn chót rõ ràng (người làm văn phòng gọi là deadline cho từng đầu việc) giúp người nhận sắp xếp thời gian.
- Nói lý do: “vì khách hẹn gặp lúc 9 giờ sáng mai” dễ được hợp tác hơn một chữ ASAP trơ trọi.
- Cẩn thận với cấp trên, khách hàng: viết lịch sự hơn như “khi anh/chị thuận tiện sớm nhất” hoặc trong tiếng Anh là at your earliest convenience.
ASAP và những chữ viết tắt quen mặt trong email
ASAP thường đi chung với vài chữ viết tắt khác của dân văn phòng. Bảng dưới gom những chữ hay gặp:
| Viết tắt | Đầy đủ | Nghĩa |
|---|---|---|
| ASAP | As Soon As Possible | Càng sớm càng tốt |
| FYI | For Your Information | Để bạn nắm thông tin |
| BTW | By The Way | Nhân tiện, à mà |
| EOD | End Of Day | Trước cuối ngày làm việc |
| ETA | Estimated Time of Arrival | Thời gian dự kiến đến nơi / hoàn thành |
| TBD | To Be Determined | Sẽ xác định sau |
Hai chữ trong bảng có bài giải thích riêng: FYI khi chuyển tiếp thông tin cho đồng nghiệp và BTW để chuyển ý giữa câu chuyện.
Những điều người mới đi làm hay hỏi về ASAP
ASAP nghĩa là gì?
ASAP nghĩa là “càng sớm càng tốt”. Người viết muốn bạn xếp việc đó lên đầu danh sách và làm sớm.
ASAP viết tắt của từ gì?
ASAP là viết tắt của As Soon As Possible, lấy chữ cái đầu của bốn từ ghép lại.
ASAP đọc như thế nào cho đúng?
Có hai cách đều đúng: đọc liền “ây-sáp” hoặc đánh vần “ây-ét-ây-pi”. Nói nhanh thì người ta hay chọn cách đọc liền.
Dùng ASAP với sếp có bất lịch sự không?
Không sai, nhưng dễ nghe như ra lệnh. Với cấp trên hay khách hàng, nên viết rõ thời hạn và lý do, hoặc dùng câu mềm hơn như “khi anh/chị thuận tiện sớm nhất”.