Yamete là một câu tiếng Nhật (やめて, đọc gần như “ya-mê-tê”) dùng để bảo người khác dừng việc đang làm, tương đương “thôi đi”, “đừng nữa”, “dừng lại”. Yamete nghĩa là gì thì chỉ cần nhớ chữ “thôi”. Bản lịch sự là yamete kudasai, còn bản gắt nhất là yamero.
| Nghĩa ngắn | Thôi đi, đừng làm nữa, dừng lại |
| Gốc từ | Thể te của động từ yameru (止める: dừng, bỏ) |
| Mức lịch sự | Thân mật; nói với bạn bè, người nhà |
| Bản lịch sự hơn | Yamete kudasai: “xin hãy dừng lại” |
| Bản mạnh hơn | Yamero: mệnh lệnh, dùng khi bực hoặc gấp |

Yamete nghĩa là gì?
Muốn hiểu yamete phải lùi về động từ gốc yameru. Yameru được ghi bằng hai chữ Hán khác nhau. Viết 止める thì là dừng một việc, bỏ một thói quen: bỏ thuốc, ngừng chơi game, thôi cãi nhau. Viết 辞める thì là nghỉ việc, rời một tổ chức. Chia ở thể te thì hai chữ cho ra cùng một dạng やめて, nên ngoài đời người Nhật phân biệt nhờ ngữ cảnh.
Thể te vốn là dạng dùng để nối câu hoặc ghép với trợ động từ phía sau. Khi đứng trơ trọi ở cuối câu, nó mang giọng nhờ vả, yêu cầu nhẹ, kiểu “làm ơn thôi đi” mà bỏ bớt chữ “làm ơn”. Vì vậy yamete nghe mềm hơn mệnh lệnh nhưng vẫn rõ ý: tôi không muốn chuyện này tiếp diễn.
Với người Việt, từ này đến chủ yếu qua phim hoạt hình và phim truyền hình Nhật. Cảnh quen thuộc là một nhân vật bị bạn trêu, giật đồ hay cù lét rồi kêu lên “yamete!”. Từ đó dân mạng mượn nó để than vui khi bị chọc, bị khen quá đà hay bị nhắc chuyện cũ.
Thôi đi, đừng nữa: dùng yamete trong đời thường
Đặt vào từng hoàn cảnh sẽ thấy rõ sắc thái. Mấy câu dưới đây là cách người học tiếng Nhật và dân mạng Việt hay dùng:
- Em gái giành điều khiển ti vi: “Yamete, đang xem dở mà!” Kiểu bực nhưng thân, đúng chất anh chị em trong nhà.
- Bình luận dưới ảnh bị bạn đăng lại từ năm lớp 6: “Yamete, xóa giùm cái tuổi thơ dữ dội ấy.”
- Nhắn tin khi nhóm bạn spoil phim: “Yamete kudasai, mình chưa xem tập cuối!” Thêm kudasai cho có vẻ năn nỉ.
- Caption ảnh cân nặng sau Tết: “Bánh chưng ơi yamete.”
- Lớp học tiếng Nhật, luyện hội thoại: “Tabako o yamete kudasai.” nghĩa là “Xin đừng hút thuốc nữa”.
Để ý câu cuối: đây là cách dùng đứng đắn nhất, đúng với nghĩa gốc là bỏ một thói quen. Còn mấy câu trước chỉ là lối nói vui, chỉ hợp với người quen.
Yamete, yamero hay yamete kudasai?
| Cách nói | Chữ Nhật | Sắc thái | Nói với ai |
|---|---|---|---|
| Yamete | やめて | Yêu cầu dừng, giọng thân mật | Bạn bè, người nhà |
| Yamete kudasai | やめてください | Lịch sự, có ý nhờ: “xin hãy dừng lại” | Người lạ, người lớn tuổi, chỗ đông người |
| Yamete kure | やめてくれ | Than kiểu “thôi cho tôi xin”, hơi suồng sã | Bạn thân, người ngang hàng |
| Yamero | やめろ | Mệnh lệnh, mạnh, kém lịch sự | Lúc gấp, lúc bực, hoặc để cảnh báo |
Tìm “yamero là gì” thì câu trả lời ngắn là: vẫn là “dừng lại”, nhưng ở thể mệnh lệnh. Trong phim, nhân vật hét yamero khi có người sắp làm điều nguy hiểm, hoặc khi cơn giận lên tới đỉnh. Nói câu này với thầy cô hay khách hàng thì rất thất lễ. Người mới học cứ dùng yamete kudasai cho an toàn; chữ kudasai làm câu dịu đi hẳn.
Vài câu Nhật cùng họ với yamete
Yamete hay đi cùng một nhóm câu cảm thán ngắn mà khán giả phim Nhật nghe riết thành quen. Chữ ngốc mà nhân vật hay buột miệng mắng bạn có ở bài tiếng mắng ngốc quen tai của người Nhật. Sau khi được tha, kẻ vừa bị trêu thường được hỏi han một câu “không sao chứ”, xem ở bài câu hỏi han không sao chứ của người Nhật. Ai muốn học thêm vài câu dùng được thật thì có trang những câu tiếng Nhật ngắn dễ học thuộc.
Một lưu ý nhỏ khi gõ phím: nhiều người viết thành “yamate” hay “yamette”. Cách chuyển tự chuẩn là yamete, ba âm tiết ya-me-te, không có âm đôi.
Yamete trong phim, trong lớp và trên mạng
Yamete kudasai là gì?
Là “xin hãy dừng lại”, bản lịch sự của yamete. Kudasai là chữ dùng khi nhờ hoặc đề nghị người khác làm gì, nên câu nghe nhã nhặn hơn, hợp với người lạ và người lớn tuổi.
Yamero là gì, có bất lịch sự không?
Yamero là thể mệnh lệnh của yameru, nghĩa “dừng lại ngay”. Nó mạnh và cộc, chỉ hợp lúc khẩn cấp hoặc giữa bạn rất thân. Nói với cấp trên, thầy cô hay người mới quen thì bị xem là hỗn.
Yamete tiếng Việt dịch thế nào cho tự nhiên?
Tùy giọng mà chọn: “thôi đi”, “đừng mà”, “dừng lại”, “thôi cho xin”. Đặt vào câu trêu đùa thì “thôi đi mà” thường sát nhất, vì giữ được cái giọng vừa bực vừa thân.
Viết yamete hay yamate mới đúng?
Đúng là yamete, chữ Nhật やめて. “Yamate” là cách gõ nhầm do nghe không rõ âm giữa; đọc to sẽ thấy âm thứ hai là “me” chứ không phải “ma”.