Daijoubu là từ tiếng Nhật 大丈夫 (だいじょうぶ, phiên âm chuẩn daijōbu), nghĩa thông dụng là “ổn”, “không sao”, “được mà”. Hỏi daijoubu desu ka? là hỏi “bạn có ổn không?”, đáp daijoubu desu là “tôi ổn”. Có một điều khá bất ngờ với người Việt: ba chữ Hán ấy đọc theo âm Hán Việt chính là đại trượng phu.
| Nghĩa ngắn | Ổn, không sao, được rồi; còn dùng để từ chối khéo |
| Chữ viết | 大丈夫, だいじょうぶ; Latinh: daijōbu, daijoubu, daijobu |
| Âm Hán Việt | Đại trượng phu |
| Sắc thái | Nói trống là thân mật; thêm desu thành lịch sự |

Daijoubu vốn là đại trượng phu?
Đúng vậy, xét theo mặt chữ. Trong tiếng Hán, 大丈夫 là bậc nam nhi đáng mặt, người có khí phách. Sách Mạnh Tử có đoạn nổi tiếng định ra chuẩn của đại trượng phu: giàu sang không làm cho mê muội, nghèo hèn không làm cho đổi chí, uy vũ không khuất phục được. Tiếng Việt giữ nguyên nghĩa ấy trong cụm “nam nhi đại trượng phu”.
Tiếng Nhật mượn từ này và đọc là dai (大, lớn) cộng jōbu (丈夫). Trong tiếng Nhật, jōbu còn mang nghĩa chắc chắn, bền, khỏe. Cách giải thích phổ biến cho rằng nghĩa của từ đã trượt dần: từ “người đàn ông vững vàng, đáng tin để nương tựa” sang “vững chãi, chắc chắn”, rồi thành “an toàn, không có gì đáng lo”. Nghĩa cũ “bậc đại trượng phu” vẫn còn trong từ điển tiếng Nhật nhưng được xếp vào lớp từ cổ, thỉnh thoảng đọc là daijōfu.
Chuyện mượn qua mượn lại chưa dừng ở đó. Trên mạng tiếng Trung, 大丈夫 còn được dùng như tiếng lóng với nghĩa “ổn chứ?”, nhiều khả năng là nghĩa tiếng Nhật quay ngược về, trong khi nghĩa chuẩn trong từ điển tiếng Trung vẫn là bậc nam nhi.
Năm tình huống người Nhật nói daijoubu
- Thấy ai ngã: 大丈夫? (Daijoubu?) – Có sao không? Nói trống, lên giọng ở cuối, dùng với bạn bè hoặc người nhỏ tuổi.
- Trấn an người đang lo: 大丈夫だよ (Daijoubu da yo) – Không sao đâu mà. Câu hay nghe khi bạn bè an ủi nhau.
- Từ chối khéo: nhân viên cửa hàng hỏi có cần túi không, khách đáp 大丈夫です (Daijoubu desu) – Không cần đâu ạ. Người Nhật ngại nói thẳng “không”, nên “ổn rồi” được dùng thay cho lời từ chối.
- Chốt lịch hẹn: 明日の三時で大丈夫ですか? (Ashita no sanji de daijoubu desu ka?) – Ba giờ chiều mai có được không?
- Xin phép: ここに座っても大丈夫ですか? (Koko ni suwatte mo daijoubu desu ka?) – Tôi ngồi đây có được không?
Người Việt mê anime thì hay chèn thẳng chữ Latinh vào bình luận: “Thi trượt môn này rồi nhưng daijoubu, kì sau gỡ lại.” Ở đây từ này chỉ làm câu nói nhẹ đi, giống “không sao đâu”.
Lời từ chối kiểu này dễ gây hiểu lầm. Từ điển Wiktionary ghi chú rằng dùng daijoubu để từ chối vốn mơ hồ, nhưng nay đã rất phổ biến ở Nhật. Người nước ngoài nghe “ổn mà” có thể tưởng là đồng ý. Muốn chắc thì nói kèm lời cảm ơn và một cái lắc tay nhẹ.
大丈夫 ở Nhật, Trung, Việt khác nhau ra sao?
| Nơi dùng | Cách đọc | Nghĩa chính |
|---|---|---|
| Nhật | daijōbu | Ổn, không sao, được; từ chối khéo |
| Trung | dàzhàngfu | Bậc nam nhi khí phách; trên mạng có thêm nghĩa “ổn” mượn từ tiếng Nhật |
| Việt | đại trượng phu | Người đàn ông có chí lớn, có khí phách |
| Hàn | daejangbu | Cùng gốc với nghĩa Hán, chỉ bậc trượng phu |
Cùng một mặt chữ mà người Nhật nghe thấy lời an ủi, người Việt lại nghe thấy chí khí nam nhi. Đây cũng là lý do nên tránh đoán nghĩa từ tiếng Nhật chỉ bằng âm Hán Việt.
Arigato, nani, daijoubu: một nhóm từ Nhật quen tai
Daijoubu thường đi cùng vài từ Nhật khác mà giới trẻ Việt hay dùng trên mạng. Có lời cảm ơn arigato và bản lịch sự gozaimasu, có tiếng kêu nà ní khi ngạc nhiên. Ai sắp sang Nhật có thể học trước vài câu tiếng Nhật ngắn cho chuyến du lịch.
Một điều nhỏ cần nhớ: phủ định của daijoubu là 大丈夫じゃない (daijoubu janai), tức “không ổn”. Nghe bạn Nhật đáp câu này thì đừng vội hiểu là “không sao”.
Một từ Nhật quen tai khác với fan anime là lời xin dừng lại; yamete nghĩa là gì nói nghĩa gốc và lưu ý khi dùng.
Daijoubu desu ka, daijobu và những cách viết khác
Daijoubu desu ka nghĩa là gì?
Là “Bạn có ổn không?”, “Có sao không ạ?” ở dạng lịch sự. Câu này cũng dùng để hỏi một việc có được không, chẳng hạn hỏi giờ hẹn hay hỏi có được ngồi chỗ nào đó.
Daijobu và daijoubu khác nhau thế nào?
Cùng một từ. Chữ “ou” là cách gõ nguyên âm dài ō, nên daijoubu và daijōbu là hai kiểu phiên âm của だいじょうぶ. Daijobu có thể là cách viết lược bớt, hoặc ghi lại lối nói nhanh だいじょぶ trong hội thoại thân mật.
Trả lời daijoubu desu ka thế nào?
Nếu ổn, đáp daijoubu desu (tôi ổn ạ), với bạn thân chỉ cần un, daijoubu. Nếu không ổn thì nói daijoubu janai và kể thêm chuyện gì đang xảy ra.
Daijoubu có phải tiếng lóng không?
Trong tiếng Nhật, đây là từ chuẩn, dùng hằng ngày ở mọi lứa tuổi. Chỉ khi người Việt chèn nó vào câu tiếng Việt trên mạng thì nó mới thành một kiểu từ mượn vui, giống như cách dùng arigato hay nà ní.