Vô tình là không chủ định, không cố ý, như khi ta vô tình gặp lại bạn cũ ngoài chợ. Nghĩa thứ hai, cũ hơn và nặng hơn: vô tình là không có tình nghĩa, lạnh nhạt với người đã gắn bó với mình. Câu hỏi “vô tình nghĩa là gì” vì vậy phải xem câu nói đứng ở đâu: “vô tình làm rơi” là lỡ tay, còn “người vô tình” là trách lòng dạ.
| Nghĩa | (1) Không cố ý, không chủ định; (2) không có tình nghĩa, tình cảm |
| Gốc từ | Hán Việt 無情: vô (không) + tình (tình cảm, lòng người) |
| Loại từ | Tính từ; hay đứng trước động từ: vô tình gặp, vô tình nói |
| Trái nghĩa | Cố tình, cố ý, hữu ý (nghĩa 1); có tình, hữu tình (nghĩa 2) |

Vô tình: lỡ tay hay lạnh lòng?
Cả hai nghĩa đều được từ điển tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ học ghi nhận, và cả hai đều sống khỏe trong lời nói hằng ngày.
Nghĩa thứ nhất: không cố ý. Đây là nghĩa gặp nhiều nhất. Việc xảy ra ngoài ý định của người làm, có khi tốt, có khi gây phiền:
- Dọn tủ sách, em vô tình tìm thấy lá thư bố viết cho mẹ hồi còn yêu nhau.
- Cậu ấy vô tình nhắc đến chuyện thi trượt, cả bàn bỗng im lặng.
- Chiếc xe tải vô tình chắn mất lối vào cổng trường.
Dùng theo nghĩa này, vô tình là một cách làm nhẹ lỗi: người nói muốn nhấn rằng mình không có ý xấu. Câu “Mình vô tình đọc được tin nhắn” khác hẳn “Mình đã đọc tin nhắn”.
Nghĩa thứ hai: không có tình nghĩa. Nghĩa này hay gặp trong văn chương, lời hát, câu trách móc: kẻ vô tình, ăn ở vô tình. Ở đây vô tình là tính từ chỉ con người, gần với bạc tình, bạc nghĩa. Mở rộng ra, người ta nói cả những thứ không biết đến tình người, như đao kiếm vô tình: lưỡi dao chẳng chọn ai để làm đau.
Cố tình, hữu ý và những chữ đứng đối diện
| Nhóm | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Gần nghĩa 1 | Vô ý, tình cờ, ngẫu nhiên, lỡ | Tình cờ đi chung chuyến xe |
| Trái nghĩa 1 | Cố tình, cố ý, hữu ý, chủ ý | Cố tình đến muộn để tránh mặt |
| Gần nghĩa 2 | Bạc tình, bạc nghĩa, lạnh nhạt, phụ bạc | Ăn ở bạc nghĩa với người cũ |
| Trái nghĩa 2 | Hữu tình, có tình, chung tình, nặng tình | Một người chung tình |
Vô tình và vô ý đều là không cố ý, nhưng vô ý nhấn vào sự thiếu cẩn thận: vô ý làm đổ mực là có lỗi bất cẩn. Vô tình thì nhẹ hơn, đôi khi chẳng ai có lỗi, như vô tình gặp nhau. Tình cờ lại chỉ nói sự gặp gỡ, không nói hành động gây hậu quả: không ai “tình cờ làm vỡ bình hoa”.
Ở nghĩa thứ hai, vô tình cũng hay bị đặt cạnh vô cảm và vô tâm. Vô tình là không giữ tình nghĩa với một người cụ thể; vô cảm là có thấy nỗi đau mà lòng không động, xem chữ 無感 và bệnh thờ ơ. Phía ngược lại của vô tình là đa tình, một chữ cũng có hai mặt khen chê, như bài người đa tình, khen hay chê đã bàn.
Hoa rơi hữu ý, nước chảy vô tình
Chữ tình (情) trong từ điển Thiều Chửu là cái tình phát ra ngoài: mừng, giận, thương, sợ, yêu, ghét. Thêm chữ vô (無) phía trước, 無情 trong Hán văn trước hết là “không có tình”. Nghĩa “không cố ý” là nghĩa tiếng Việt dùng rất rộng, đặt vô tình ngang hàng với hữu ý, cố tình.
Câu nói quen thuộc nhất chứa từ này là hoa rơi hữu ý, nước chảy vô tình, dịch từ thành ngữ Hán 落花有意,流水無情. Cánh hoa rụng xuống dòng nước như có ý muốn theo, còn dòng nước cứ trôi chẳng hề vương vấn. Câu ấy dùng để nói một bên thương mà bên kia không đáp lại. Trong câu này, vô tình mang đúng nghĩa thứ hai: không có tình, chứ không phải lỡ tay.
Vì có hai nghĩa, một câu như “Anh gặp em vô tình, rồi anh cũng vô tình với em” vẫn đọc được trọn vẹn: chữ trước là tình cờ, chữ sau là lạnh nhạt. Ai viết lời chúc, lời xin lỗi nên để ý chỗ đứng của từ: “xin lỗi, mình vô tình” mà đặt sai chỗ, người nghe dễ hiểu thành “mình chẳng có tình nghĩa gì”.
Vô tình gặp, vô tình quên, vô tình làm đau
Người vô tình là người như thế nào?
Là người sống ít tình nghĩa, dễ quên ơn, lạnh nhạt với những ai từng gắn bó. Đây là lời chê khá nặng; trong lời trách của người yêu, nó thường mang nghĩa “anh không thương em nữa”.
Trái nghĩa với vô tình là gì?
Từ trái với vô tình tùy theo nghĩa. Với nghĩa không cố ý: cố tình, cố ý, hữu ý. Với nghĩa không có tình nghĩa: hữu tình, có tình, chung tình.
Vô tình tiếng Anh là gì?
Nghĩa không cố ý dịch là accidentally, unintentionally hoặc by chance (khi nói chuyện gặp gỡ). Nghĩa lạnh lùng, không có tình dịch là heartless hoặc ruthless.
Vô tình là từ loại gì?
Từ điển xếp vô tình là tính từ. Trong câu, nó hay đứng trước động từ để chỉ cách việc xảy ra (vô tình gặp, vô tình nói ra), hoặc đứng sau danh từ để tả tính người (kẻ vô tình).