Tự sướng là cách nói vui của người Việt cho việc tự chụp ảnh chính mình, thường bằng camera trước của điện thoại, tức là chụp selfie. Tấm hình chụp ra gọi là ảnh tự sướng, còn cây gậy nối dài giúp lấy góc rộng hơn thì được gọi là gậy tự sướng.
| Nghĩa ngắn | Tự cầm máy chụp ảnh mình; ảnh tự chụp |
| Tương đương | Selfie (tiếng Anh) |
| Loại từ | Động từ (“tự sướng một kiểu”), cũng dùng như danh từ (“một tấm tự sướng”) |
| Sắc thái | Khẩu ngữ, đùa vui, hợp với chuyện trò và mạng xã hội |

Tự sướng là cách người Việt gọi selfie
Selfie là chữ tiếng Anh. Từ điển Oxford giảng đó là bức ảnh một người tự chụp mình, thường bằng điện thoại thông minh hay webcam, rồi đăng lên mạng xã hội. Khi chữ này nổi lên, người Việt không mượn nguyên mà đặt cho nó một cái tên rất đời: tự sướng, tự mình chụp cho mình vui.
Cái tên ấy bắt được đúng tinh thần của trào lưu. Người chụp vừa là nhiếp ảnh gia vừa là người mẫu, tự chọn góc, tự bấm, tự ngắm, tự ưng. Chữ “sướng” thêm chút giọng trêu: tấm ảnh trước hết làm vui lòng chính người chụp.
Có một chi tiết hay bị nói sai. Nhiều trang giải thích selfie là chữ viết tắt của self-portrait photo. Thực ra các biên tập viên Oxford cho biết selfie được tạo từ self (bản thân) cộng đuôi -ie, một cách nói thu nhỏ, thân mật rất quen trong tiếng Anh ở Úc. Không có chữ viết tắt nào ở đây cả.
Từ diễn đàn ở Úc đến từ của năm
Bằng chứng sớm nhất mà Oxford tìm được là một bài đăng năm 2002 trên diễn đàn trực tuyến của đài ABC (Úc). Người viết kể chuyện vấp ngã trong một bữa tiệc sinh nhật và xin lỗi vì tấm ảnh kèm theo bị mờ, do đó là ảnh selfie.
Chữ này nằm im khá lâu. Đến năm 2013, khi điện thoại có camera trước đã phổ biến và mạng xã hội bùng nổ, selfie được dùng tăng vọt và Oxford Dictionaries chọn nó làm từ của năm. Ở Việt Nam, khi báo chí đưa tin Oxford ghi nhận chữ selfie, nhiều bài đã dịch luôn là “tự sướng”. Ai là người đầu tiên gọi như vậy thì chưa rõ.
Chụp tự sướng trong chuyện trò hằng ngày
Tự sướng dùng được như động từ lẫn danh từ, và hầu như chỉ xuất hiện trong lời nói, tin nhắn, bình luận:
- Caption ảnh đi biển: Gió to quá, tự sướng mười tấm được đúng một tấm không bay tóc.
- Nhắn cho bạn: Cậu mang gậy tự sướng nhé, mình muốn chụp cả nhóm trước cổng trường.
- Bình luận dưới ảnh: Ảnh tự sướng mà góc này thì phải tay dài lắm mới chụp nổi.
- Ở nhà: Bà nội mới tập tự sướng, toàn chụp được nửa trán với cái quạt trần.
- Lời dặn ở điểm tham quan: Đừng đứng sát mép vực để tự sướng, nguy hiểm lắm.
Khi nhiều người cùng chen vào khung hình, người ta nói “tự sướng nhóm” hay “tự sướng tập thể”. Kiểu chụp qua gương phòng thay đồ hay thang máy cũng được tính là tự sướng, vì người chụp vẫn tự bấm máy chụp mình.
Tự sướng, check-in và sống ảo khác nhau ở đâu?
| Cách nói | Trọng tâm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tự sướng | Cách chụp: tự cầm máy chụp chính mình | Tự sướng một tấm với con mèo |
| Check-in | Gắn địa điểm khi đăng bài, cho biết mình đang ở đâu | Check-in quán cà phê mới mở |
| Sống ảo | Lối sống chăm chút hình ảnh trên mạng hơn đời thật | Đi ăn chỉ để chụp, món ăn nguội cả rồi |
| Ảnh chân dung | Ảnh chụp một người, thường do người khác chụp | Ảnh chân dung tốt nghiệp ở studio |
Một tấm tự sướng có thể được đăng kèm dòng check-in báo nơi mình vừa ghé, nhưng hai chuyện không phải là một. Còn khi chụp nhiều đến mức chuyến đi chỉ còn là cái cớ để có ảnh, người ta sẽ chuyển sang nói đến chuyện sống vì những tấm ảnh đẹp trên mạng. Tự sướng tự nó chẳng xấu; nó chỉ là một cách chụp.
Viết bài văn hay văn bản trang trọng thì nên đổi sang ảnh tự chụp hoặc giữ nguyên selfie trong ngoặc. Chữ tự sướng nghe suồng sã, hợp khi nói chuyện hơn là khi đặt vào bài làm.
Gậy, ảnh và chữ tự sướng
Ảnh tự sướng là gì?
Là tấm ảnh do chính người trong ảnh tự chụp, thường bằng camera trước của điện thoại. Dấu hiệu dễ thấy là cánh tay giơ ra ở mép khung hình hoặc góc chụp hơi từ trên xuống.
Gậy tự sướng là gì?
Là thanh kim loại co rút được, một đầu kẹp điện thoại, đầu kia để cầm. Nhờ nó người chụp đứng xa máy hơn, lấy được cả nhóm hoặc cả cảnh phía sau. Nhiều gậy có nút bấm từ xa nối với điện thoại.
Tự sướng tiếng Anh là gì?
Danh từ là selfie, số nhiều selfies. Muốn nói hành động thì dùng take a selfie. Gậy tự sướng là selfie stick.
Viết văn có nên dùng chữ tự sướng không?
Không nên, trừ khi đang dẫn lời nhân vật. Trong bài làm và văn bản chính thức, hãy viết “chụp ảnh tự sướng” thành “tự chụp ảnh” hoặc “chụp ảnh selfie” cho trang trọng hơn.