Tết đoàn viên là cách gọi một dịp lễ mà cả nhà sum họp đông đủ, không thiếu ai. Thông dụng nhất, đây là tên khác của Tết Trung thu, rơi vào rằm tháng Tám âm lịch. Nhưng nhiều người cũng gọi Tết Nguyên đán là tết đoàn viên, khi con cháu đi làm ăn xa trở về ngồi chung mâm cơm chiều ba mươi. Muốn biết tết đoàn viên là ngày nào, phải nhìn vào câu nói cụ thể.
| Nghĩa | Tết sum họp, dịp gia đình quây quần đông đủ |
| Gốc chữ | Hán Việt 團圓: đoàn (tròn, tụ lại) + viên (tròn) |
| Thời điểm | Thường chỉ rằm tháng Tám âm lịch; đôi khi chỉ Tết Nguyên đán |
| Tên gọi khác của Trung thu | Tết trông trăng, Tết thiếu nhi, Tết hoa đăng |

Tết đoàn viên là tết gì?
Hai chữ đoàn viên đều mang hình ảnh cái tròn. Chữ 團 (đoàn) theo Thiều Chửu là tròn trịa, cũng là gom lại một khối, như trong đoàn loan (quây quần sum họp). Chữ 圓 (viên) là tròn, đầy đặn. Ghép lại, 團圓 vừa chỉ hình tròn như vầng trăng rằm, vừa chỉ cảnh họp mặt đông đủ. Từ điển tiếng Việt ghi đoàn viên với nghĩa văn chương là đoàn tụ, kèm ví dụ “cả nhà đã được đoàn viên”.
Từ đó dễ hiểu vì sao rằm tháng Tám mang tên này. Đêm ấy trăng được xem là tròn nhất năm; trăng tròn trên trời, nhà tròn dưới đất. Tên “tết đoàn viên” vì vậy nằm cạnh những tên gọi khác của Trung thu mà Wikipedia tiếng Việt ghi lại, như Tết trông trăng, Tết hoa đăng, Tết thiếu nhi.
Cần tách với một từ đồng âm. Đoàn viên trong “sổ đoàn viên”, “kết nạp đoàn viên” là thành viên của Đoàn Thanh niên, viết bằng chữ 團員, trong đó 員 là người. Đọc giống nhau, nhưng một bên là sum họp, một bên là tư cách thành viên.
Từ đêm rằm tháng Tám đến chiều ba mươi Tết
Tết Trung thu có từ rất lâu đời ở nhiều nước Đông Á, và đến giờ chưa ai xác định được chính xác nó ra đời lúc nào. Ở Trung Quốc, rằm tháng Tám cũng có tên 團圓節 (đoàn viên tiết), tức “lễ sum họp”. Ở Việt Nam, Trung thu xưa nghiêng về niềm vui của trẻ nhỏ: rước đèn, phá cỗ, ngắm trăng. Cái tên “tết đoàn viên” thêm vào đó một lớp nghĩa khác, nhắc người lớn rằng đêm trăng tròn là lúc nên có mặt ở nhà.
Cách gọi thứ hai, gắn với Tết Nguyên đán, xuất phát từ chính đời sống. Những người đi học, đi làm xa, có khi cả năm mới về một lần, chỉ mong kịp ngồi vào bữa cơm đoàn viên chiều ba mươi. Báo chí mỗi độ cuối năm hay dùng chữ “Tết đoàn viên” cho những chuyến xe, chuyến tàu đưa người về quê. Ở cách dùng này, “đoàn viên” không chỉ tên một ngày lễ mà chỉ cái ý nghĩa của ngày Tết cổ truyền đầu năm: nhà phải đủ người mới thành Tết.
Đêm đoàn viên thường có những gì?
Với rằm tháng Tám, những việc quen thuộc gồm:
- Mâm cỗ trông trăng: bánh nướng, bánh dẻo, mâm ngũ quả với bưởi, hồng, chuối, bày ra sân hay hiên nhà nơi nhìn thấy trăng.
- Cắt bánh chia nhau: chiếc bánh tròn được cắt cho đủ phần mọi người trong nhà; có nhà còn để dành phần cho người đi vắng.
- Rước đèn, múa lân: trẻ con cầm đèn ông sao, đèn cá chép đi quanh xóm, rồi về nhà phá cỗ.
- Ngắm trăng: người lớn ngồi uống trà, nói chuyện; chuyện chú Cuội, chị Hằng được kể lại cho đứa nhỏ nhất.
Các tục lệ đêm rằm, từ mâm cỗ đến chiếc đèn ông sao, được kể đầy đủ hơn trong bài giải nghĩa Tết Trung thu và tục lệ rằm tháng Tám. Nhà có con nhỏ có thể đọc cùng các bé vài bài thơ Trung thu ngắn cho trẻ nhỏ.
Với Tết Nguyên đán, “đoàn viên” thường thu lại trong bữa cơm chiều ba mươi: cúng gia tiên xong, cả nhà ngồi xuống ăn chung, rồi đợi giao thừa. Không có nghi thức riêng nào mang tên tết đoàn viên; tên gọi chỉ nói lên tinh thần của dịp lễ.
Đoàn viên, đoàn tụ, sum họp khác nhau chỗ nào?
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đoàn viên (團圓) | Sum họp đông đủ; giọng văn chương, hay đi với dịp lễ | Mâm cơm đoàn viên, đêm đoàn viên |
| Đoàn tụ | Gặp lại và ở cùng nhau sau thời gian xa cách | Gia đình đoàn tụ sau mười năm |
| Sum họp, sum vầy | Quây quần bên nhau, từ thuần Việt, dùng rộng | Con cháu sum vầy ngày giỗ ông |
| Đoàn viên (團員) | Thành viên của Đoàn Thanh niên hoặc một đoàn | Lễ kết nạp đoàn viên mới |
Ba từ đầu thay được cho nhau trong nhiều câu, nhưng “đoàn tụ” nhấn vào sự xa cách trước đó, còn “đoàn viên” nhấn vào cái tròn đầy của lúc gặp. Cho nên người ta nói “tết đoàn viên” chứ ít ai nói “tết đoàn tụ”. Chiếc bánh nướng cắt thành tám miếng cho tám người cũng là một cách hiểu chữ viên rất cụ thể: đủ phần, không ai bị bỏ ra ngoài.
Rằm tháng Tám hay chiều ba mươi: chuyện một cái tên
Tết đoàn viên là ngày nào?
Phần lớn trường hợp, tết đoàn viên là Tết Trung thu, ngày 15 tháng 8 âm lịch. Khi ai đó nói “về quê ăn Tết đoàn viên” vào dịp cuối năm thì họ đang nói Tết Nguyên đán.
Vì sao Trung thu được gọi là Tết đoàn viên?
Vì đêm rằm tháng Tám trăng tròn nhất năm, và chữ đoàn viên cũng mang nghĩa tròn đầy, sum họp. Người ta mượn hình ảnh trăng tròn để nói mong muốn cả nhà có mặt đông đủ trong đêm ấy.
Bữa cơm đoàn viên là bữa nào?
Thường là bữa cơm chiều ba mươi Tết, khi mọi người trong nhà đã về đủ. Một số gia đình cũng gọi bữa cơm tối rằm tháng Tám là bữa đoàn viên.
Tết đoàn viên tiếng Anh là gì?
Nếu chỉ Trung thu thì dùng Mid-Autumn Festival; muốn giữ nghĩa sum họp có thể dịch thêm Reunion Festival. Bữa cơm đoàn viên thường được dịch là reunion dinner.