Tâm lý học giáo dục là nhánh của tâm lý học chuyên tìm hiểu con người học như thế nào trong môi trường giáo dục: trí nhớ, sự chú ý, động cơ, cảm xúc của người học thay đổi ra sao qua từng lứa tuổi, và người dạy dựa vào đó để dạy cho hiệu quả. Ở Việt Nam, tâm lý học giáo dục vừa là môn học quen thuộc của sinh viên sư phạm, vừa là tên một ngành đào tạo đại học.
| Nghĩa ngắn | Khoa học về tâm lý của việc dạy và học |
| Thuộc | Một nhánh của tâm lý học, gắn chặt với giáo dục học |
| Tiếng Anh | educational psychology |
| Tên tuổi hay được nhắc | Herbart, Thorndike, Piaget, Vygotsky |

Tâm lý học giáo dục nghiên cứu điều gì?
Có thể hình dung ngành này đứng ở chỗ giao nhau giữa hai câu hỏi: con người suy nghĩ, cảm nhận ra sao (câu hỏi của tâm lý học), và nên dạy thế nào (câu hỏi của giáo dục). Các bách khoa thư đều mô tả nó là khoa học về việc học và việc dạy, trong đó người học được theo dõi qua suốt quá trình lớn lên.
Những đề tài quen thuộc của ngành gồm:
- Trí nhớ và cách hình thành khái niệm: vì sao học dồn trước hôm thi thì nhanh quên.
- Sự phát triển nhận thức theo lứa tuổi: học sinh lớp 2 và học sinh lớp 10 hiểu một khái niệm trừu tượng khác nhau thế nào.
- Động cơ học tập: điều gì khiến một em tự giác mở sách, điều gì làm em bỏ cuộc.
- Khác biệt cá nhân: người học nhanh, người học chậm, người cần hỗ trợ đặc biệt.
- Đánh giá: đo kết quả học tập sao cho công bằng và có ích.
Nếu muốn nhìn rộng hơn về tâm lý học nói chung, ngành mẹ của nó, bạn sẽ thấy tâm lý học giáo dục chỉ là một trong nhiều nhánh, bên cạnh tâm lý học lâm sàng, tâm lý học xã hội, tâm lý học lao động.
Vì sao dạy học cần đến một ngành tâm lý riêng?
Thầy giỏi thì thời nào cũng có, nhưng phần lớn họ dạy bằng kinh nghiệm. Từ thế kỷ XIX, các nhà giáo dục bắt đầu muốn biết vì sao một cách dạy hiệu quả còn cách khác thì không. Johann Herbart, nhà triết học người Đức, cho rằng việc học chịu ảnh hưởng của hứng thú, và người thầy phải xuất phát từ những gì học trò đã biết.
Sang đầu thế kỷ XX, Edward Thorndike đưa đo lường và thực nghiệm vào lớp học. Ông nêu “luật hiệu ứng”: một hành vi được theo sau bởi điều dễ chịu thì dễ lặp lại. Jean Piaget chỉ ra trẻ em đi qua những giai đoạn phát triển nhận thức khác nhau, nên không thể dạy mọi thứ cho mọi lứa tuổi theo cùng một cách. Lev Vygotsky lại nhấn mạnh vai trò của người khác trong việc học, với khái niệm “vùng phát triển gần”: khoảng cách giữa điều trẻ tự làm được và điều trẻ làm được khi có người giỏi hơn giúp.
Tác động của những ý tưởng ấy còn thấy rõ: chương trình được xếp theo lứa tuổi, đề kiểm tra có thang đo chung, lớp học có giờ làm việc nhóm. Ngược lại, hiểu sai tâm lý người học cũng gây hậu quả, chẳng hạn ép trẻ học quá sức so với độ tuổi, hay chỉ dùng điểm số để thúc ép, dẫn đến những căng thẳng vì sách vở và điểm số của học trò.
Tâm lý học giáo dục hiện ra trong lớp học thế nào?
Không cần đọc giáo trình, học sinh vẫn gặp ngành này mỗi ngày qua những việc rất nhỏ của thầy cô:
- Kiểm tra bài cũ trước khi dạy bài mới. Kiến thức mới phải bám vào cái đã có, đúng ý của Herbart.
- Khen ngay khi học trò làm tốt. Lời khen kịp lúc củng cố hành vi, gần với luật hiệu ứng của Thorndike.
- Cho bạn khá kèm bạn chưa vững. Đó là cách đưa người học vào “vùng phát triển gần” mà Vygotsky mô tả.
- Dùng que tính cho lớp 1, dùng sơ đồ tư duy cho lớp 9. Mỗi lứa tuổi có cách tư duy riêng, như Piaget đã chỉ ra.
Chuyện khơi chữ động lực 動力 khi bàn chuyện học cũng thuộc phạm vi này: giới nghiên cứu tách bạch động lực đến từ niềm vui khám phá với động lực đến từ phần thưởng, hình phạt.
Tâm lý học giáo dục, tâm lý học đường và giáo dục học
| Ngành | Trọng tâm | Người làm nghề thường ở đâu |
|---|---|---|
| Tâm lý học giáo dục | Quy luật tâm lý của việc dạy và học, nghiên cứu và giảng dạy | Trường sư phạm, viện nghiên cứu, trường học |
| Tâm lý học đường | Hỗ trợ trực tiếp học sinh gặp khó khăn về học tập, cảm xúc, hành vi | Phòng tư vấn tâm lý trong trường |
| Giáo dục học | Mục đích, nội dung, phương pháp và tổ chức giáo dục | Trường sư phạm, cơ quan quản lý giáo dục |
Ba ngành này hay được học cùng nhau, nên ranh giới chỉ tương đối. Một mẹo nhớ: tâm lý học giáo dục hỏi “người học học như thế nào”, giáo dục học hỏi “nên dạy cái gì và dạy ra sao”, còn tâm lý học đường hỏi “em học sinh này đang cần giúp gì”. Với những em có dấu hiệu căng thẳng kéo dài, việc tìm đến chuyên gia tâm lý của trường là lựa chọn đúng hơn là tự xoay xở một mình.
Từ giảng đường sư phạm đến phòng tư vấn học đường
Tâm lý học giáo dục tiếng Anh là gì?
Tiếng Anh gọi là educational psychology. Người làm trong ngành được gọi là educational psychologist.
Ngành tâm lý học giáo dục học những môn gì?
Chương trình thường có tâm lý học đại cương, tâm lý học lứa tuổi, giáo dục học, phương pháp nghiên cứu khoa học, tham vấn và tư vấn học đường. Danh mục cụ thể khác nhau giữa các trường.
Học tâm lý học giáo dục ra trường làm gì?
Có thể giảng dạy tâm lý học, giáo dục học ở trường nghề, cao đẳng, đại học; làm tư vấn tâm lý học đường; làm nghiên cứu ở viện, trung tâm; hoặc làm ở các tổ chức xã hội có hoạt động với thanh thiếu niên.
Tâm lý học giáo dục có phải là tâm lý học đường không?
Không hoàn toàn. Tâm lý học giáo dục thiên về nghiên cứu quy luật chung của việc dạy và học, còn tâm lý học đường thiên về hỗ trợ từng học sinh cụ thể ngay tại trường. Hai lĩnh vực dùng chung nhiều kiến thức nền.