Sứ giả là người được vua hoặc nhà nước cử sang nước khác để giao thiệp, mang theo thư từ và lời nhắn của bên cử mình. Đó là nghĩa xưa, gặp nhiều trong truyện lịch sử và truyền thuyết. Theo nghĩa trang trọng, sứ giả còn chỉ người đại diện cho tiếng nói, tình cảm của cả một dân tộc, như trong cụm “sứ giả hòa bình”.
| Nghĩa ngắn | Người được vua, nhà nước phái đi giao thiệp với nước ngoài |
| Nghĩa mở rộng | Người (hoặc hình ảnh) đại diện, mang thông điệp của một cộng đồng |
| Gốc từ | Hán Việt 使者: sứ (được sai đi) + giả (người) |
| Loại từ | Danh từ; nghĩa thứ nhất là từ cũ |
| Đồng nghĩa | Sứ thần |

Sứ giả gồm hai chữ nào?
Chữ đầu là 使. Thiều Chửu giảng chữ này đọc là sử khi mang nghĩa sai khiến, còn đọc là sứ khi nói việc đi sứ. Hai cách đọc cùng xuất phát từ một ý: có người ra lệnh, có người được sai đi. Chữ sau là 者, nghĩa là người, kẻ; nó đứng cuối hàng loạt từ quen như tác giả, học giả, độc giả, khán giả.
Ghép lại, sứ giả là “người được sai đi”. Cùng gốc chữ sứ còn có sứ thần, sứ đoàn, sứ quán, đại sứ, công sứ. Cả sứ mệnh cũng vậy: lúc đầu là mệnh lệnh giao cho người đi sứ, về sau mới rộng ra thành nhiệm vụ lớn lao mà một người, một thế hệ phải gánh.
Từ người đi sứ đến sứ giả hòa bình
Từ điển của Viện Ngôn ngữ học ghi hai nghĩa, xếp nghĩa đầu vào nhóm từ cũ.
- Nghĩa lịch sử: viên quan mang lệnh vua sang bang giao với một triều đình khác. Ví dụ: Triều đình cử sứ giả mang quốc thư sang nước láng giềng. Trong truyện xưa, sứ giả cũng có thể được sai đi trong nước, chẳng hạn đi khắp làng xã truyền lệnh vua.
- Nghĩa trang trọng: người thay mặt cả một dân tộc, đi xa để gửi đến bạn bè quốc tế điều dân tộc mình muốn nói, mình yêu quý. Ví dụ: Đoàn nghệ sĩ là những sứ giả văn hóa của đất nước.
Từ nghĩa thứ hai, văn chương đẩy thêm một bước nữa: vật hay con vật cũng thành sứ giả khi nó “mang tin” đến. Chim bồ câu trắng được gọi là sứ giả của hòa bình; cánh én, cành đào là sứ giả của mùa xuân. Học sinh viết văn tả cảnh rất chuộng cách nói này, chỉ cần nhớ nó là ẩn dụ, không phải nghĩa từ điển.
Sứ giả trong truyện Thánh Gióng và chuyện Mạc Đĩnh Chi
Lần đầu nhiều bạn nhỏ gặp từ sứ giả là ở truyền thuyết Thánh Gióng. Giặc Ân kéo đến, vua Hùng sai sứ giả đi khắp nơi tìm người tài cứu nước. Cậu bé làng Phù Đổng lên ba vẫn chưa biết nói, vậy mà vừa nghe tiếng sứ giả liền cất lời, bảo mẹ mời sứ giả vào. Ở đây sứ giả là người truyền lệnh vua, là cầu nối giữa triều đình và dân làng. Toàn bộ câu chuyện có trong truyền thuyết cậu bé làng Phù Đổng đánh giặc.
Nghĩa đi sứ nước ngoài thì hiện rõ qua Mạc Đĩnh Chi, vị trạng nguyên đời Trần nhiều lần được cử sang Trung Quốc. Những giai thoại ông đối đáp với vua quan nước lớn để giữ thể diện nước mình là ví dụ điển hình cho phẩm chất người ta chờ ở một sứ giả: giỏi chữ, nhanh trí và cứng cỏi. Học sinh lớp 4 đọc chuyện này qua bài đọc về trạng nguyên Mạc Đĩnh Chi lớp 4.
Sứ giả, sứ thần, đại sứ có giống nhau?
| Từ | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| Sứ giả | Người được phái đi giao thiệp, mang thông điệp | Dùng cả nghĩa cũ lẫn nghĩa trang trọng, bóng bẩy |
| Sứ thần | Quan thay mặt vua đi giao thiệp với nước ngoài | Từ cũ, nhấn vào tư cách bề tôi của vua |
| Đại sứ | Chức danh ngoại giao, đứng đầu cơ quan đại diện thường trú của một nước ở nước khác | Từ hiện đại, có nhiệm kì, có trụ sở |
| Đặc phái viên | Người được cử đi lo một việc riêng, trong thời gian ngắn | Dùng trong báo chí, hành chính |
| Sử gia | Nhà nghiên cứu, viết sử | Chỉ gần âm, nghĩa khác hẳn |
Ranh giới giữa sứ giả và đại sứ là thời gian và chức vụ. Sứ giả ngày xưa đi một chuyến rồi về; đại sứ ở lại nhiều năm, làm việc trong đại sứ quán. Còn chữ sử gia chỉ khác một dấu và một âm, nhưng đặt nhầm vào câu “vua cử sử gia sang nhà Nguyên” thì ý nghĩa đổi hẳn.
Sứ giả trong bài học và trong lời khen
Sứ giả nghĩa là gì trong truyện Thánh Gióng?
Là người được vua Hùng sai đi khắp nơi rao tìm người tài đánh giặc Ân. Nhân vật này không có tên, chỉ làm nhiệm vụ truyền lệnh, nhưng chính lời rao của sứ giả đã khiến Gióng cất tiếng nói đầu tiên.
Sứ giả hòa bình là gì?
Là cách gọi trang trọng dành cho người hoặc biểu tượng mang thông điệp hòa bình giữa các dân tộc. Chim bồ câu trắng thường được gọi như vậy; một đoàn nghệ thuật, đội thể thao đi giao lưu quốc tế cũng có thể được ví là sứ giả hòa bình.
Sứ giả tiếng Anh là gì?
Tùy ngữ cảnh có thể dịch là envoy, emissary hoặc messenger. Với cụm “sứ giả hòa bình”, tiếng Anh hay nói messenger of peace hoặc ambassador of peace.
Sứ giả khác sử gia thế nào?
Sứ giả (dấu sắc) là người đi sứ, mang thư và lời nhắn. Sử gia (dấu hỏi) là người chuyên nghiên cứu và viết lịch sử. Hai từ chỉ gần nhau về âm đọc.