Soạn bài Lễ rửa làng của người Lô Lô – văn bản thông tin thứ hai của Bài 9 “Hòa điệu với tự nhiên”, sách Ngữ văn 7 Kết nối tri thức tập hai (trang 84–87). Bài soạn đi đủ các phần Trước khi đọc, câu hỏi theo dõi trong khi đọc, 5 câu hỏi Sau khi đọc và đoạn văn Viết kết nối với đọc, lời giải ngắn gọn, dễ hiểu.
Tìm hiểu chung về văn bản Lễ rửa làng của người Lô Lô
Đây là một văn bản thông tin giới thiệu một phong tục của đồng bào dân tộc thiểu số. Nắm trước xuất xứ, bố cục và nội dung chính sẽ giúp em trả lời nhanh các câu hỏi phía sau.

Xuất xứ, thể loại
- Tác giả, xuất xứ: SGK ghi theo Thùy Dung (nhiều tài liệu ghi đầy đủ là Phạm Thùy Dung), bài đăng trên tạp chí Di sản số tháng 12/2019.
- Thể loại: văn bản thông tin, cụ thể là văn bản giới thiệu quy tắc, luật lệ của một hoạt động (lễ hội truyền thống).
- Phương thức biểu đạt chính: thuyết minh, có kết hợp miêu tả và tự sự.
Bố cục văn bản
- Phần 1 (hai đoạn đầu): giới thiệu người Lô Lô và lễ rửa làng – một lễ “rất độc đáo, thú vị” của đồng bào.
- Phần 2 (tiếp theo đến hết đoạn nói về quy định với người lạ vào làng): thời điểm, cách chuẩn bị và diễn biến lễ rửa làng, những quy định sau lễ.
- Phần 3 (đoạn cuối): ý nghĩa của lễ rửa làng đối với bản sắc văn hóa dân tộc.
Nội dung chính
Văn bản cung cấp thông tin rõ ràng, cụ thể về lễ rửa làng của người Lô Lô: lễ được tổ chức khi nào, chuẩn bị ra sao, diễn ra theo những bước nào, có luật lệ gì phải tuân theo. Qua đó, người đọc thấy được nếp sống cộng đồng, niềm tin và mong ước về cuộc sống bình yên, no đủ của đồng bào Lô Lô.
Trước khi đọc (trang 84)
Câu 1: Kể ngắn gọn một phong tục gắn bó với thiên nhiên (trang 84)
Đề bài: Hãy kể ngắn gọn một phong tục thể hiện nếp sống gắn bó với thiên nhiên của người Việt Nam (xưa hoặc nay) mà em được biết.
Trả lời:
Em xin kể về tục cúng cơm mới (lễ mừng lúa mới) ở nhiều làng quê Việt Nam. Sau mỗi vụ gặt, gia đình chọn những bông lúa chắc hạt nhất để giã gạo, nấu nồi cơm đầu tiên hoặc làm cốm, bánh. Mâm cơm mới được dâng lên bàn thờ tổ tiên và thần Đất, thần Lúa để cảm ơn trời đất đã cho mưa thuận gió hòa, cầu mong mùa sau tiếp tục bội thu. Xong lễ, cả nhà quây quần thưởng thức hạt gạo do chính tay mình làm ra. Phong tục này cho thấy người nông dân luôn biết ơn thiên nhiên và quý trọng thành quả lao động.
Câu 2: Ấn tượng khi nghe giới thiệu luật lệ trò chơi, hoạt động (trang 84)
Đề bài: Hẳn em đã từng được nghe giới thiệu về quy tắc hoặc luật lệ của một trò chơi hay hoạt động nào đó. Hãy nêu một vài ấn tượng của em xung quanh việc giới thiệu này.
Trả lời:
Em từng được thầy giáo thể dục giới thiệu luật chơi kéo co trước hội khỏe Phù Đổng của trường. Em ấn tượng ở ba điểm:
- Thầy nói rất rõ ràng, theo thứ tự: số người mỗi đội, vạch giới hạn, hiệu lệnh bắt đầu, cách tính thắng thua, những lỗi bị phạt.
- Thầy vừa nói vừa làm mẫu, nhờ vậy cả lớp hình dung được ngay, không ai thắc mắc.
- Luật chơi tưởng đơn giản nhưng có nhiều quy định nhỏ để bảo đảm công bằng và an toàn. Nghe xong, em thấy muốn tham gia hơn và hiểu vì sao phải tôn trọng luật.
Đọc văn bản: câu hỏi theo dõi trong khi đọc (trang 84–86)
Các yêu cầu dưới đây nằm ở cột bên phải văn bản (Liên hệ, Chú ý, Theo dõi), giúp em đọc đúng trọng tâm.
Câu 1: Liên hệ – thời điểm thường chọn để tổ chức lễ hội
Trả lời:
Ở nhiều vùng miền, lễ hội thường được tổ chức vào lúc nông nhàn: đầu năm mới (mùa xuân) hoặc sau khi thu hoạch xong mùa vụ. Lễ rửa làng cũng vậy: người Lô Lô nghĩ đến việc làm lễ khi đã xong xuôi việc đồng áng, có thời gian rảnh rỗi để cả làng cùng tham gia.
Câu 2: Chú ý – cách dẫn dắt người đọc vào thông tin chính
Trả lời:
Tác giả dẫn dắt từ rộng đến hẹp: mở đầu bằng khung cảnh sau mùa vụ; tiếp theo giới thiệu người Lô Lô (dân tộc có số dân rất ít, sống chủ yếu ở Hà Giang, Cao Bằng, có tính cộng đồng cao); kể tên vài lễ khác của đồng bào (nhảy cây, cầu mưa, thờ thần đá); cuối cùng mới đưa người đọc đến lễ rửa làng. Cách dẫn này giúp người đọc hiểu bối cảnh trước khi đi vào thông tin chính.
Câu 3: Theo dõi – thời điểm diễn ra lễ và việc cần chuẩn bị
Trả lời:
- Thời điểm: “cứ ba năm một”, vào khoảng tháng 5, tháng 6 âm lịch.
- Chuẩn bị: dân làng ngồi lại chọn ngày, thống nhất mời thầy cúng, chia việc sắm đồ lễ. Một ngày trước lễ, người dân sắm một con gà trống, ít hương, một chén nước và giấy trúc. Tối hôm trước, thầy cúng thắp hương, đặt chén nước cùng tờ giấy trúc ở góc nhà để xin phép tổ tiên. Nếu bọc giấy lên chén mà nước không tràn ra thì coi như tổ tiên đã chấp thuận; thầy cúng đốt tờ giấy trúc để kết thúc lễ xin.
Câu 4: Theo dõi – sự miêu tả chi tiết các món đồ lễ
Trả lời:
Đồ lễ được kể rất tỉ mỉ. Đứng đầu là hai con dê, vì người Lô Lô tin mùi của dê đuổi được tà ma; sau đó là “một con gà trống trắng, rượu ngô, hạt ngô, cỏ, kiếm gỗ, kiếm sắt, ba cành lau, ba cành đào, ba cành mận, miếng vải đỏ, đôi sừng trâu và cây tre to”. Riêng cây tre được làm công phu: khoét giữa thân, đổ đất vào, cắm những hình nhân bằng giấy màu (dáng giơ tay xin tha, tượng trưng cho ma quỷ sợ người) và cắm hương thành hàng; cây tre ấy được coi như một con ngựa. Sự miêu tả chi tiết giúp người đọc hình dung rõ lễ vật và thấy được nét độc đáo trong tín ngưỡng của đồng bào.
Câu 5: Theo dõi – các bên tham dự phải làm gì khi đoàn hành lễ đi quanh làng
Trả lời:
- Đoàn hành lễ: thầy cúng đi trước; hai con dê do hai người dắt; số còn lại chia nhau vác cây tre “ngựa”, cầm hạt ngô vừa đi vừa quấy, xách con gà trống trắng, mang cành lau, cành đào, cành mận và vải đỏ; cả đoàn gõ chiêng, đánh trống suốt đường đi, ghé vào từng nhà trong bản.
- Gia chủ: nhà nào có đoàn ghé qua phải sắm sẵn hình nhân cùng củi và cỏ (mỗi thứ hai bó), coi như cách kín đáo trả công cho thầy cúng, đón đoàn với thái độ “cung kính, thành khẩn”.
Câu 6: Theo dõi – tác động tinh thần tích cực của lễ rửa làng
Trả lời:
Sau lễ, mọi người thấy lòng nhẹ nhõm, tin rằng bản làng đã sạch bóng điều xui xẻo và tương lai sẽ thuận lợi, may mắn. Không khí cả bản trở nên vui tươi: các cô gái mặc váy áo đẹp, các chàng trai chúc rượu nhau, người già vui khi thấy con cháu sum vầy. Lễ giúp cả cộng đồng có thêm niềm tin để bước vào ba năm làm ăn yên ổn.
Câu 7: Chú ý – quy định nghiêm ngặt sau ngày lễ chính
Trả lời:
Trong 9 ngày sau lễ cúng, người lạ không được vào làng, vì đồng bào tin rằng người lạ có thể mang tà ma theo, khiến lễ mất linh nghiệm. Nếu lỡ có người lạ vào, người đó phải tự sắm lễ cúng lại cho làng, bù cho lễ đã bị phá.
Sau khi đọc: trả lời câu hỏi (trang 87)
Câu 1: Những thông tin chính về lễ rửa làng (trang 87)
Đề bài: Nêu những thông tin chính về lễ rửa làng mà em tiếp nhận được từ văn bản (có thể trình bày dưới hình thức một sơ đồ với các phần: thời điểm diễn ra hoạt động; sự chuẩn bị và diễn biến của hoạt động; ý nghĩa của hoạt động;…).
Trả lời:
| Phần | Thông tin chính |
| Tên gọi | Lễ rửa làng, còn gọi là “lễ mừng ngô mới”. |
| Thời điểm | Ba năm tổ chức một lần, vào khoảng tháng 5, tháng 6 âm lịch, sau khi xong mùa vụ. |
| Sự chuẩn bị | Cả làng chọn ngày, mời thầy cúng, chia nhau sắm lễ; tối hôm trước thầy cúng làm lễ xin phép tổ tiên với gà trống, hương, chén nước, giấy trúc. |
| Diễn biến | Ngày hôm sau, thầy cúng chính, thầy cúng phụ cùng vài người đàn ông trong làng mang đồ lễ (dê, gà trống trắng, rượu ngô, cây tre “ngựa”…) đi khắp các nhà, gõ chiêng trống để xua điều xấu; gia chủ đón đoàn, chuẩn bị hình nhân, củi, cỏ. |
| Sau lễ | Cả bản ăn tiệc, chúc tụng; trong 9 ngày người lạ không được vào làng. |
| Ý nghĩa | Làm sạch không gian sống, xua rủi ro, mang lại niềm tin và may mắn; là tín ngưỡng dân gian, góp phần làm giàu bản sắc văn hóa của các dân tộc thiểu số ở nước ta. |
Câu 2: Mục đích của tác giả và cách thực hiện (trang 87)
Đề bài: Theo em, mục đích của tác giả khi viết văn bản này là gì? Tác giả đã thực hiện mục đích đó như thế nào?
Trả lời:
- Mục đích: giới thiệu cho người đọc biết về một phong tục đặc sắc của người Lô Lô, giúp mọi người hiểu và trân trọng giá trị văn hóa của một dân tộc rất ít người.
- Cách thực hiện: tác giả sắp xếp thông tin theo trình tự thời gian (trước lễ – trong lễ – sau lễ); kể và tả tỉ mỉ từng việc làm, từng món đồ lễ; giải thích lí do của các nghi thức (vì sao dắt dê, vì sao cấm người lạ vào làng); cuối bài nêu ý nghĩa của lễ. Văn bản còn có ảnh minh họa, giúp người đọc dễ hình dung.
Câu 3: Hoạt động theo luật lệ và ngoài luật lệ (trang 87)
Đề bài: Văn bản nhắc đến nhiều hoạt động diễn ra trong lễ rửa làng của người Lô Lô. Hoạt động nào trong đó phải được thực hiện theo luật lệ, hoạt động nào nằm ngoài luật lệ?
Trả lời:
- Hoạt động theo luật lệ: tổ chức ba năm một lần vào khoảng tháng 5, tháng 6 âm lịch; cùng chọn ngày, mời thầy cúng, sắm đồ lễ; làm lễ xin phép tổ tiên vào tối hôm trước; đoàn hành lễ mang đủ đồ lễ đi khắp các nhà; gia chủ sắm hình nhân, củi, cỏ để đón đoàn; không cho người lạ vào làng trong 9 ngày sau lễ, ai vi phạm phải cúng lại.
- Hoạt động ngoài luật lệ: các cô gái diện váy áo đẹp, trò chuyện vui vẻ; các chàng trai chúc rượu; người già ngắm con cháu sum họp; mọi người ăn tiệc, uống rượu mừng. Đây là phần vui chơi tự do sau phần lễ.
Câu 4: Thông tin tô đậm tính cộng đồng (trang 87)
Đề bài: Tính cộng đồng của các hoạt động trong ngày lễ đã được tô đậm qua những thông tin cụ thể nào?
Trả lời:
- Người Lô Lô sống quần tụ thành bản làng cố định, lúc rảnh rỗi thường quây quần cùng thực hiện các nghi thức cổ truyền.
- Cả làng cùng ngồi lại bàn bạc chọn ngày, cùng quyết định mời thầy cúng và chia việc chuẩn bị đồ lễ.
- Đoàn hành lễ gồm nhiều người, mỗi người một việc, đi qua tất cả các nhà trong bản; nhà nào cũng có trách nhiệm đón đoàn.
- Kết thúc lễ, cả bản cùng vui chơi, ăn tiệc, chúc tụng nhau trước khi ai về nhà nấy.
- Quy định cấm người lạ vào làng là luật chung, cả cộng đồng cùng giữ.
Câu 5: Kinh nghiệm viết văn bản giới thiệu quy tắc, luật lệ (trang 87)
Đề bài: Qua đọc văn bản Lễ rửa làng của người Lô Lô, em rút ra được kinh nghiệm gì về cách tạo lập loại văn bản giới thiệu về quy tắc hoặc luật lệ của một trò chơi hay hoạt động?
Trả lời:
- Mở đầu nên giới thiệu khái quát hoạt động (tên gọi, của ai, ở đâu) và dẫn dắt hợp lí.
- Phần chính trình bày theo trình tự rõ ràng: thời gian, công việc chuẩn bị, các bước tiến hành, những điều bắt buộc hoặc bị cấm.
- Thông tin phải cụ thể, chính xác (con số, đồ vật, người tham gia) và giải thích lí do của từng quy định để người đọc hiểu.
- Có thể dùng thêm tranh ảnh, sơ đồ cho trực quan.
- Kết thúc bằng ý nghĩa, giá trị của hoạt động; lời văn khách quan nhưng vẫn thể hiện sự trân trọng.
Viết kết nối với đọc (trang 87)
Đề bài: Viết đoạn văn (khoảng 5–7 câu) nêu cảm nhận của em về những giá trị sống được bộc lộ qua lễ rửa làng của người Lô Lô.
Đoạn văn tham khảo 1:
Đọc văn bản, em cảm nhận được nhiều giá trị sống đẹp ẩn sau lễ rửa làng của người Lô Lô. Trước hết là tinh thần cộng đồng: từ việc chọn ngày, sắm lễ đến lúc đi khắp bản làng, mọi người đều chung tay, mỗi người một việc. Lễ còn cho thấy mong muốn sống trong một không gian sạch sẽ, bình yên, gắn bó hài hòa với núi rừng và mùa màng. Thái độ kính cẩn của gia chủ khi đón đoàn hành lễ thể hiện lòng biết ơn tổ tiên và niềm tin vào điều thiện. Sau lễ, nụ cười của người già, của những cô gái, chàng trai làm em thấy cả bản như một gia đình lớn. Em thêm trân trọng những phong tục giúp các dân tộc giữ gìn bản sắc của mình.
Đoạn văn tham khảo 2:
Lễ rửa làng của người Lô Lô cho em hiểu rằng mỗi phong tục đều chứa đựng cách sống của một cộng đồng. Người Lô Lô coi trọng sự đoàn kết, vì vậy cả làng cùng bàn bạc và cùng làm lễ. Họ tôn trọng luật lệ chung: ai làm trái phải tự sắm lễ cúng lại, không đổ lỗi cho người khác. Họ cũng tin rằng nơi ở phải được giữ gìn sạch sẽ thì cuộc sống mới yên ổn, may mắn. Những giá trị ấy – đoàn kết, kỉ luật, biết ơn và lạc quan – vẫn rất cần cho chúng em hôm nay.

Kết luận
Soạn bài Lễ rửa làng của người Lô Lô, em cần nắm được trình tự thông tin (thời điểm – chuẩn bị – diễn biến – quy định sau lễ – ý nghĩa) và phân biệt hoạt động theo luật lệ với hoạt động vui chơi tự do. Đây cũng là mô hình rất hữu ích khi em viết bài văn thuyết minh về quy tắc, luật lệ của một hoạt động ở phần Viết của Bài 9.
Xem thêm: