Sỗ sàng là tính từ chê lối nói năng, cử chỉ hoặc ánh mắt bất lịch sự lộ liễu, không chút giữ gìn, tới mức người đối diện thấy bị xúc phạm. Muốn nhớ nhanh sỗ sàng nghĩa là gì, hãy giữ lại hai chữ “lộ liễu” và “thô”. Từ này hay đi trong cụm ăn nói sỗ sàng, đùa sỗ sàng, cái nhìn sỗ sàng, và gần như chỉ dùng để phê phán.
| Nghĩa ngắn | Bất lịch sự một cách lộ liễu, thô, không giữ ý với người khác |
| Loại từ | Tính từ |
| Hay đi với | ăn nói, đùa, cười, hỏi, nhìn, cử chỉ |
| Sắc thái | Chê, khá nặng; dùng được cả trong văn nói lẫn văn viết |
| Tiếng Anh gần nghĩa | rude, impolite |

Sỗ sàng là thô lỗ kiểu nào?
Từ điển tiếng Việt xếp sỗ sàng vào loại tính từ và nhấn vào hai điểm: sự bất lịch sự diễn ra công khai, và nó đã chạm tới mức thô lỗ. Một lời nói lỡ miệng chưa hẳn là sỗ sàng. Phải là kiểu biết rõ có người đang nghe, đang nhìn mà vẫn buông lời, buông tay, chẳng cần đắn đo.
Trong đời thường, chữ này hiện ra ở ba chỗ:
- Lời nói. Hỏi thẳng chuyện lương, cân nặng, chuyện chồng con của người mới quen; trêu một người lớn tuổi bằng giọng bạn bè. Ví dụ: Lần đầu gặp mà anh ta hỏi lương tôi bao nhiêu, nghe sỗ sàng quá.
- Cử chỉ. Vỗ vai, kéo tay, giật đồ của người mình không thân, hoặc tự tiện ngồi chen vào bàn người khác. Ví dụ: Cậu ấy sỗ sàng cầm điện thoại của bạn lên đọc tin nhắn.
- Ánh mắt. Nhìn chằm chằm, soi từ đầu đến chân một người lạ. Ví dụ: Cái nhìn sỗ sàng của mấy người ngồi quán làm cô bé ngượng chín mặt.
Vì dấu ngã và dấu hỏi dễ lẫn, nhiều người gõ thành “sổ sàng”; chữ đúng được giải thích trong bài sỗ sàng hay sổ sàng.
Đặt sỗ sàng cạnh suồng sã, bỗ bã, xấc xược
Mấy từ dưới đây cùng nói về chuyện thiếu lễ độ, nhưng nặng nhẹ và hướng chê không giống nhau.
| Từ | Chê điều gì | Mức độ | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Sỗ sàng | Lời, cử chỉ, ánh mắt lộ liễu, thô với người không đủ thân | Nặng | Hỏi han sỗ sàng chuyện riêng của khách |
| Suồng sã | Thân mật quá trớn, xóa mất khoảng cách nên có giữa hai người | Vừa | Gọi thầy giáo là “ông” một cách suồng sã |
| Bỗ bã | Ăn nói xuề xòa, cộc, thiếu nhã nhặn; thường không có ý xấu | Nhẹ | Bác ấy nói bỗ bã nhưng tốt bụng |
| Xấc xược | Hỗn với người trên, có ý coi thường | Rất nặng | Trả lời cô giáo bằng giọng xấc xược |
| Lịch sự, ý tứ, tế nhị | Trái nghĩa: biết giữ lời, giữ ý, giữ khoảng cách | — | Hỏi chuyện riêng một cách tế nhị |
Ranh giới khó nhất là giữa sỗ sàng và suồng sã. Suồng sã bắt đầu từ thân mật rồi đi quá đà; sỗ sàng thì nhiều khi chẳng cần thân, nó thô ngay từ cử chỉ đầu tiên. Bài chữ suồng sã nghĩa là gì nói kĩ hơn về chuyện thân mật quá trớn. Còn kiểu đáp lại người trên cho bằng được thì đã sang một chữ khác, xem ở bài thói cãi lời người lớn cho bằng được.
Một câu nói thành sỗ sàng khi nào?
Cùng một câu, nói với người này thì vui, với người kia lại thành sỗ sàng. Ba thứ quyết định chuyện ấy:
- Độ thân. “Dạo này béo lên rồi đấy” nói với đứa bạn chí cốt là trêu; nói với đồng nghiệp mới chuyển đến là sỗ sàng.
- Vai vế. Người nhỏ tuổi dùng giọng trống không, gọi “ông”, “bà” kiểu bạn bè với người lớn thì dễ bị chê ngay.
- Chỗ đứng. Câu đùa trong nhóm chat kín đem ra giữa cuộc họp, giữa đám đông, bỗng thành lộ liễu.
Có một dấu hiệu dễ nhận: người nghe khựng lại, cười gượng, hoặc đổi chủ đề. Chữ sỗ sàng sinh ra chính để gọi tên khoảnh khắc ấy, cái lúc ai đó vừa bước qua lằn ranh mà bản thân chẳng hề hay biết.
Sỗ sàng trong bốn tình huống quen
Ăn nói sỗ sàng là gì?
Là nói những câu thô, thẳng tuột, đụng tới chuyện riêng hay ngoại hình người khác mà không cân nhắc họ có thấy dễ chịu hay không. Lời nói sỗ sàng thường bị chê nhiều hơn cả việc nói sai.
Người sỗ sàng là người thế nào?
Là người quen thói bỏ qua phép lịch sự tối thiểu: hỏi tò mò quá mức, động chạm tự tiện, đùa không chọn chỗ. Phần nhiều họ không cố ý làm người khác khó chịu, chỉ là chưa học cách giữ ý.
Sỗ sàng tiếng Anh là gì?
Thường dịch là rude hoặc impolite. Khi muốn nhấn vào sự thô, thiếu tế nhị trong lời nói, có thể dùng crude; khi nói về cái nhìn soi mói, người ta hay tả là staring rudely.
Sỗ sàng là từ láy hay từ ghép?
Hai tiếng “sỗ” và “sàng” cùng phụ âm đầu “s”, và tách riêng thì không tiếng nào mang nghĩa thô lỗ, nên xét theo dấu hiệu, sỗ sàng giống một từ láy âm đầu hơn là từ ghép. Khi đặt câu, cứ dùng nó như một tính từ trọn vẹn: nói sỗ sàng, anh ta sỗ sàng quá.